(Top Banner Ad)
at the last minute
B1
Trạng ngữ B1 Giao tiếp hàng ngày

at the last minute

UK: /æt ðə lɑːst ˈmɪnɪt/ • US: /æt ðə læst ˈmɪnɪt/

Nghĩa tiếng Việt

vào phút chót vào phút cuối sát giờ gần đến giờ G
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Just before it is too late; at the latest possible time.

Vietnamese Meaning

Ngay trước khi quá muộn; vào thời điểm muộn nhất có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He pulled out of the deal at the last minute."

    "Anh ấy rút khỏi thỏa thuận vào phút cuối."

  • "The meeting was cancelled at the last minute."

    "Cuộc họp đã bị hủy vào phút cuối."

  • "We had to change our plans at the last minute."

    "Chúng tôi đã phải thay đổi kế hoạch vào phút cuối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb procrastinate trì hoãn, chần chừ (cố tình trì hoãn công việc phải làm)
Noun procrastination sự trì hoãn, thói quen chần chừ
Noun deadline hạn chót, thời hạn cuối cùng
Adjective last-ditch phút chót, cuối cùng (thường chỉ một nỗ lực tuyệt vọng)
Verb cram học nhồi nhét (thường là vào phút chót trước kỳ thi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minuta ('small')
Latin
pars minuta prima ('first small part')
Old French
minute
Middle English
minute

Nguồn gốc của 'phút'

Từ 'minute' (phút) bắt nguồn từ cụm từ Latin 'pars minuta prima', có nghĩa là 'phần nhỏ đầu tiên' của một giờ. Tương tự, 'second' (giây) đến từ 'pars minuta secunda', tức là 'phần nhỏ thứ hai'. Cụm từ 'at the last minute' (vào phút cuối) sử dụng hình ảnh của đơn vị thời gian nhỏ nhất này để chỉ thời điểm ngay trước khi quá muộn.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả hành động được thực hiện sát giờ chót, thường mang ý nghĩa vội vã, cập rập và đôi khi có thể là may mắn vì đã kịp thời. Nó thường dùng để nhấn mạnh sự gấp gáp hoặc sự bất ngờ trong việc hoàn thành hoặc thay đổi một điều gì đó. Ví dụ: 'We managed to book the tickets at the last minute' (Chúng tôi đã xoay sở đặt vé vào phút cuối).

Prepositions

in

Giới từ 'in' có thể được sử dụng khi đề cập đến một tình huống hoặc quyết định được đưa ra vào phút cuối, ví dụ: 'The decision was made in the last minute'. Nó nhấn mạnh rằng quyết định này là một phần của bối cảnh gấp gáp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb (Decisions/Changes) + at the last minute
  • decide to do something at the last minute
    (quyết định làm gì đó vào phút chót)
  • change your plans at the last minute
    (thay đổi kế hoạch vào phút chót)
  • cancel the trip at the last minute
    (hủy chuyến đi vào phút chót)
  • pull out of the deal at the last minute
    (rút lui khỏi thỏa thuận vào phút chót)
Verb (Actions) + at the last minute
  • arrive at the last minute
    (đến vào phút chót)
  • submit the report at the last minute
    (nộp báo cáo vào phút chót)
  • book a flight at the last minute
    (đặt vé máy bay vào phút chót)
  • show up at the last minute
    (xuất hiện vào phút chót)
Noun + at the last minute
  • a change at the last minute
    (một sự thay đổi vào phút chót)
  • a cancellation at the last minute
    (một sự hủy bỏ vào phút chót)

Idioms

  • down to the wire

    cho đến phút cuối cùng, sát nút (thường trong bối cảnh cạnh tranh hoặc deadline)

    "The election was down to the wire; no one knew who would win until the final votes were counted."

    (Cuộc bầu cử diễn ra gay cấn đến phút chót; không ai biết ai sẽ thắng cho đến khi những lá phiếu cuối cùng được kiểm.)

  • in the nick of time

    vừa kịp lúc, ngay trước khi quá muộn

    "The ambulance arrived in the nick of time to save him."

    (Xe cứu thương đã đến vừa kịp lúc để cứu anh ấy.)

  • a last-minute rush

    cảnh vội vã, hối hả vào phút chót

    "There was a last-minute rush to buy tickets before the show sold out."

    (Đã có một cuộc đổ xô mua vé vào phút chót trước khi buổi diễn bán hết vé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at the last minute

Trạng ngữ
Lật mặt

Ngay trước khi quá muộn; vào thời điểm muộn nhất có thể.

"He pulled out of the deal at the last minute."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at the last minute".

Văn hóa trì hoãn và 'Hội chứng sinh viên'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'hội chứng sinh viên' (student syndrome) là một hiện tượng phổ biến, chỉ việc mọi người thường chỉ bắt đầu làm việc một cách nghiêm túc vào phút chót trước hạn nộp. Điều này phản ánh một thái độ linh hoạt nhưng đôi khi căng thẳng với thời gian, trái ngược với các nền văn hóa coi trọng việc lập kế hoạch sớm và tuân thủ nghiêm ngặt.

Săn ưu đãi phút chót (Last-minute deals)

Trong lĩnh vực du lịch và bán lẻ ở phương Tây, việc chờ đến phút chót đôi khi lại là một chiến lược tiêu dùng thông minh. Các hãng hàng không, khách sạn thường giảm giá mạnh cho các vé hoặc phòng chưa bán được khi ngày khởi hành đã cận kề. Điều này tạo ra một 'văn hóa săn deal phút chót' cho những người linh hoạt về thời gian.