emission spectrum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The spectrum of frequencies of electromagnetic radiation emitted due to an atom or molecule making a transition from a high energy state to a lower energy state. The photon energy of the emitted photon is equal to the energy difference between the two states.
Vietnamese Meaning
Quang phổ phát xạ là quang phổ tần số của bức xạ điện từ được phát ra khi một nguyên tử hoặc phân tử chuyển đổi từ trạng thái năng lượng cao xuống trạng thái năng lượng thấp hơn. Năng lượng photon của photon phát ra bằng hiệu năng lượng giữa hai trạng thái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The emission spectrum of a gas can be used to identify its constituent elements."
"Quang phổ phát xạ của một chất khí có thể được sử dụng để xác định các nguyên tố cấu thành của nó."
-
"Scientists analyzed the emission spectrum of the star to determine its composition."
"Các nhà khoa học đã phân tích quang phổ phát xạ của ngôi sao để xác định thành phần của nó."
-
"Each element has a unique emission spectrum."
"Mỗi nguyên tố có một quang phổ phát xạ duy nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | emit | Phát ra, tỏa ra (ánh sáng, nhiệt, âm thanh, hạt) |
| Noun | emitter | Nguồn phát, vật phát ra (ví dụ: một đèn LED là emitter ánh sáng) |
| Adjective | emissive | Có tính phát xạ, có khả năng phát ra (năng lượng) |
| Adjective | spectral | Thuộc về phổ, liên quan đến phổ |
| Noun | spectroscopy | Quang phổ học (ngành nghiên cứu sự tương tác giữa vật chất và bức xạ) |
| Noun | spectrometer | Máy quang phổ (thiết bị dùng để đo và phân tích phổ) |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Quang phổ phát xạ là duy nhất cho mỗi nguyên tố, do đó, nó có thể được sử dụng để xác định thành phần của một chất. Nó khác với quang phổ hấp thụ, là quang phổ các tần số bị hấp thụ bởi một chất.
Prepositions
''Emission spectrum of [substance]'': Chỉ ra quang phổ phát xạ của một chất cụ thể. Ví dụ: ''The emission spectrum of hydrogen shows distinct lines.''
Collocations (Từ đi kèm)
-
broad a broad emission spectrum (một phổ phát xạ rộng)
-
narrow a narrow emission spectrum (một phổ phát xạ hẹp)
-
continuous a continuous emission spectrum (một phổ phát xạ liên tục)
-
discrete a discrete emission spectrum (một phổ phát xạ rời rạc (gián đoạn))
-
line a line emission spectrum (một phổ vạch phát xạ)
-
atomic the atomic emission spectrum (phổ phát xạ nguyên tử)
-
molecular the molecular emission spectrum (phổ phát xạ phân tử)
-
characteristic a characteristic emission spectrum (một phổ phát xạ đặc trưng)
-
unique a unique emission spectrum (một phổ phát xạ độc đáo)
-
visible the visible emission spectrum (phổ phát xạ nhìn thấy được)
-
produce to produce an emission spectrum (tạo ra một phổ phát xạ)
-
generate to generate an emission spectrum (tạo ra một phổ phát xạ)
-
exhibit to exhibit an emission spectrum (trưng ra/thể hiện một phổ phát xạ)
-
observe to observe an emission spectrum (quan sát một phổ phát xạ)
-
analyze to analyze an emission spectrum (phân tích một phổ phát xạ)
-
measure to measure an emission spectrum (đo một phổ phát xạ)
-
study to study an emission spectrum (nghiên cứu một phổ phát xạ)
-
plot to plot an emission spectrum (vẽ đồ thị một phổ phát xạ)
-
detect to detect an emission spectrum (phát hiện một phổ phát xạ)
Idioms
-
to produce an emission spectrum
Tạo ra một phổ phát xạ (khi một vật chất phát ra ánh sáng hoặc năng lượng ở các bước sóng cụ thể)
"When hydrogen gas is excited, it will produce a characteristic emission spectrum."
(Khi khí hydro được kích thích, nó sẽ tạo ra một phổ phát xạ đặc trưng.)
-
to analyze the emission spectrum (of something)
Phân tích phổ phát xạ (của một vật chất) (để xác định thành phần hoặc tính chất của nó)
"Astrophysicists analyze the emission spectrum of distant galaxies to understand their composition and motion."
(Các nhà vật lý thiên văn phân tích phổ phát xạ của các thiên hà xa xôi để hiểu thành phần và chuyển động của chúng.)
-
a unique emission spectrum
Một phổ phát xạ độc đáo/đặc trưng (mỗi nguyên tố hoặc hợp chất có một phổ phát xạ riêng, như 'dấu vân tay' của nó)
"Each chemical element has a unique emission spectrum, which allows scientists to identify it."
(Mỗi nguyên tố hóa học có một phổ phát xạ độc đáo, điều này cho phép các nhà khoa học xác định nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emission spectrum
nounQuang phổ phát xạ là quang phổ tần số của bức xạ điện từ được phát ra khi một nguyên tử hoặc phân tử chuyển đổi từ trạng thái năng lượng cao xuống trạng thái năng lượng thấp hơn. Năng lượng photon của photon phát ra bằng hiệu năng lượng giữa hai trạng thái.
"The emission spectrum of a gas can be used to identify its constituent elements."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emission spectrum".
