fountain of youth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A legendary spring that supposedly restores the youth of anyone who drinks of its waters.
Vietnamese Meaning
Một con suối huyền thoại được cho là có khả năng phục hồi tuổi trẻ cho bất kỳ ai uống nước của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The search for the fountain of youth has been a recurring theme in mythology."
"Việc tìm kiếm suối nguồn tươi trẻ là một chủ đề lặp đi lặp lại trong thần thoại."
-
"Many companies promise products that are the fountain of youth, but few deliver."
"Nhiều công ty hứa hẹn các sản phẩm là suối nguồn tươi trẻ, nhưng ít công ty thực hiện được."
-
"She's always searching for the fountain of youth in new beauty treatments."
"Cô ấy luôn tìm kiếm suối nguồn tươi trẻ trong các phương pháp làm đẹp mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fountain | đài phun nước, vòi nước, nguồn |
| Noun | youth | tuổi trẻ, thanh niên, sức trẻ |
| Adjective | young | trẻ, non |
| Adjective | youthful | trẻ trung, tươi trẻ |
| Noun | youthfulness | sự trẻ trung, nét tươi trẻ |
| Verb | rejuvenate | làm trẻ lại, phục hồi sức trẻ |
| Noun | rejuvenation | sự trẻ hóa, sự phục hồi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang tính ẩn dụ, thường được dùng để chỉ những thứ được cho là có thể làm trẻ hóa, giữ gìn tuổi thanh xuân, hoặc khơi gợi cảm giác trẻ trung, tràn đầy sức sống. Nó thường được sử dụng trong văn học, phim ảnh, và các tác phẩm nghệ thuật để thể hiện khát vọng trường sinh bất lão của con người. Không nên nhầm lẫn với các liệu pháp làm đẹp thông thường.
Prepositions
Giới từ 'of' dùng để chỉ sự sở hữu, mối quan hệ giữa 'fountain' và 'youth'. Nó thể hiện rằng đây là 'suối của tuổi trẻ', tức là suối có khả năng mang lại tuổi trẻ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seek seek the fountain of youth (tìm kiếm suối nguồn tuổi trẻ)
-
search for search for the fountain of youth (tìm kiếm suối nguồn tuổi trẻ)
-
discover discover the fountain of youth (khám phá suối nguồn tuổi trẻ)
-
find find the fountain of youth (tìm thấy suối nguồn tuổi trẻ)
-
drink from drink from the fountain of youth (uống nước từ suối nguồn tuổi trẻ)
-
mythical the mythical fountain of youth (suối nguồn tuổi trẻ trong thần thoại)
-
elusive the elusive fountain of youth (suối nguồn tuổi trẻ khó nắm bắt, khó tìm)
-
legendary the legendary fountain of youth (suối nguồn tuổi trẻ huyền thoại)
Idioms
-
The quest for the fountain of youth
Cuộc tìm kiếm suối nguồn tuổi trẻ (ám chỉ việc con người luôn khao khát duy trì tuổi trẻ và sự sống)
"Many people spend fortunes on anti-aging products, embarking on a seemingly endless quest for the fountain of youth."
(Nhiều người chi rất nhiều tiền vào các sản phẩm chống lão hóa, dấn thân vào một cuộc tìm kiếm suối nguồn tuổi trẻ dường như vô tận.)
-
To discover one's own fountain of youth
Tìm ra 'suối nguồn tuổi trẻ' của riêng mình (tìm được bí quyết, phương pháp để duy trì năng lượng, sự trẻ trung về tinh thần hoặc thể chất)
"For some, regular exercise and a healthy diet is how they discover their own fountain of youth."
(Đối với một số người, tập thể dục đều đặn và chế độ ăn uống lành mạnh là cách họ tìm thấy suối nguồn tuổi trẻ của riêng mình.)
-
To be constantly searching for the fountain of youth
Không ngừng tìm kiếm suối nguồn tuổi trẻ (ám chỉ việc ám ảnh hoặc dành quá nhiều công sức vào việc chống lão hóa, duy trì vẻ ngoài trẻ trung)
"She seems to be constantly searching for the fountain of youth, trying every new anti-aging treatment on the market."
(Cô ấy dường như không ngừng tìm kiếm suối nguồn tuổi trẻ, thử mọi phương pháp điều trị chống lão hóa mới trên thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fountain of youth
Danh từ (cụm danh từ)Một con suối huyền thoại được cho là có khả năng phục hồi tuổi trẻ cho bất kỳ ai uống nước của nó.
"The search for the fountain of youth has been a recurring theme in mythology."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fountain of youth is a mythical spring that restores the youth of anyone who drinks or bathes in its waters. |
Suối nguồn tươi trẻ là một con suối thần thoại phục hồi tuổi trẻ của bất kỳ ai uống hoặc tắm trong nước của nó. |
| Phủ định | Despite numerous expeditions, no one has ever found the fountain of youth. |
Mặc dù có rất nhiều cuộc thám hiểm, nhưng chưa ai tìm thấy suối nguồn tươi trẻ. |
| Nghi vấn | Is the fountain of youth a real place, or just a legend? |
Suối nguồn tươi trẻ có phải là một địa điểm có thật hay chỉ là một truyền thuyết? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People have long sought the fountain of youth in myths and legends. |
Mọi người từ lâu đã tìm kiếm suối nguồn tươi trẻ trong các thần thoại và truyền thuyết. |
| Phủ định | Never before had humanity searched so desperately for the fountain of youth, driven by the anxieties of aging populations. |
Chưa bao giờ nhân loại tìm kiếm suối nguồn tươi trẻ một cách tuyệt vọng đến vậy, bị thúc đẩy bởi nỗi lo âu về dân số già. |
| Nghi vấn | Should one find the fountain of youth, would they truly understand the value of a life lived? |
Nếu ai đó tìm thấy suối nguồn tươi trẻ, liệu họ có thực sự hiểu được giá trị của một cuộc đời đã sống? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fountain of youth".
