elixir of life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mythical potion believed to grant immortality or eternal youth.
Vietnamese Meaning
Một loại thuốc thần thoại được cho là có khả năng ban cho sự bất tử hoặc tuổi trẻ vĩnh cửu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The alchemist dedicated his life to finding the elixir of life."
"Nhà giả kim đã cống hiến cả đời mình để tìm kiếm thuốc trường sinh."
-
"Many stories tell of brave adventurers seeking the elixir of life in faraway lands."
"Nhiều câu chuyện kể về những nhà thám hiểm dũng cảm tìm kiếm thuốc trường sinh ở những vùng đất xa xôi."
-
"The search for the elixir of life is a metaphor for humanity's desire to overcome death."
"Việc tìm kiếm thuốc trường sinh là một phép ẩn dụ cho mong muốn vượt qua cái chết của nhân loại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong văn học và các tác phẩm giả tưởng để chỉ một chất có sức mạnh phi thường, vượt xa khả năng chữa bệnh thông thường. Nó mang ý nghĩa biểu tượng về sự khao khát trường sinh bất tử của con người. So với 'potion' (thuốc), 'elixir' mang tính chất huyền bí và cao siêu hơn.
Prepositions
Giới từ 'of' ở đây biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính. 'Elixir of life' nghĩa là 'thuốc trường sinh', trong đó 'life' là thuộc tính mà 'elixir' mang lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the mythical the mythical elixir of life (thứ thuốc trường sinh trong truyền thuyết)
-
a potent a potent elixir of life (một loại thuốc trường sinh mạnh mẽ)
-
a true a true elixir of life (một thứ thực sự mang lại sức sống/hạnh phúc)
-
seek the seek the elixir of life (tìm kiếm thuốc trường sinh)
-
discover the discover the elixir of life (khám phá ra thuốc trường sinh)
-
drink the drink the elixir of life (uống thuốc trường sinh)
-
the quest for the the quest for the elixir of life (cuộc tìm kiếm thuốc trường sinh)
Idioms
-
The elixir of life
Thứ mang lại sự sống, sức sống mãnh liệt hoặc hạnh phúc tột cùng (không nhất thiết là thuốc thật, mà là một trải nghiệm, hoạt động, hay vật chất mang lại cảm giác trẻ hóa, hồi sinh).
"For him, the morning coffee was truly the elixir of life."
(Đối với anh ấy, ly cà phê buổi sáng thực sự là thứ mang lại sức sống.)
-
To seek the elixir of life
Tìm kiếm giải pháp tối thượng cho mọi vấn đề, đặc biệt là sự bất tử hoặc tuổi trẻ vĩnh cửu.
"Many ancient alchemists dedicated their lives to seeking the elixir of life."
(Nhiều nhà giả kim cổ đại đã dành cả đời để tìm kiếm thuốc trường sinh.)
-
A true elixir of life
Một thứ gì đó thực sự có lợi, mang lại niềm vui, sức khỏe hoặc sự cải thiện đáng kể cho cuộc sống.
"After weeks of stress, that relaxing vacation was a true elixir of life for her."
(Sau nhiều tuần căng thẳng, kỳ nghỉ thư giãn đó thực sự là một thứ mang lại sức sống cho cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
elixir of life
danh từMột loại thuốc thần thoại được cho là có khả năng ban cho sự bất tử hoặc tuổi trẻ vĩnh cửu.
"The alchemist dedicated his life to finding the elixir of life."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elixir of life".
