(Top Banner Ad)
eligibility
B2
noun B2 Tổng quát (thường xuất hiện trong nhiều lĩnh vực như pháp lý, thể thao, giáo dục, việc làm)

eligibility

UK: /ˌelɪdʒəˈbɪləti/ • US: /ˌelɪdʒəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tư cách điều kiện khả năng trúng tuyển sự đủ tư cách sự đủ điều kiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being qualified to do or receive something.

Vietnamese Meaning

Trạng thái đủ điều kiện để làm hoặc nhận một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has strict eligibility requirements for its health insurance plan."

    "Công ty có các yêu cầu nghiêm ngặt về điều kiện để được tham gia chương trình bảo hiểm sức khỏe."

  • "To determine your eligibility, please complete this form."

    "Để xác định xem bạn có đủ điều kiện hay không, vui lòng hoàn thành mẫu này."

  • "His age affects his eligibility for the senior discount."

    "Tuổi của anh ấy ảnh hưởng đến việc anh ấy có đủ điều kiện để nhận giảm giá cho người cao tuổi hay không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective eligible đủ điều kiện, hội đủ tiêu chuẩn
Adjective ineligible không đủ điều kiện, không hội đủ tiêu chuẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường xuất hiện trong nhiều lĩnh vực như pháp lý, thể thao, giáo dục, việc làm)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
eligere
Late Latin
eligibilis
Old French
éligible
English (15th Century)
eligible
English (17th Century)
eligibility

Nguồn gốc của 'eligibility'

Từ 'eligibility' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'eligere', mang ý nghĩa 'chọn ra' hoặc 'lựa chọn'. Sau đó, nó phát triển thành 'eligibilis' trong tiếng Latin muộn với nghĩa 'phù hợp để được chọn'. Qua tiếng Pháp cổ 'éligible', từ này du nhập vào tiếng Anh thành 'eligible' (đủ điều kiện) vào thế kỷ 15, và đến thế kỷ 17 thì hình thành dạng danh từ 'eligibility' (sự đủ điều kiện hoặc quyền đủ điều kiện).

Usage Note

Từ 'eligibility' nhấn mạnh việc đáp ứng các tiêu chí hoặc yêu cầu cụ thể để được hưởng quyền lợi, tham gia vào một hoạt động, hoặc được xem xét cho một vị trí. Nó khác với 'qualification' ở chỗ 'qualification' thường liên quan đến kỹ năng và kiến thức, trong khi 'eligibility' tập trung vào việc đáp ứng các quy định và điều kiện.

Prepositions

for

'Eligibility for' được dùng để chỉ điều kiện cần thiết để đủ điều kiện cho một cái gì đó. Ví dụ: 'eligibility for a loan' (điều kiện để được vay vốn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eligibility
  • full full eligibility
    (đủ điều kiện hoàn toàn)
  • strict strict eligibility
    (điều kiện tuyển chọn/xét duyệt nghiêm ngặt)
  • academic academic eligibility
    (điều kiện học vấn)
  • financial financial eligibility
    (điều kiện tài chính)
Verb + eligibility
  • check check eligibility
    (kiểm tra điều kiện)
  • determine determine eligibility
    (xác định quyền đủ điều kiện)
  • meet meet eligibility
    (đáp ứng/thỏa mãn các điều kiện)
  • lose lose eligibility
    (mất quyền đủ điều kiện)
Noun + eligibility
  • eligibility eligibility criteria
    (các tiêu chí đủ điều kiện)
  • eligibility eligibility requirements
    (các yêu cầu đủ điều kiện)
  • eligibility eligibility rules
    (các quy tắc về điều kiện)

Idioms

  • meet the eligibility criteria/requirements

    đáp ứng các tiêu chí/yêu cầu đủ điều kiện

    "To qualify for the scholarship, applicants must meet the eligibility criteria."

    (Để đủ điều kiện nhận học bổng, các ứng viên phải đáp ứng các tiêu chí.)

  • determine eligibility

    xác định quyền đủ điều kiện

    "The admissions office will determine eligibility for the program based on academic records."

    (Phòng tuyển sinh sẽ xác định quyền đủ điều kiện tham gia chương trình dựa trên hồ sơ học tập.)

  • lose eligibility

    mất quyền đủ điều kiện

    "Athletes may lose eligibility if they violate the league's rules."

    (Các vận động viên có thể mất quyền đủ điều kiện nếu họ vi phạm các quy tắc của giải đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eligibility

noun
Lật mặt

Trạng thái đủ điều kiện để làm hoặc nhận một cái gì đó.

"The company has strict eligibility requirements for its health insurance plan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she were eligible, she would apply for the scholarship.
Nếu cô ấy đủ điều kiện, cô ấy sẽ nộp đơn xin học bổng.
Phủ định
If they didn't meet the eligibility criteria, they wouldn't be considered for the position.
Nếu họ không đáp ứng các tiêu chí đủ điều kiện, họ sẽ không được xem xét cho vị trí này.
Nghi vấn
Would he be eligible for the program if he had more experience?
Liệu anh ấy có đủ điều kiện tham gia chương trình nếu anh ấy có nhiều kinh nghiệm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eligibility".

Quyền Bầu Cử và Công Dân

'Eligibility' đóng vai trò trung tâm trong khái niệm quyền công dân và bầu cử ở các quốc gia phương Tây. Để bỏ phiếu, công dân cần đáp ứng các tiêu chí như độ tuổi, quốc tịch, và nơi cư trú, đảm bảo chỉ những người đủ điều kiện mới tham gia vào quá trình dân chủ.

Điều Kiện Hỗ Trợ Xã Hội

Trong nhiều xã hội phương Tây, 'eligibility' là yếu tố then chốt để xác định ai có thể nhận được các phúc lợi hoặc hỗ trợ xã hội (như trợ cấp thất nghiệp, bảo hiểm y tế hoặc hỗ trợ nhà ở). Các tiêu chí thường bao gồm mức thu nhập, tình trạng việc làm và số người phụ thuộc, nhằm đảm bảo nguồn lực được phân bổ công bằng và hiệu quả.