(Top Banner Ad)
fountain of youth
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Văn hóa dân gian, Truyền thuyết

fountain of youth

UK: /ˈfaʊntɪn əv ˈjuːθ/ • US: /ˈfaʊntən əv ˈjuːθ/

Nghĩa tiếng Việt

suối nguồn tươi trẻ suối nguồn của tuổi trẻ thuốc trường sinh phương thuốc hồi xuân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legendary spring that supposedly restores the youth of anyone who drinks of its waters.

Vietnamese Meaning

Một con suối huyền thoại được cho là có khả năng phục hồi tuổi trẻ cho bất kỳ ai uống nước của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The search for the fountain of youth has been a recurring theme in mythology."

    "Việc tìm kiếm suối nguồn tươi trẻ là một chủ đề lặp đi lặp lại trong thần thoại."

  • "Many companies promise products that are the fountain of youth, but few deliver."

    "Nhiều công ty hứa hẹn các sản phẩm là suối nguồn tươi trẻ, nhưng ít công ty thực hiện được."

  • "She's always searching for the fountain of youth in new beauty treatments."

    "Cô ấy luôn tìm kiếm suối nguồn tươi trẻ trong các phương pháp làm đẹp mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fountain đài phun nước, vòi nước, nguồn
Noun youth tuổi trẻ, thanh niên, sức trẻ
Adjective young trẻ, non
Adjective youthful trẻ trung, tươi trẻ
Noun youthfulness sự trẻ trung, nét tươi trẻ
Verb rejuvenate làm trẻ lại, phục hồi sức trẻ
Noun rejuvenation sự trẻ hóa, sự phục hồi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa dân gian, Truyền thuyết

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fontana
Old French
fontaine
Middle English
fountayne
English
fountain
Proto-Germanic
*jugunþō
Old English
geoguþ
Middle English
ȝouthe
English
youth

Nguồn gốc Huyền thoại

Khái niệm 'Suối nguồn tuổi trẻ' đã xuất hiện trong nhiều nền văn hóa và truyền thuyết từ xa xưa. Một số người cho rằng nó bắt nguồn từ các câu chuyện của Herodotus về một 'Đài phun nước' đặc biệt ở Ethiopia. Trong thời Trung cổ, nó gắn liền với truyền thuyết về Prester John. Tuy nhiên, câu chuyện nổi tiếng nhất là về nhà thám hiểm Tây Ban Nha Juan Ponce de León, người được cho là đã tìm kiếm Suối nguồn tuổi trẻ ở Florida vào thế kỷ 16. Mặc dù không có bằng chứng lịch sử rõ ràng, huyền thoại này đã trở thành biểu tượng cho khát vọng vĩnh cửu của con người về tuổi trẻ và sự bất tử.

Usage Note

Cụm từ này mang tính ẩn dụ, thường được dùng để chỉ những thứ được cho là có thể làm trẻ hóa, giữ gìn tuổi thanh xuân, hoặc khơi gợi cảm giác trẻ trung, tràn đầy sức sống. Nó thường được sử dụng trong văn học, phim ảnh, và các tác phẩm nghệ thuật để thể hiện khát vọng trường sinh bất lão của con người. Không nên nhầm lẫn với các liệu pháp làm đẹp thông thường.

Prepositions

of

Giới từ 'of' dùng để chỉ sự sở hữu, mối quan hệ giữa 'fountain' và 'youth'. Nó thể hiện rằng đây là 'suối của tuổi trẻ', tức là suối có khả năng mang lại tuổi trẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fountain of youth
  • seek seek the fountain of youth
    (tìm kiếm suối nguồn tuổi trẻ)
  • search for search for the fountain of youth
    (tìm kiếm suối nguồn tuổi trẻ)
  • discover discover the fountain of youth
    (khám phá suối nguồn tuổi trẻ)
  • find find the fountain of youth
    (tìm thấy suối nguồn tuổi trẻ)
  • drink from drink from the fountain of youth
    (uống nước từ suối nguồn tuổi trẻ)
Adjective + fountain of youth
  • mythical the mythical fountain of youth
    (suối nguồn tuổi trẻ trong thần thoại)
  • elusive the elusive fountain of youth
    (suối nguồn tuổi trẻ khó nắm bắt, khó tìm)
  • legendary the legendary fountain of youth
    (suối nguồn tuổi trẻ huyền thoại)

Idioms

  • The quest for the fountain of youth

    Cuộc tìm kiếm suối nguồn tuổi trẻ (ám chỉ việc con người luôn khao khát duy trì tuổi trẻ và sự sống)

    "Many people spend fortunes on anti-aging products, embarking on a seemingly endless quest for the fountain of youth."

    (Nhiều người chi rất nhiều tiền vào các sản phẩm chống lão hóa, dấn thân vào một cuộc tìm kiếm suối nguồn tuổi trẻ dường như vô tận.)

  • To discover one's own fountain of youth

    Tìm ra 'suối nguồn tuổi trẻ' của riêng mình (tìm được bí quyết, phương pháp để duy trì năng lượng, sự trẻ trung về tinh thần hoặc thể chất)

    "For some, regular exercise and a healthy diet is how they discover their own fountain of youth."

    (Đối với một số người, tập thể dục đều đặn và chế độ ăn uống lành mạnh là cách họ tìm thấy suối nguồn tuổi trẻ của riêng mình.)

  • To be constantly searching for the fountain of youth

    Không ngừng tìm kiếm suối nguồn tuổi trẻ (ám chỉ việc ám ảnh hoặc dành quá nhiều công sức vào việc chống lão hóa, duy trì vẻ ngoài trẻ trung)

    "She seems to be constantly searching for the fountain of youth, trying every new anti-aging treatment on the market."

    (Cô ấy dường như không ngừng tìm kiếm suối nguồn tuổi trẻ, thử mọi phương pháp điều trị chống lão hóa mới trên thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fountain of youth

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một con suối huyền thoại được cho là có khả năng phục hồi tuổi trẻ cho bất kỳ ai uống nước của nó.

"The search for the fountain of youth has been a recurring theme in mythology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fountain of youth is a mythical spring that restores the youth of anyone who drinks or bathes in its waters.
Suối nguồn tươi trẻ là một con suối thần thoại phục hồi tuổi trẻ của bất kỳ ai uống hoặc tắm trong nước của nó.
Phủ định
Despite numerous expeditions, no one has ever found the fountain of youth.
Mặc dù có rất nhiều cuộc thám hiểm, nhưng chưa ai tìm thấy suối nguồn tươi trẻ.
Nghi vấn
Is the fountain of youth a real place, or just a legend?
Suối nguồn tươi trẻ có phải là một địa điểm có thật hay chỉ là một truyền thuyết?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People have long sought the fountain of youth in myths and legends.
Mọi người từ lâu đã tìm kiếm suối nguồn tươi trẻ trong các thần thoại và truyền thuyết.
Phủ định
Never before had humanity searched so desperately for the fountain of youth, driven by the anxieties of aging populations.
Chưa bao giờ nhân loại tìm kiếm suối nguồn tươi trẻ một cách tuyệt vọng đến vậy, bị thúc đẩy bởi nỗi lo âu về dân số già.
Nghi vấn
Should one find the fountain of youth, would they truly understand the value of a life lived?
Nếu ai đó tìm thấy suối nguồn tươi trẻ, liệu họ có thực sự hiểu được giá trị của một cuộc đời đã sống?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fountain of youth".

Ponce de León và Huyền thoại Florida

Huyền thoại về Suối nguồn tuổi trẻ gắn liền mật thiết với nhà thám hiểm người Tây Ban Nha Juan Ponce de León. Ông được cho là đã dẫn đầu một cuộc thám hiểm đến khu vực ngày nay là Florida vào năm 1513, với một trong những mục tiêu là tìm kiếm một dòng suối có khả năng phục hồi tuổi trẻ. Mặc dù không có bằng chứng rõ ràng rằng việc tìm kiếm suối nguồn là mục đích chính của ông, câu chuyện này đã trở thành một phần không thể thiếu của lịch sử và văn hóa dân gian Florida, biểu tượng cho khát vọng khám phá và trường sinh.

Nỗi ám ảnh về tuổi trẻ vĩnh cửu

Suối nguồn tuổi trẻ không chỉ là một truyền thuyết cổ xưa mà còn phản ánh khát vọng sâu xa của con người về sự bất tử và sức sống vĩnh cửu. Trong xã hội hiện đại, khái niệm này được thể hiện qua ngành công nghiệp chống lão hóa khổng lồ, bao gồm mỹ phẩm, phẫu thuật thẩm mỹ, thuốc bổ sung và các liệu pháp y tế tiên tiến. Con người vẫn không ngừng tìm kiếm 'suối nguồn tuổi trẻ' của riêng mình, dù là thông qua khoa học hay lối sống, để kéo dài tuổi thọ và duy trì vẻ ngoài trẻ trung.