emission permit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An official document giving permission to release a specified amount of a substance into the environment, especially air pollution.
Vietnamese Meaning
Một tài liệu chính thức cho phép thải ra một lượng chất cụ thể vào môi trường, đặc biệt là ô nhiễm không khí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company needs an emission permit before it can start operating the new power plant."
"Công ty cần có giấy phép khí thải trước khi có thể bắt đầu vận hành nhà máy điện mới."
-
"The government issues emission permits to factories to control air pollution."
"Chính phủ cấp giấy phép khí thải cho các nhà máy để kiểm soát ô nhiễm không khí."
-
"Companies can trade emission permits with each other."
"Các công ty có thể mua bán giấy phép khí thải với nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | emit | phát ra, tỏa ra |
| Noun | emitter | nguồn phát thải, vật phát xạ |
| Adjective | emissive | có khả năng phát xạ |
| Verb | permit | cho phép, cấp phép |
| Noun | permission | sự cho phép, giấy phép |
| Adjective | permissible | có thể cho phép, được phép |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Giấy phép khí thải (emission permit) là một công cụ quản lý môi trường quan trọng, được sử dụng để kiểm soát và hạn chế lượng chất ô nhiễm mà các công ty hoặc tổ chức có thể thải ra. Nó thường được liên kết với các hệ thống 'cap and trade' (hạn ngạch và trao đổi), trong đó tổng lượng khí thải được giới hạn (cap) và các giấy phép có thể được mua bán (trade) giữa các công ty.
Prepositions
Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của giấy phép: emission permit *for* sulfur dioxide.
Collocations (Từ đi kèm)
-
issue issue an emission permit (cấp giấy phép phát thải)
-
trade trade emission permits (giao dịch giấy phép phát thải)
-
buy/sell buy/sell emission permits (mua/bán giấy phép phát thải)
-
revoke revoke an emission permit (thu hồi giấy phép phát thải)
-
comply with comply with an emission permit (tuân thủ giấy phép phát thải)
-
carbon carbon emission permit (giấy phép phát thải carbon)
-
tradable tradable emission permit (giấy phép phát thải có thể giao dịch)
-
excess excess emission permit (giấy phép phát thải dư thừa)
-
valid valid emission permit (giấy phép phát thải hợp lệ)
-
emission permit emission permit scheme (chương trình giấy phép phát thải)
-
emission permit emission permit market (thị trường giấy phép phát thải)
-
emission permit emission permit trading (giao dịch giấy phép phát thải)
Idioms
-
emission permit trading
Giao dịch giấy phép phát thải (hệ thống thị trường cho phép mua bán quyền phát thải khí nhà kính hoặc chất gây ô nhiễm khác).
"The government launched an emission permit trading scheme to reduce the country's carbon footprint."
(Chính phủ đã khởi động một chương trình giao dịch giấy phép phát thải để giảm lượng khí thải carbon của đất nước.)
-
cap-and-trade (system) for emission permits
Hệ thống giới hạn và giao dịch (đối với giấy phép phát thải) (một phương pháp kiểm soát ô nhiễm bằng cách đặt giới hạn tổng lượng ô nhiễm và cho phép các công ty giao dịch quyền phát thải).
"Many countries use a cap-and-trade system for emission permits to meet their climate targets."
(Nhiều quốc gia sử dụng hệ thống giới hạn và giao dịch giấy phép phát thải để đạt được các mục tiêu khí hậu của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emission permit
nounMột tài liệu chính thức cho phép thải ra một lượng chất cụ thể vào môi trường, đặc biệt là ô nhiễm không khí.
"The company needs an emission permit before it can start operating the new power plant."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company secured a valuable asset: an emission permit, allowing them to continue operations within environmental regulations. |
Công ty đã đảm bảo một tài sản giá trị: giấy phép khí thải, cho phép họ tiếp tục hoạt động theo các quy định về môi trường. |
| Phủ định | They faced a significant obstacle: not having an emission permit, which halted their production expansion plans. |
Họ phải đối mặt với một trở ngại đáng kể: không có giấy phép khí thải, điều này đã làm đình trệ kế hoạch mở rộng sản xuất của họ. |
| Nghi vấn | Is the key to their continued operation this year clear: do they possess the necessary emission permit? |
Liệu chìa khóa cho hoạt động liên tục của họ trong năm nay đã rõ ràng chưa: họ có sở hữu giấy phép khí thải cần thiết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emission permit".
