(Top Banner Ad)
absorption spectrum
C1
noun C1 Vật lý, Hóa học, Thiên văn học

absorption spectrum

UK: /əbˈzɔːpʃən ˈspektrəm/ • US: /æbˈsɔːrpʃən ˈspektrəm/

Nghĩa tiếng Việt

quang phổ hấp thụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spectrum of electromagnetic radiation transmitted through a substance, showing dark lines or bands due to absorption of specific wavelengths.

Vietnamese Meaning

Quang phổ hấp thụ là một quang phổ của bức xạ điện từ truyền qua một chất, hiển thị các vạch hoặc dải tối do sự hấp thụ các bước sóng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The absorption spectrum of a star reveals its chemical composition."

    "Quang phổ hấp thụ của một ngôi sao tiết lộ thành phần hóa học của nó."

  • "Scientists analyzed the absorption spectrum to identify the unknown compound."

    "Các nhà khoa học đã phân tích quang phổ hấp thụ để xác định hợp chất chưa biết."

  • "The absorption spectrum showed a strong peak at 500 nm."

    "Quang phổ hấp thụ cho thấy một đỉnh mạnh ở bước sóng 500 nm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun absorption Sự hấp thụ, sự hút vào
Verb absorb Hấp thụ, hút, tiếp thu
Adjective absorptive Có khả năng hấp thụ
Noun spectroscopy Quang phổ học (nghiên cứu phổ)
Noun absorber Vật liệu hoặc thiết bị hấp thụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
absorbere
Latin
spectrum
English (17th Century)
spectrum
English (19th Century)
absorption spectrum

Nguồn Gốc Của 'Phổ Hấp Thụ'

Cụm từ này là sự kết hợp của hai khái niệm khoa học. 'Absorption' (Hấp thụ) đến từ tiếng Latin 'absorbere', có nghĩa là 'nuốt vào' hoặc 'uống cạn'. 'Spectrum' (Phổ) cũng từ tiếng Latin, nghĩa là 'hình ảnh' hoặc 'bóng ma'. Vì vậy, 'phổ hấp thụ' ban đầu mô tả hình ảnh (đồ thị) về nơi vật chất 'nuốt' (hấp thụ) ánh sáng hoặc bức xạ.

Khoa Học Mới

Phổ hấp thụ bắt đầu trở thành thuật ngữ quan trọng vào thế kỷ 19, khi các nhà khoa học như Kirchhoff và Bunsen phát hiện ra rằng mọi nguyên tố hóa học đều có một “dấu vân tay” hấp thụ ánh sáng độc đáo. Điều này cho phép họ xác định thành phần của các ngôi sao và hợp chất xa xôi.

Usage Note

Quang phổ hấp thụ là một công cụ quan trọng trong việc xác định thành phần của một chất. Mỗi nguyên tố hoặc hợp chất có một quang phổ hấp thụ duy nhất, cho phép các nhà khoa học xác định sự hiện diện và nồng độ của các chất đó trong một mẫu. Nó trái ngược với quang phổ phát xạ, quang phổ phát ra ánh sáng. Các 'đường' trong quang phổ biểu thị các bước sóng bị hấp thụ.

Prepositions

of in

* **of:** Chỉ sự liên quan, thuộc về: "The absorption spectrum *of* hydrogen." (Quang phổ hấp thụ *của* hydro).
* **in:** Chỉ môi trường, vật chất: "The absorption spectrum *in* a gas." (Quang phổ hấp thụ *trong* một chất khí).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + absorption spectrum
  • characteristic characteristic absorption spectrum
    (phổ hấp thụ đặc trưng)
  • broad broad absorption spectrum
    (phổ hấp thụ rộng)
  • measured measured absorption spectrum
    (phổ hấp thụ đã được đo lường)
Verb + absorption spectrum
  • analyze analyze the absorption spectrum
    (phân tích phổ hấp thụ)
  • obtain obtain an absorption spectrum
    (thu được phổ hấp thụ)
  • plot plot the absorption spectrum
    (vẽ đồ thị phổ hấp thụ)
Noun + Preposition + absorption spectrum
  • peak peak in the absorption spectrum
    (đỉnh/cực đại trong phổ hấp thụ)
  • shift shift of the absorption spectrum
    (sự dịch chuyển của phổ hấp thụ)

Idioms

  • the fingerprint absorption spectrum

    Phổ hấp thụ dấu vân tay (chỉ phổ độc nhất của một chất)

    "Chemists use the fingerprint absorption spectrum to identify unknown compounds quickly."

    (Các nhà hóa học sử dụng phổ hấp thụ dấu vân tay để nhanh chóng xác định các hợp chất không xác định.)

  • absorption spectrum analysis

    Phân tích phổ hấp thụ (quy trình nghiên cứu phổ)

    "Absorption spectrum analysis is critical in confirming the purity of the sample."

    (Phân tích phổ hấp thụ rất quan trọng trong việc xác nhận độ tinh khiết của mẫu.)

  • to map the absorption spectrum

    Lập bản đồ phổ hấp thụ (tức là tạo ra đồ thị chi tiết)

    "We need to map the absorption spectrum of the pigment across the UV-visible range."

    (Chúng ta cần lập bản đồ phổ hấp thụ của sắc tố trong phạm vi tia cực tím-khả kiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

absorption spectrum

noun
Lật mặt

Quang phổ hấp thụ là một quang phổ của bức xạ điện từ truyền qua một chất, hiển thị các vạch hoặc dải tối do sự hấp thụ các bước sóng cụ thể.

"The absorption spectrum of a star reveals its chemical composition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists analyzed the absorption spectrum carefully because they needed to identify the chemical composition of the unknown substance.
Các nhà khoa học đã phân tích quang phổ hấp thụ cẩn thận vì họ cần xác định thành phần hóa học của chất chưa biết.
Phủ định
Even though the machine was calibrated correctly, the absorption spectrum did not clearly show the presence of the targeted element.
Mặc dù máy đã được hiệu chỉnh chính xác, quang phổ hấp thụ không hiển thị rõ sự hiện diện của nguyên tố mục tiêu.
Nghi vấn
If we adjust the wavelength, will the absorption spectrum reveal any additional information about the sample's structure?
Nếu chúng ta điều chỉnh bước sóng, quang phổ hấp thụ có tiết lộ thêm thông tin gì về cấu trúc của mẫu không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I understood the absorption spectrum better so I could explain it to my students.
Tôi ước tôi hiểu rõ hơn về quang phổ hấp thụ để có thể giải thích nó cho học sinh của mình.
Phủ định
If only the experiment hadn't been affected by external light, we would have obtained a clear absorption spectrum.
Giá mà thí nghiệm không bị ảnh hưởng bởi ánh sáng bên ngoài, chúng ta đã thu được một quang phổ hấp thụ rõ ràng.
Nghi vấn
If only the software could automatically analyze the absorption spectrum, would it save us a lot of time?
Giá mà phần mềm có thể tự động phân tích quang phổ hấp thụ, liệu nó có giúp chúng ta tiết kiệm rất nhiều thời gian không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absorption spectrum".

Cửa Sổ Nhìn Vào Vũ Trụ

Phổ hấp thụ không chỉ quan trọng trong phòng thí nghiệm mà còn là công cụ cơ bản của thiên văn học. Bằng cách phân tích phổ hấp thụ ánh sáng từ các ngôi sao xa xôi, các nhà khoa học có thể xác định chính xác nguyên tố hóa học nào đang tồn tại trên những thiên thể đó, giúp chúng ta hiểu về thành phần của vũ trụ.

Màu Xanh Của Sự Sống

Khái niệm phổ hấp thụ giải thích tại sao cây cối có màu xanh. Diệp lục (chlorophyll) có phổ hấp thụ mạnh mẽ ở bước sóng màu đỏ và màu xanh lam, nhưng nó lại hấp thụ kém bước sóng màu xanh lục, khiến bước sóng này bị phản xạ lại mắt ta. Đây là cơ sở của quá trình quang hợp, nền tảng của sự sống trên Trái Đất.