(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ at the last minute
B1

at the last minute

Trạng ngữ

Nghĩa tiếng Việt

vào phút chót vào phút cuối sát giờ gần đến giờ G
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'At the last minute'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ngay trước khi quá muộn; vào thời điểm muộn nhất có thể.

Definition (English Meaning)

Just before it is too late; at the latest possible time.

Ví dụ Thực tế với 'At the last minute'

  • "He pulled out of the deal at the last minute."

    "Anh ấy rút khỏi thỏa thuận vào phút cuối."

  • "The meeting was cancelled at the last minute."

    "Cuộc họp đã bị hủy vào phút cuối."

  • "We had to change our plans at the last minute."

    "Chúng tôi đã phải thay đổi kế hoạch vào phút cuối."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'At the last minute'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao tiếp hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'At the last minute'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này diễn tả hành động được thực hiện sát giờ chót, thường mang ý nghĩa vội vã, cập rập và đôi khi có thể là may mắn vì đã kịp thời. Nó thường dùng để nhấn mạnh sự gấp gáp hoặc sự bất ngờ trong việc hoàn thành hoặc thay đổi một điều gì đó. Ví dụ: 'We managed to book the tickets at the last minute' (Chúng tôi đã xoay sở đặt vé vào phút cuối).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in

Giới từ 'in' có thể được sử dụng khi đề cập đến một tình huống hoặc quyết định được đưa ra vào phút cuối, ví dụ: 'The decision was made in the last minute'. Nó nhấn mạnh rằng quyết định này là một phần của bối cảnh gấp gáp.

Ngữ pháp ứng dụng với 'At the last minute'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)