drawing out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Kéo dài hoặc làm cho cái gì đó lâu hơn; gợi mở thông tin hoặc cảm xúc từ ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher tried drawing out the shy student by asking open-ended questions."
"Giáo viên cố gắng gợi mở những suy nghĩ của học sinh nhút nhát bằng cách đặt những câu hỏi mở."
-
"The negotiations were drawn out over several weeks."
"Các cuộc đàm phán đã kéo dài trong vài tuần."
-
"The therapist tried to draw out the patient's feelings."
"Nhà trị liệu cố gắng khơi gợi những cảm xúc của bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Drawing out" có thể được sử dụng theo nghĩa đen là kéo dài một vật thể, hoặc theo nghĩa bóng là kéo dài thời gian của một sự kiện hoặc quá trình. Nó cũng có thể có nghĩa là khuyến khích ai đó nói hoặc thể hiện cảm xúc của họ, thường là bằng cách đặt câu hỏi hoặc tỏ ra quan tâm. Cụm động từ này thường mang ý nghĩa tích cực, cho thấy nỗ lực để tạo ra một kết quả tốt đẹp hơn hoặc hiểu rõ hơn về người khác. So sánh với "dragging out" có nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ việc kéo dài một cách không cần thiết và gây khó chịu.
Prepositions
* **draw out of:** Rút tiền từ (tài khoản, ngân hàng). Ví dụ: "He drew a large sum of money out of his account."
* **draw out from:** Ít phổ biến hơn, nhưng có thể ám chỉ việc loại bỏ một cái gì đó khỏi một địa điểm cụ thể, hoặc gợi mở một bí mật từ ai đó. Ví dụ: "She managed to draw the truth out from him."
Collocations (Từ đi kèm)
-
begin begin drawing out a plan (bắt đầu phác thảo một kế hoạch)
-
involve involve drawing out sensitive information (liên quan đến việc khai thác thông tin nhạy cảm)
-
require require drawing out a confession (đòi hỏi việc lấy lời thú tội)
-
slow a slow drawing out of the negotiation (sự kéo dài chậm chạp của cuộc đàm phán)
-
gradual a gradual drawing out of their true feelings (sự bộc lộ dần dần cảm xúc thật của họ)
-
painful a painful drawing out of the truth (sự khai thác sự thật một cách đau đớn)
-
information drawing out information (khai thác thông tin)
-
a confession drawing out a confession (lấy lời thú tội)
-
a response drawing out a response (khơi gợi phản ứng/phản hồi)
-
the process drawing out the process (kéo dài quá trình)
Idioms
-
to draw someone out of their shell
khuyến khích ai đó cởi mở, bớt nhút nhát và chịu trò chuyện
"It took a while, but the teacher managed to draw the quiet student out of her shell."
(Mất một thời gian, nhưng giáo viên đã xoay sở để khuyến khích học sinh trầm tính đó cởi mở hơn.)
-
to draw out the truth/facts
khai thác, làm rõ sự thật hoặc các sự kiện
"The detective spent hours drawing out the full facts of the case from the reluctant witness."
(Thám tử đã dành hàng giờ để khai thác toàn bộ sự thật của vụ án từ nhân chứng bất đắc dĩ.)
-
to draw out a meeting/process
kéo dài một cuộc họp hoặc một quá trình hơn mức cần thiết
"They kept drawing out the meeting, discussing irrelevant details, and no decision was made."
(Họ cứ kéo dài cuộc họp, thảo luận những chi tiết không liên quan, và không có quyết định nào được đưa ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drawing out
Cụm động từKéo dài hoặc làm cho cái gì đó lâu hơn; gợi mở thông tin hoặc cảm xúc từ ai đó.
"The teacher tried drawing out the shy student by asking open-ended questions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drawing out".
