(Top Banner Ad)
privileged class
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Kinh tế học, Chính trị học

privileged class

UK: /ˈprɪvəlɪdʒd klɑːs/ • US: /ˈprɪvəlɪdʒd klæs/

Nghĩa tiếng Việt

tầng lớp thượng lưu giai cấp đặc quyền giới có đặc quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A social class that benefits from disproportionately high levels of wealth, social status, and political influence.

Vietnamese Meaning

Một tầng lớp xã hội được hưởng lợi từ mức độ giàu có, địa vị xã hội và ảnh hưởng chính trị cao một cách không cân xứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The privileged class often controls the levers of power."

    "Tầng lớp thượng lưu thường kiểm soát các đòn bẩy quyền lực."

  • "Access to quality education remains a privilege of the privileged class."

    "Tiếp cận với nền giáo dục chất lượng vẫn là một đặc quyền của tầng lớp thượng lưu."

  • "The policies favored the privileged class, exacerbating social disparities."

    "Các chính sách ưu ái tầng lớp thượng lưu, làm trầm trọng thêm sự bất bình đẳng xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privilege đặc quyền, đặc ân
Verb privilege ban đặc quyền, ưu ái
Adjective unprivileged không có đặc quyền, bị thiệt thòi
Noun class giai cấp, tầng lớp
Noun the privileged những người có đặc quyền, tầng lớp ưu tú

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privus (private) + lex (law) = privilegium (a law relating to an individual)
Old French
privilege (special right, favour)
Middle English
privilege (a special right or advantage)
English
privileged (having special rights, advantages, or immunities)
Latin
classis (division of the Roman people, a fleet)
Old French
classe (category, division)
Middle English
class (a group of people, animals, or things)
English
class (a system of ordering society whereby people are divided into sets)

Nguồn gốc từ 'Đặc quyền' và 'Tầng lớp'

Từ 'privileged' (có đặc quyền) bắt nguồn từ tiếng Latin 'privilegium', có nghĩa là 'một đạo luật riêng dành cho một cá nhân'. Nó kết hợp 'privus' (riêng tư) và 'lex' (luật). Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'quyền lợi hoặc lợi thế đặc biệt'. Từ 'class' (tầng lớp) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'classis', ban đầu dùng để chỉ sự phân chia người dân La Mã. Khi kết hợp lại, 'privileged class' mô tả một nhóm người được hưởng những đặc quyền vượt trội trong xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người có quyền lực và lợi thế hơn người khác do xuất thân, gia thế, hoặc các yếu tố xã hội khác. Nó mang sắc thái phê phán, ám chỉ sự bất bình đẳng và những đặc quyền không phải ai cũng có được. So với các cụm từ như "upper class" (tầng lớp thượng lưu) hay "elite" (giới tinh hoa), "privileged class" nhấn mạnh hơn vào sự hưởng lợi từ hệ thống bất công.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + privileged class
  • wealthy the wealthy privileged class
    (tầng lớp đặc quyền giàu có)
  • ruling the ruling privileged class
    (tầng lớp đặc quyền thống trị)
  • upper the upper privileged class
    (tầng lớp thượng lưu có đặc quyền)
  • economic the economic privileged class
    (tầng lớp đặc quyền về kinh tế)
Verb + privileged class
  • belong to belong to the privileged class
    (thuộc về tầng lớp có đặc quyền)
  • criticize criticize the privileged class
    (chỉ trích tầng lớp có đặc quyền)
  • challenge challenge the privileged class
    (thách thức tầng lớp có đặc quyền)
Noun + privileged class
  • members of members of the privileged class
    (các thành viên của tầng lớp có đặc quyền)
  • struggles against struggles against the privileged class
    (các cuộc đấu tranh chống lại tầng lớp có đặc quyền)

Idioms

  • born into the privileged class

    sinh ra trong tầng lớp có đặc quyền

    "Many politicians were born into the privileged class, giving them an early advantage."

    (Nhiều chính trị gia sinh ra trong tầng lớp có đặc quyền, mang lại cho họ lợi thế từ sớm.)

  • the ruling privileged class

    tầng lớp đặc quyền thống trị

    "The novel critiques the excesses of the ruling privileged class."

    (Cuốn tiểu thuyết phê phán sự xa hoa của tầng lớp đặc quyền thống trị.)

  • an exclusive privileged class

    một tầng lớp đặc quyền độc quyền/khép kín

    "They maintain that society is run by an exclusive privileged class."

    (Họ cho rằng xã hội được điều hành bởi một tầng lớp đặc quyền độc quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

privileged class

Danh từ
Lật mặt

Một tầng lớp xã hội được hưởng lợi từ mức độ giàu có, địa vị xã hội và ảnh hưởng chính trị cao một cách không cân xứng.

"The privileged class often controls the levers of power."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "privileged class".

Phân tầng xã hội và Quyền lực

Khái niệm 'privileged class' (tầng lớp đặc quyền) gắn liền với cấu trúc phân tầng xã hội, nơi quyền lực và của cải không được phân phối đều. Trong lịch sử, điều này thể hiện rõ qua các tầng lớp quý tộc hoặc hoàng gia. Ngày nay, nó thường ám chỉ các nhóm người có quyền lực kinh tế, chính trị hoặc xã hội vượt trội, thường được thừa hưởng hoặc tích lũy qua các thế hệ. Sự tồn tại của tầng lớp này thường là chủ đề của các cuộc tranh luận về công bằng xã hội và bình đẳng cơ hội.

Tài sản thừa kế và Chu kỳ đặc quyền

Một khía cạnh quan trọng của 'privileged class' là tài sản và địa vị thường được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Điều này tạo ra một 'chu kỳ đặc quyền', nơi con cái của tầng lớp giàu có và có ảnh hưởng thường được hưởng nền giáo dục tốt hơn, các mối quan hệ xã hội rộng lớn hơn và cơ hội nghề nghiệp thuận lợi hơn, từ đó duy trì vị thế của mình. Hiện tượng này đặt ra câu hỏi về sự dịch chuyển xã hội (social mobility) và liệu một người có thể vươn lên từ bất kỳ hoàn cảnh nào hay không.