(Top Banner Ad)
drawing out
B2
Cụm động từ B2 Tổng quát

drawing out

UK: /ˈdrɔːɪŋ aʊt/ • US: /ˈdrɔɪŋ aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

kéo dài gợi mở khơi gợi rút tiền (từ tài khoản)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To extend or prolong something; to elicit information or feelings from someone.

Vietnamese Meaning

Kéo dài hoặc làm cho cái gì đó lâu hơn; gợi mở thông tin hoặc cảm xúc từ ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher tried drawing out the shy student by asking open-ended questions."

    "Giáo viên cố gắng gợi mở những suy nghĩ của học sinh nhút nhát bằng cách đặt những câu hỏi mở."

  • "The negotiations were drawn out over several weeks."

    "Các cuộc đàm phán đã kéo dài trong vài tuần."

  • "The therapist tried to draw out the patient's feelings."

    "Nhà trị liệu cố gắng khơi gợi những cảm xúc của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb draw kéo, rút, vẽ, thu hút
Noun (Gerund) drawing hành động kéo dài, sự rút ra, sự khai thác (thông tin)
Noun (Art) drawing bản vẽ, bức vẽ
Noun drawer ngăn kéo; người vẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dragan (pull, drag)
Old English
ūt (out)
Middle English
drawen out
Modern English
draw out

Nguồn gốc của 'Drawing out'

Từ 'draw' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dragan', nghĩa là 'kéo' hoặc 'lôi'. Khi kết hợp với 'out' (từ tiếng Anh cổ 'ūt' nghĩa là 'ra ngoài'), cụm động từ 'draw out' ban đầu mang nghĩa đen là 'kéo thứ gì đó ra khỏi bên trong'. Qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm việc khai thác thông tin, khuyến khích ai đó bộc lộ bản thân, hoặc kéo dài một sự kiện, quá trình.

Usage Note

"Drawing out" có thể được sử dụng theo nghĩa đen là kéo dài một vật thể, hoặc theo nghĩa bóng là kéo dài thời gian của một sự kiện hoặc quá trình. Nó cũng có thể có nghĩa là khuyến khích ai đó nói hoặc thể hiện cảm xúc của họ, thường là bằng cách đặt câu hỏi hoặc tỏ ra quan tâm. Cụm động từ này thường mang ý nghĩa tích cực, cho thấy nỗ lực để tạo ra một kết quả tốt đẹp hơn hoặc hiểu rõ hơn về người khác. So sánh với "dragging out" có nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ việc kéo dài một cách không cần thiết và gây khó chịu.

Prepositions

of from

* **draw out of:** Rút tiền từ (tài khoản, ngân hàng). Ví dụ: "He drew a large sum of money out of his account."
* **draw out from:** Ít phổ biến hơn, nhưng có thể ám chỉ việc loại bỏ một cái gì đó khỏi một địa điểm cụ thể, hoặc gợi mở một bí mật từ ai đó. Ví dụ: "She managed to draw the truth out from him."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + drawing out
  • begin begin drawing out a plan
    (bắt đầu phác thảo một kế hoạch)
  • involve involve drawing out sensitive information
    (liên quan đến việc khai thác thông tin nhạy cảm)
  • require require drawing out a confession
    (đòi hỏi việc lấy lời thú tội)
Adjective + drawing out
  • slow a slow drawing out of the negotiation
    (sự kéo dài chậm chạp của cuộc đàm phán)
  • gradual a gradual drawing out of their true feelings
    (sự bộc lộ dần dần cảm xúc thật của họ)
  • painful a painful drawing out of the truth
    (sự khai thác sự thật một cách đau đớn)
drawing out + Noun
  • information drawing out information
    (khai thác thông tin)
  • a confession drawing out a confession
    (lấy lời thú tội)
  • a response drawing out a response
    (khơi gợi phản ứng/phản hồi)
  • the process drawing out the process
    (kéo dài quá trình)

Idioms

  • to draw someone out of their shell

    khuyến khích ai đó cởi mở, bớt nhút nhát và chịu trò chuyện

    "It took a while, but the teacher managed to draw the quiet student out of her shell."

    (Mất một thời gian, nhưng giáo viên đã xoay sở để khuyến khích học sinh trầm tính đó cởi mở hơn.)

  • to draw out the truth/facts

    khai thác, làm rõ sự thật hoặc các sự kiện

    "The detective spent hours drawing out the full facts of the case from the reluctant witness."

    (Thám tử đã dành hàng giờ để khai thác toàn bộ sự thật của vụ án từ nhân chứng bất đắc dĩ.)

  • to draw out a meeting/process

    kéo dài một cuộc họp hoặc một quá trình hơn mức cần thiết

    "They kept drawing out the meeting, discussing irrelevant details, and no decision was made."

    (Họ cứ kéo dài cuộc họp, thảo luận những chi tiết không liên quan, và không có quyết định nào được đưa ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drawing out

Cụm động từ
Lật mặt

Kéo dài hoặc làm cho cái gì đó lâu hơn; gợi mở thông tin hoặc cảm xúc từ ai đó.

"The teacher tried drawing out the shy student by asking open-ended questions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drawing out".

Kỹ năng Giao tiếp và Sự Cởi Mở

Trong các nền văn hóa phương Tây, 'drawing someone out' (khuyến khích ai đó bộc lộ bản thân) được xem là một kỹ năng giao tiếp xã hội có giá trị. Nó thể hiện sự đồng cảm, kiên nhẫn và mong muốn hiểu người khác, đặc biệt khi tương tác với những người nhút nhát, dè dặt hoặc đang gặp khó khăn trong việc bày tỏ cảm xúc, suy nghĩ của mình. Khả năng này giúp xây dựng mối quan hệ sâu sắc hơn và thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau.