(Top Banner Ad)
emission spectrum
C1
noun C1 Vật lý, Hóa học, Thiên văn học

emission spectrum

UK: /ɪˈmɪʃən ˈspektrəm/ • US: /ɪˈmɪʃən ˈspektrəm/

Nghĩa tiếng Việt

quang phổ phát xạ phổ phát xạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The spectrum of frequencies of electromagnetic radiation emitted due to an atom or molecule making a transition from a high energy state to a lower energy state. The photon energy of the emitted photon is equal to the energy difference between the two states.

Vietnamese Meaning

Quang phổ phát xạ là quang phổ tần số của bức xạ điện từ được phát ra khi một nguyên tử hoặc phân tử chuyển đổi từ trạng thái năng lượng cao xuống trạng thái năng lượng thấp hơn. Năng lượng photon của photon phát ra bằng hiệu năng lượng giữa hai trạng thái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The emission spectrum of a gas can be used to identify its constituent elements."

    "Quang phổ phát xạ của một chất khí có thể được sử dụng để xác định các nguyên tố cấu thành của nó."

  • "Scientists analyzed the emission spectrum of the star to determine its composition."

    "Các nhà khoa học đã phân tích quang phổ phát xạ của ngôi sao để xác định thành phần của nó."

  • "Each element has a unique emission spectrum."

    "Mỗi nguyên tố có một quang phổ phát xạ duy nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb emit Phát ra, tỏa ra (ánh sáng, nhiệt, âm thanh, hạt)
Noun emitter Nguồn phát, vật phát ra (ví dụ: một đèn LED là emitter ánh sáng)
Adjective emissive Có tính phát xạ, có khả năng phát ra (năng lượng)
Adjective spectral Thuộc về phổ, liên quan đến phổ
Noun spectroscopy Quang phổ học (ngành nghiên cứu sự tương tác giữa vật chất và bức xạ)
Noun spectrometer Máy quang phổ (thiết bị dùng để đo và phân tích phổ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mittere (to send)
Latin
emittere (to send out)
Latin
emissio (a sending out)
English
emission (17th Century)
Latin
specere (to look at)
Latin
spectrum (an appearance, image)
English
spectrum (17th Century, scientific meaning from Isaac Newton)
English
emission spectrum (19th-20th Century, as a combined scientific term)

Sự phát xạ: Gửi ra ngoài ánh sáng

Từ 'emission' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'emittere', nghĩa là 'gửi ra ngoài' hoặc 'thả ra'. Ban đầu, từ này mô tả hành động phóng thích hoặc phát ra một cái gì đó. Trong khoa học, nó trở thành thuật ngữ chính xác để diễn tả việc vật chất phát ra năng lượng, chẳng hạn như ánh sáng, nhiệt hoặc bức xạ, vào môi trường xung quanh.

Phổ: Từ 'ma quỷ' đến 'dải màu'

Từ 'spectrum' cũng xuất phát từ tiếng Latin 'specere', có nghĩa là 'nhìn' hoặc 'quan sát'. Ban đầu, 'spectrum' dùng để chỉ 'hình ảnh', 'bóng ma' hay 'vật hiện ra'. Đến thế kỷ 17, nhà khoa học Isaac Newton đã dùng từ này để miêu tả dải màu cầu vồng khi ánh sáng trắng đi qua lăng kính, từ đó mở đầu cho ý nghĩa khoa học hiện đại của nó là một dải liên tục các giá trị (như dải màu, dải sóng).

Usage Note

Quang phổ phát xạ là duy nhất cho mỗi nguyên tố, do đó, nó có thể được sử dụng để xác định thành phần của một chất. Nó khác với quang phổ hấp thụ, là quang phổ các tần số bị hấp thụ bởi một chất.

Prepositions

of

''Emission spectrum of [substance]'': Chỉ ra quang phổ phát xạ của một chất cụ thể. Ví dụ: ''The emission spectrum of hydrogen shows distinct lines.''

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emission spectrum
  • broad a broad emission spectrum
    (một phổ phát xạ rộng)
  • narrow a narrow emission spectrum
    (một phổ phát xạ hẹp)
  • continuous a continuous emission spectrum
    (một phổ phát xạ liên tục)
  • discrete a discrete emission spectrum
    (một phổ phát xạ rời rạc (gián đoạn))
  • line a line emission spectrum
    (một phổ vạch phát xạ)
  • atomic the atomic emission spectrum
    (phổ phát xạ nguyên tử)
  • molecular the molecular emission spectrum
    (phổ phát xạ phân tử)
  • characteristic a characteristic emission spectrum
    (một phổ phát xạ đặc trưng)
  • unique a unique emission spectrum
    (một phổ phát xạ độc đáo)
  • visible the visible emission spectrum
    (phổ phát xạ nhìn thấy được)
Verb + emission spectrum
  • produce to produce an emission spectrum
    (tạo ra một phổ phát xạ)
  • generate to generate an emission spectrum
    (tạo ra một phổ phát xạ)
  • exhibit to exhibit an emission spectrum
    (trưng ra/thể hiện một phổ phát xạ)
  • observe to observe an emission spectrum
    (quan sát một phổ phát xạ)
  • analyze to analyze an emission spectrum
    (phân tích một phổ phát xạ)
  • measure to measure an emission spectrum
    (đo một phổ phát xạ)
  • study to study an emission spectrum
    (nghiên cứu một phổ phát xạ)
  • plot to plot an emission spectrum
    (vẽ đồ thị một phổ phát xạ)
  • detect to detect an emission spectrum
    (phát hiện một phổ phát xạ)

Idioms

  • to produce an emission spectrum

    Tạo ra một phổ phát xạ (khi một vật chất phát ra ánh sáng hoặc năng lượng ở các bước sóng cụ thể)

    "When hydrogen gas is excited, it will produce a characteristic emission spectrum."

    (Khi khí hydro được kích thích, nó sẽ tạo ra một phổ phát xạ đặc trưng.)

  • to analyze the emission spectrum (of something)

    Phân tích phổ phát xạ (của một vật chất) (để xác định thành phần hoặc tính chất của nó)

    "Astrophysicists analyze the emission spectrum of distant galaxies to understand their composition and motion."

    (Các nhà vật lý thiên văn phân tích phổ phát xạ của các thiên hà xa xôi để hiểu thành phần và chuyển động của chúng.)

  • a unique emission spectrum

    Một phổ phát xạ độc đáo/đặc trưng (mỗi nguyên tố hoặc hợp chất có một phổ phát xạ riêng, như 'dấu vân tay' của nó)

    "Each chemical element has a unique emission spectrum, which allows scientists to identify it."

    (Mỗi nguyên tố hóa học có một phổ phát xạ độc đáo, điều này cho phép các nhà khoa học xác định nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emission spectrum

noun
Lật mặt

Quang phổ phát xạ là quang phổ tần số của bức xạ điện từ được phát ra khi một nguyên tử hoặc phân tử chuyển đổi từ trạng thái năng lượng cao xuống trạng thái năng lượng thấp hơn. Năng lượng photon của photon phát ra bằng hiệu năng lượng giữa hai trạng thái.

"The emission spectrum of a gas can be used to identify its constituent elements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emission spectrum".

Dấu vân tay của Vũ trụ

Phổ phát xạ của mỗi nguyên tố hóa học và phân tử là duy nhất, giống như dấu vân tay của con người. Đặc tính này là công cụ vô giá trong thiên văn học và hóa học. Nó cho phép các nhà khoa học xác định chính xác thành phần hóa học của các vật thể ở rất xa như các ngôi sao, thiên hà, tinh vân, hay khí quyển của các hành tinh, mà không cần phải thu thập mẫu trực tiếp. Điều này đã mở ra những hiểu biết sâu sắc về cấu trúc, sự hình thành và lịch sử của vũ trụ.

Nền tảng của Cơ học lượng tử

Việc quan sát thấy các vạch phổ phát xạ rời rạc (không phải phổ liên tục) từ các nguyên tử đã là một bí ẩn lớn trong vật lý cổ điển. Hiện tượng này không thể giải thích được cho đến khi Niels Bohr đưa ra mô hình nguyên tử của mình vào năm 1913, đặt nền móng cho sự phát triển của cơ học lượng tử. Mô hình của Bohr giải thích rằng các electron chỉ có thể tồn tại ở các mức năng lượng nhất định và phát ra hoặc hấp thụ ánh sáng với các bước sóng cụ thể khi chuyển đổi giữa các mức này.