(Top Banner Ad)
elixir of life
C1
danh từ C1 Văn học, Triết học, Lịch sử (Giả kim thuật)

elixir of life

UK: /ɪˈlɪksɪər ɒv laɪf/ • US: /ɪˈlɪksər əv laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc trường sinh linh dược trường sinh thuốc cải lão hoàn đồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mythical potion believed to grant immortality or eternal youth.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc thần thoại được cho là có khả năng ban cho sự bất tử hoặc tuổi trẻ vĩnh cửu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The alchemist dedicated his life to finding the elixir of life."

    "Nhà giả kim đã cống hiến cả đời mình để tìm kiếm thuốc trường sinh."

  • "Many stories tell of brave adventurers seeking the elixir of life in faraway lands."

    "Nhiều câu chuyện kể về những nhà thám hiểm dũng cảm tìm kiếm thuốc trường sinh ở những vùng đất xa xôi."

  • "The search for the elixir of life is a metaphor for humanity's desire to overcome death."

    "Việc tìm kiếm thuốc trường sinh là một phép ẩn dụ cho mong muốn vượt qua cái chết của nhân loại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun elixir thuốc tiên, thần dược (thường là chất lỏng có tính chất chữa bệnh hoặc khôi phục)
Noun alchemy giả kim thuật (ngành nghiên cứu cổ xưa nhằm biến đổi kim loại thường thành vàng, và tìm ra thuốc trường sinh)
Noun alchemist nhà giả kim (người thực hành giả kim thuật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Triết học, Lịch sử (Giả kim thuật)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
xērion
Arabic
al-iksīr
Medieval Latin
elixir
English
elixir

Nguồn gốc của 'Elixir'

Từ 'elixir' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'xērion' (nghĩa là 'bột khô dùng để chữa vết thương'). Sau đó, nó được người Ả Rập tiếp nhận thành 'al-iksīr', dùng để chỉ một loại bột hoặc hợp chất bí ẩn trong giả kim thuật, có khả năng biến đổi kim loại hoặc chữa bệnh. Từ này đi vào tiếng Latin Trung cổ và sau đó là tiếng Anh, giữ lại ý nghĩa về một loại thuốc thần kỳ hoặc một chất có sức mạnh đặc biệt. Khi kết hợp với 'of life' (của sự sống), nó tạo nên 'elixir of life' – thuốc trường sinh.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong văn học và các tác phẩm giả tưởng để chỉ một chất có sức mạnh phi thường, vượt xa khả năng chữa bệnh thông thường. Nó mang ý nghĩa biểu tượng về sự khao khát trường sinh bất tử của con người. So với 'potion' (thuốc), 'elixir' mang tính chất huyền bí và cao siêu hơn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' ở đây biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính. 'Elixir of life' nghĩa là 'thuốc trường sinh', trong đó 'life' là thuộc tính mà 'elixir' mang lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elixir of life
  • the mythical the mythical elixir of life
    (thứ thuốc trường sinh trong truyền thuyết)
  • a potent a potent elixir of life
    (một loại thuốc trường sinh mạnh mẽ)
  • a true a true elixir of life
    (một thứ thực sự mang lại sức sống/hạnh phúc)
Verb + elixir of life
  • seek the seek the elixir of life
    (tìm kiếm thuốc trường sinh)
  • discover the discover the elixir of life
    (khám phá ra thuốc trường sinh)
  • drink the drink the elixir of life
    (uống thuốc trường sinh)
Noun + elixir of life
  • the quest for the the quest for the elixir of life
    (cuộc tìm kiếm thuốc trường sinh)

Idioms

  • The elixir of life

    Thứ mang lại sự sống, sức sống mãnh liệt hoặc hạnh phúc tột cùng (không nhất thiết là thuốc thật, mà là một trải nghiệm, hoạt động, hay vật chất mang lại cảm giác trẻ hóa, hồi sinh).

    "For him, the morning coffee was truly the elixir of life."

    (Đối với anh ấy, ly cà phê buổi sáng thực sự là thứ mang lại sức sống.)

  • To seek the elixir of life

    Tìm kiếm giải pháp tối thượng cho mọi vấn đề, đặc biệt là sự bất tử hoặc tuổi trẻ vĩnh cửu.

    "Many ancient alchemists dedicated their lives to seeking the elixir of life."

    (Nhiều nhà giả kim cổ đại đã dành cả đời để tìm kiếm thuốc trường sinh.)

  • A true elixir of life

    Một thứ gì đó thực sự có lợi, mang lại niềm vui, sức khỏe hoặc sự cải thiện đáng kể cho cuộc sống.

    "After weeks of stress, that relaxing vacation was a true elixir of life for her."

    (Sau nhiều tuần căng thẳng, kỳ nghỉ thư giãn đó thực sự là một thứ mang lại sức sống cho cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elixir of life

danh từ
Lật mặt

Một loại thuốc thần thoại được cho là có khả năng ban cho sự bất tử hoặc tuổi trẻ vĩnh cửu.

"The alchemist dedicated his life to finding the elixir of life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elixir of life".

Giả kim thuật và sự bất tử

Trong giả kim thuật thời Trung Cổ ở phương Tây, 'elixir of life' (hay 'thuốc trường sinh') là một trong hai mục tiêu chính, cùng với việc biến kim loại thường thành vàng. Các nhà giả kim tin rằng thuốc trường sinh có thể chữa mọi bệnh tật, kéo dài tuổi thọ vô hạn hoặc thậm chí ban cho sự bất tử. Đây là một khái niệm trung tâm trong các truyền thuyết và nghiên cứu khoa học-thần bí.

Suối nguồn tuổi trẻ

'Elixir of life' thường được liên tưởng đến 'Suối nguồn tuổi trẻ' (Fountain of Youth) trong các câu chuyện dân gian phương Tây. Cả hai đều đại diện cho mong muốn trường sinh bất lão của con người, dù là một dòng nước thần hay một loại thuốc uống, chúng đều hứa hẹn phục hồi tuổi trẻ và sức sống. Nhà thám hiểm người Tây Ban Nha Juan Ponce de León nổi tiếng với cuộc tìm kiếm Suối nguồn tuổi trẻ ở Florida.