(Top Banner Ad)
emeralds
B1
Danh từ B1 Khoáng vật học, Trang sức

emeralds

UK: /ˈemərəldz/ • US: /ˈemərəldz/

Nghĩa tiếng Việt

ngọc lục bảo (số nhiều)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural of emerald: Green precious gemstones consisting of a green variety of beryl.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của emerald: Đá quý màu xanh lục, là một biến thể màu xanh lục của beryl.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a necklace of emeralds and diamonds."

    "Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ bằng ngọc lục bảo và kim cương."

  • "The museum displayed a collection of rare emeralds."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập ngọc lục bảo quý hiếm."

  • "Emeralds are often associated with wealth and royalty."

    "Ngọc lục bảo thường được liên kết với sự giàu có và hoàng gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emerald ngọc lục bảo (viên đá quý màu xanh lá cây)
Adjective emerald thuộc màu xanh ngọc lục bảo; xanh lục bảo (màu sắc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học, Trang sức

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σμάραγδος (smaragdos)
Latin
smaragdus
Old French
esmeralde
Middle English
emeraude
English
emerald

Nguồn Gốc Của Ngọc Lục Bảo

Từ 'emerald' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'smaragdos', có nghĩa là 'viên đá xanh'. Tên gọi này đã đi qua tiếng Latinh 'smaragdus' và tiếng Pháp cổ 'esmeralde' trước khi trở thành 'emerald' trong tiếng Anh. Điều này cho thấy ngọc lục bảo đã được ngưỡng mộ vì màu xanh lá cây rực rỡ của nó từ hàng ngàn năm trước.

Usage Note

Emerald là một loại đá quý có màu xanh lục đặc trưng, thường được dùng làm trang sức. Giá trị của emerald phụ thuộc vào màu sắc, độ trong và kích thước. Emeralds thường được so sánh với các loại đá quý màu xanh lục khác như peridot hoặc tourmaline, nhưng emerald có màu xanh lục đậm và độ cứng cao hơn.

Prepositions

in of

in (được sử dụng trong một vật thể khác): The ring was adorned with emeralds. of (chỉ thành phần): A necklace of emeralds.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emeralds
  • stunning stunning emeralds
    (những viên ngọc lục bảo tuyệt đẹp)
  • large large emeralds
    (những viên ngọc lục bảo lớn)
  • uncut uncut emeralds
    (những viên ngọc lục bảo chưa cắt)
Verb + emeralds
  • discover discover emeralds
    (khám phá những viên ngọc lục bảo)
  • polish polish emeralds
    (đánh bóng những viên ngọc lục bảo)
  • collect collect emeralds
    (sưu tầm ngọc lục bảo)
Noun + of + emeralds
  • pile a pile of emeralds
    (một đống ngọc lục bảo)
  • collection a collection of emeralds
    (một bộ sưu tập ngọc lục bảo)
  • hoard a hoard of emeralds
    (một kho báu ngọc lục bảo)

Idioms

  • The Emerald Isle

    Biệt danh của Ireland, được gọi như vậy vì phong cảnh xanh tươi của nó.

    "Many tourists visit the Emerald Isle to experience its beautiful landscapes and rich history."

    (Nhiều du khách ghé thăm Xứ Ngọc Lục Bảo để trải nghiệm phong cảnh tươi đẹp và lịch sử phong phú của nó.)

  • emerald green

    Màu xanh lá cây rực rỡ, giống màu ngọc lục bảo.

    "She painted her room a vibrant emerald green."

    (Cô ấy đã sơn phòng mình một màu xanh ngọc lục bảo rực rỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emeralds

Danh từ
Lật mặt

Số nhiều của emerald: Đá quý màu xanh lục, là một biến thể màu xanh lục của beryl.

"She wore a necklace of emeralds and diamonds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The emeralds, which were found in the ancient mine, are now on display.
Những viên ngọc lục bảo, được tìm thấy trong mỏ cổ, hiện đang được trưng bày.
Phủ định
The emeralds that he bought were not as valuable as he thought.
Những viên ngọc lục bảo mà anh ấy mua không có giá trị như anh ấy nghĩ.
Nghi vấn
Are these the emeralds whose brilliance captivated the audience?
Đây có phải là những viên ngọc lục bảo mà vẻ rực rỡ của chúng đã thu hút khán giả không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Those emeralds are quite expensive, aren't they?
Những viên ngọc lục bảo đó khá đắt, phải không?
Phủ định
She doesn't collect emeralds, does she?
Cô ấy không sưu tầm ngọc lục bảo, phải không?
Nghi vấn
Emeralds aren't cheap, are they?
Ngọc lục bảo không hề rẻ, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had discovered emeralds in the old mine before the storm hit.
Họ đã khám phá ra ngọc lục bảo trong mỏ cũ trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
She had not seen so many emeralds until she visited the museum.
Cô ấy đã không nhìn thấy nhiều ngọc lục bảo như vậy cho đến khi cô ấy đến thăm bảo tàng.
Nghi vấn
Had he ever held real emeralds before he bought the necklace?
Anh ấy đã từng cầm ngọc lục bảo thật trước khi mua chiếc vòng cổ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emeralds".

Đá Sinh Của Tháng 5

Ngọc lục bảo là viên đá sinh của tháng Năm, tượng trưng cho tình yêu, sự tái sinh và sự giàu có. Nó thường được coi là biểu tượng của hy vọng và sự đổi mới trong nhiều nền văn hóa.

Ý Nghĩa và Lịch Sử

Trong nhiều nền văn hóa, ngọc lục bảo được coi là biểu tượng của sự sang trọng, quyền lực và sự thật. Nữ hoàng Cleopatra của Ai Cập cổ đại nổi tiếng là người rất yêu thích ngọc lục bảo và thường đeo chúng.