(Top Banner Ad)
emission permit
B2
noun B2 Kinh tế, Môi trường

emission permit

UK: /ɪˈmɪʃən pəˈmɪt/ • US: /ɪˈmɪʃən pərˈmɪt/

Nghĩa tiếng Việt

giấy phép khí thải giấy phép phát thải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official document giving permission to release a specified amount of a substance into the environment, especially air pollution.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu chính thức cho phép thải ra một lượng chất cụ thể vào môi trường, đặc biệt là ô nhiễm không khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs an emission permit before it can start operating the new power plant."

    "Công ty cần có giấy phép khí thải trước khi có thể bắt đầu vận hành nhà máy điện mới."

  • "The government issues emission permits to factories to control air pollution."

    "Chính phủ cấp giấy phép khí thải cho các nhà máy để kiểm soát ô nhiễm không khí."

  • "Companies can trade emission permits with each other."

    "Các công ty có thể mua bán giấy phép khí thải với nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb emit phát ra, tỏa ra
Noun emitter nguồn phát thải, vật phát xạ
Adjective emissive có khả năng phát xạ
Verb permit cho phép, cấp phép
Noun permission sự cho phép, giấy phép
Adjective permissible có thể cho phép, được phép

Synonyms

pollution permit (giấy phép ô nhiễm)discharge permit (giấy phép xả thải)

Related Words

carbon credit (tín chỉ carbon)carbon tax (thuế carbon)environmental regulation (quy định về môi trường)

Subject Area

Kinh tế, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emittere
Late Latin
emissio
English
emission
Latin
permittere
Old French
permettre
English
permit

Sự Ra Đời Của Giấy Phép Phát Thải

Giấy phép phát thải là một công cụ kinh tế hiện đại, được phát triển để quản lý và giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Khái niệm này xuất hiện khi các quốc gia tìm kiếm các giải pháp thị trường để kiểm soát khí thải nhà kính và các chất gây ô nhiễm khác một cách hiệu quả hơn là các quy định "chỉ huy và kiểm soát" truyền thống. Nó cho phép các doanh nghiệp có quyền phát thải một lượng chất ô nhiễm nhất định, và những quyền này có thể được mua bán trên thị trường, khuyến khích các công ty giảm phát thải để bán bớt quyền của mình.

Usage Note

Giấy phép khí thải (emission permit) là một công cụ quản lý môi trường quan trọng, được sử dụng để kiểm soát và hạn chế lượng chất ô nhiễm mà các công ty hoặc tổ chức có thể thải ra. Nó thường được liên kết với các hệ thống 'cap and trade' (hạn ngạch và trao đổi), trong đó tổng lượng khí thải được giới hạn (cap) và các giấy phép có thể được mua bán (trade) giữa các công ty.

Prepositions

for

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của giấy phép: emission permit *for* sulfur dioxide.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + emission permit
  • issue issue an emission permit
    (cấp giấy phép phát thải)
  • trade trade emission permits
    (giao dịch giấy phép phát thải)
  • buy/sell buy/sell emission permits
    (mua/bán giấy phép phát thải)
  • revoke revoke an emission permit
    (thu hồi giấy phép phát thải)
  • comply with comply with an emission permit
    (tuân thủ giấy phép phát thải)
Adjective + emission permit
  • carbon carbon emission permit
    (giấy phép phát thải carbon)
  • tradable tradable emission permit
    (giấy phép phát thải có thể giao dịch)
  • excess excess emission permit
    (giấy phép phát thải dư thừa)
  • valid valid emission permit
    (giấy phép phát thải hợp lệ)
Noun + emission permit (as a concept)
  • emission permit emission permit scheme
    (chương trình giấy phép phát thải)
  • emission permit emission permit market
    (thị trường giấy phép phát thải)
  • emission permit emission permit trading
    (giao dịch giấy phép phát thải)

Idioms

  • emission permit trading

    Giao dịch giấy phép phát thải (hệ thống thị trường cho phép mua bán quyền phát thải khí nhà kính hoặc chất gây ô nhiễm khác).

    "The government launched an emission permit trading scheme to reduce the country's carbon footprint."

    (Chính phủ đã khởi động một chương trình giao dịch giấy phép phát thải để giảm lượng khí thải carbon của đất nước.)

  • cap-and-trade (system) for emission permits

    Hệ thống giới hạn và giao dịch (đối với giấy phép phát thải) (một phương pháp kiểm soát ô nhiễm bằng cách đặt giới hạn tổng lượng ô nhiễm và cho phép các công ty giao dịch quyền phát thải).

    "Many countries use a cap-and-trade system for emission permits to meet their climate targets."

    (Nhiều quốc gia sử dụng hệ thống giới hạn và giao dịch giấy phép phát thải để đạt được các mục tiêu khí hậu của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emission permit

noun
Lật mặt

Một tài liệu chính thức cho phép thải ra một lượng chất cụ thể vào môi trường, đặc biệt là ô nhiễm không khí.

"The company needs an emission permit before it can start operating the new power plant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company secured a valuable asset: an emission permit, allowing them to continue operations within environmental regulations.
Công ty đã đảm bảo một tài sản giá trị: giấy phép khí thải, cho phép họ tiếp tục hoạt động theo các quy định về môi trường.
Phủ định
They faced a significant obstacle: not having an emission permit, which halted their production expansion plans.
Họ phải đối mặt với một trở ngại đáng kể: không có giấy phép khí thải, điều này đã làm đình trệ kế hoạch mở rộng sản xuất của họ.
Nghi vấn
Is the key to their continued operation this year clear: do they possess the necessary emission permit?
Liệu chìa khóa cho hoạt động liên tục của họ trong năm nay đã rõ ràng chưa: họ có sở hữu giấy phép khí thải cần thiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emission permit".

Cơ Chế Thị Trường Cho Môi Trường

Giấy phép phát thải là một ví dụ điển hình về việc sử dụng các cơ chế thị trường để giải quyết các vấn đề môi trường. Thay vì các quy định cứng nhắc, nó tạo ra một thị trường nơi quyền phát thải trở thành một loại hàng hóa có giá trị, khuyến khích các công ty giảm phát thải để tiết kiệm chi phí hoặc bán quyền phát thải dư thừa của mình, từ đó thúc đẩy đổi mới công nghệ sạch và đạt được mục tiêu môi trường một cách hiệu quả hơn.

Cuộc Chiến Chống Biến Đổi Khí Hậu

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, giấy phép phát thải đóng vai trò quan trọng trong các nỗ lực quốc tế nhằm giảm lượng khí thải nhà kính. Nó là công cụ trung tâm trong các thỏa thuận như Nghị định thư Kyoto và Thỏa thuận Paris, giúp các quốc gia và doanh nghiệp đạt được mục tiêu giảm phát thải carbon một cách linh hoạt và hiệu quả về chi phí, góp phần vào cuộc chiến chung chống lại hiện tượng nóng lên toàn cầu.