potion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A liquid with special powers, especially one used as a medicine, poison, or magic.
Vietnamese Meaning
Một chất lỏng có sức mạnh đặc biệt, đặc biệt là một chất được sử dụng như một loại thuốc, chất độc hoặc phép thuật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The witch brewed a powerful potion."
"Mụ phù thủy đã pha chế một loại thuốc tiên mạnh mẽ."
-
"He drank the potion and immediately felt stronger."
"Anh ta uống thuốc tiên và ngay lập tức cảm thấy khỏe hơn."
-
"She added a drop of the potion to the mixture."
"Cô ấy thêm một giọt thuốc tiên vào hỗn hợp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | potable | Có thể uống được (thường dùng cho nước) |
| Noun | potation | Hành động uống; đồ uống (thường mang tính nghi lễ hoặc trang trọng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'potion' thường mang ý nghĩa huyền bí, kỳ ảo, thường xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích, thần thoại hoặc trò chơi điện tử. Nó khác với 'medicine' (thuốc) ở chỗ 'potion' thường mang tính chất ma thuật hoặc có nguồn gốc không rõ ràng. 'Elixir' là một từ đồng nghĩa gần nghĩa, nhưng 'elixir' thường mang ý nghĩa là một loại thuốc trường sinh hoặc có tác dụng chữa bách bệnh.
Prepositions
'potion of': chỉ loại potion (potion of healing, potion of strength). 'potion with': ít phổ biến hơn, có thể chỉ thành phần của potion (potion with herbs).
Collocations (Từ đi kèm)
-
magic magic potion (thuốc ma thuật/phép thuật)
-
healing healing potion (thuốc chữa lành/thuốc hồi phục)
-
deadly deadly potion (thuốc độc chết người)
-
love love potion (thuốc tình yêu)
-
powerful powerful potion (thuốc mạnh/liều thuốc mạnh)
-
drink drink a potion (uống một liều thuốc)
-
brew brew a potion (pha chế thuốc/nấu thuốc)
-
concoct concoct a potion (điều chế thuốc/pha chế thuốc)
-
swallow swallow a potion (nuốt một liều thuốc)
-
bottle a bottle of potion (một lọ thuốc)
-
effects the effects of a potion (tác dụng của một liều thuốc)
-
dose a dose of potion (một liều thuốc)
Idioms
-
love potion
Thuốc tình yêu (một loại thuốc hoặc phương tiện được cho là có thể khiến ai đó yêu người khác, thường mang tính huyền ảo hoặc nhân tạo)
"She secretly hoped for a love potion to win his affection, just like in the fairy tales."
(Cô ấy thầm ước có một loại thuốc tình yêu để giành được tình cảm của anh ấy, giống như trong các câu chuyện cổ tích.)
-
magic potion
Thuốc thần/thuốc ma thuật (một loại thuốc có khả năng đặc biệt, thường xuất hiện trong truyện cổ tích, thần thoại hoặc giả tưởng, mang lại sức mạnh, chữa lành, hoặc thay đổi trạng thái)
"In the game, players often search for a magic potion to restore their health."
(Trong trò chơi, người chơi thường tìm kiếm một loại thuốc thần để hồi phục sức khỏe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
potion
nounMột chất lỏng có sức mạnh đặc biệt, đặc biệt là một chất được sử dụng như một loại thuốc, chất độc hoặc phép thuật.
"The witch brewed a powerful potion."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After mixing several ingredients, including rare herbs, she created a powerful potion, and she carefully stored it. |
Sau khi trộn nhiều nguyên liệu, bao gồm cả những loại thảo mộc quý hiếm, cô ấy đã tạo ra một lọ thuốc mạnh mẽ, và cô ấy cẩn thận cất giữ nó. |
| Phủ định | No, despite his best efforts, he couldn't brew a successful potion, and he felt defeated. |
Không, mặc dù đã cố gắng hết sức, anh ấy vẫn không thể pha chế một lọ thuốc thành công, và anh ấy cảm thấy thất bại. |
| Nghi vấn | Well, professor, will this potion, if consumed, grant me eternal youth? |
Thưa giáo sư, liệu lọ thuốc này, nếu được uống, có mang lại cho con sự trẻ trung vĩnh cửu không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The witch brewed a powerful potion. |
Phù thủy đã pha chế một loại thuốc tiên mạnh mẽ. |
| Phủ định | He didn't drink the potion because it looked suspicious. |
Anh ấy đã không uống thuốc tiên vì nó trông đáng ngờ. |
| Nghi vấn | Did she use a love potion on him? |
Cô ấy có dùng thuốc tình yêu lên anh ta không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been brewing the potion for hours before he arrived. |
Cô ấy đã pha chế thuốc tiên hàng giờ trước khi anh ấy đến. |
| Phủ định | They hadn't been drinking the potion when the effects started showing. |
Họ đã không uống thuốc tiên khi các tác dụng bắt đầu xuất hiện. |
| Nghi vấn | Had he been adding ingredients to the potion all night? |
Có phải anh ấy đã thêm các thành phần vào thuốc tiên cả đêm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potion".
