(Top Banner Ad)
gemstones
B1
noun B1 Đá quý và Trang sức

gemstones

UK: /ˈdʒemstəʊn/ • US: /ˈdʒemstoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

đá quý đá bán quý ngọc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of mineral crystal which, when cut and polished, is used to make jewellery or other ornaments.

Vietnamese Meaning

Một mảnh tinh thể khoáng chất, khi được cắt và đánh bóng, được sử dụng để làm đồ trang sức hoặc đồ trang trí khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Diamonds, rubies, and sapphires are popular gemstones."

    "Kim cương, hồng ngọc và sapphire là những loại đá quý phổ biến."

  • "The museum has a collection of rare gemstones."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập đá quý hiếm."

  • "She wore a necklace adorned with beautiful gemstones."

    "Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ được trang trí bằng những viên đá quý tuyệt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gem viên đá quý, ngọc
Noun jewel đồ trang sức, đá quý (từ đồng nghĩa với gem)
Noun jewelry nữ trang, đồ trang sức (số nhiều không đếm được)
Noun gemologist nhà ngọc học
Noun gemology ngọc học (ngành nghiên cứu về đá quý)
Adjective gemmy giống đá quý, có chứa đá quý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đá quý và Trang sức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gemma
Old French
gemme
Middle English
gemme
Old English
stān
Middle English
ston
English (Compound)
gemstone

Nguồn gốc của 'gemstones'

Từ 'gemstones' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'gem' (đá quý) và 'stone' (đá). Từ 'gem' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gemma', ban đầu có nghĩa là 'nụ cây' hoặc 'mầm', sau đó phát triển nghĩa thành 'vật quý giá' hoặc 'trang sức'. Từ 'stone' là một từ cổ của tiếng Anh (Old English 'stān') có nghĩa là đá. Khi hai từ này ghép lại, 'gemstones' mô tả chính xác những viên đá quý được dùng để làm trang sức hoặc đồ vật trang trí.

Usage Note

Gemstone là một thuật ngữ chung để chỉ các loại đá quý và bán quý được sử dụng trong trang sức. Nó nhấn mạnh đến vẻ đẹp và giá trị thẩm mỹ của đá. Sự khác biệt giữa đá quý và đá bán quý thường dựa trên độ hiếm, độ cứng và giá trị thị trường.

Prepositions

in for

'in' dùng để chỉ việc gemstone được sử dụng trong một món đồ trang sức cụ thể (e.g., 'The ring has a gemstone in it'). 'for' dùng để chỉ mục đích sử dụng của gemstone (e.g., 'The gemstone is for jewelry making').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gemstones
  • precious precious gemstones
    (các loại đá quý giá trị cao (như kim cương, hồng ngọc, ngọc lục bảo))
  • semi-precious semi-precious gemstones
    (các loại đá bán quý (có giá trị thấp hơn đá quý như thạch anh, mã não))
  • raw raw gemstones
    (đá quý thô (chưa qua chế tác, còn nguyên dạng tự nhiên))
  • sparkling sparkling gemstones
    (đá quý lấp lánh, lấp lánh như kim cương)
  • natural natural gemstones
    (đá quý tự nhiên)
Verb + gemstones
  • wear wear gemstones
    (đeo đá quý)
  • cut cut gemstones
    (cắt gọt đá quý)
  • polish polish gemstones
    (đánh bóng đá quý)
  • collect collect gemstones
    (sưu tầm đá quý)

Idioms

  • birthstone gemstones

    đá quý tượng trưng cho tháng sinh

    "Many people enjoy wearing birthstone gemstones for good luck."

    (Nhiều người thích đeo đá quý theo tháng sinh để cầu may mắn.)

  • healing gemstones

    đá quý có công dụng chữa bệnh/phục hồi năng lượng (theo niềm tin tâm linh)

    "Some believe that specific healing gemstones can help with emotional well-being."

    (Một số người tin rằng các loại đá quý chữa bệnh cụ thể có thể giúp ích cho sức khỏe cảm xúc.)

  • synthetic gemstones

    đá quý nhân tạo/tổng hợp

    "Synthetic gemstones are chemically identical to natural ones but are created in a lab."

    (Đá quý tổng hợp có cấu trúc hóa học giống hệt đá tự nhiên nhưng được tạo ra trong phòng thí nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gemstones

noun
Lật mặt

Một mảnh tinh thể khoáng chất, khi được cắt và đánh bóng, được sử dụng để làm đồ trang sức hoặc đồ trang trí khác.

"Diamonds, rubies, and sapphires are popular gemstones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gemstones".

Đá tháng sinh (Birthstones)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, mỗi tháng trong năm được gán cho một loại đá quý cụ thể, gọi là đá tháng sinh (birthstone). Người ta tin rằng việc đeo viên đá quý của tháng sinh sẽ mang lại may mắn, sức khỏe và sự bảo vệ cho người đó. Ví dụ, ngọc hồng lựu (garnet) là đá tháng Giêng, và ngọc bích (sapphire) là đá tháng Chín.

Biểu tượng trong trang sức

Đá quý đã được sử dụng trong trang sức từ hàng ngàn năm. Ngoài vẻ đẹp lấp lánh, mỗi loại đá quý thường mang một ý nghĩa hoặc biểu tượng riêng. Chẳng hạn, kim cương tượng trưng cho tình yêu vĩnh cửu và sự kiên cường (thường dùng trong nhẫn đính hôn), ngọc lục bảo tượng trưng cho sự tái sinh và hy vọng, còn hồng ngọc biểu tượng cho tình yêu và đam mê.