(Top Banner Ad)
emotional and behavioral disorders
Tâm lý học, Giáo dục

emotional and behavioral disorders

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion cảm xúc, sự xúc động
Adjective emotional thuộc về cảm xúc; dễ xúc động
Adverb emotionally một cách xúc động, về mặt cảm xúc
Verb behave cư xử, hành xử
Noun behavior hành vi, cách cư xử
Adjective behavioral thuộc về hành vi
Noun disorder sự rối loạn, chứng rối loạn
Adjective disordered bị rối loạn, mất trật tự

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English (Early psychiatric classifications)
Early attempts to categorize mental health issues
English (Mid-20th Century)
Emergence of specific terms for disorders in children and adolescents
English (Late 20th - Early 21st Century)
Standardization of 'Emotional and Behavioral Disorders' in educational and psychological contexts

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ "rối loạn cảm xúc và hành vi" không có một nguồn gốc lịch sử sâu xa như các từ đơn lẻ, mà là một thuật ngữ chuyên môn hiện đại được ghép lại từ ba thành phần chính: 'emotional' (thuộc về cảm xúc), 'behavioral' (thuộc về hành vi) và 'disorders' (rối loạn). Nó được các chuyên gia tâm lý học, giáo dục và y tế sử dụng để mô tả một nhóm các tình trạng ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát cảm xúc và hành vi của một người, thường xuất hiện rõ rệt ở trẻ em và thanh thiếu niên.

Ý nghĩa từng phần

Từ 'emotional' (cảm xúc) bắt nguồn từ tiếng Latin 'emovere' (nghĩa là 'di chuyển ra ngoài, lay động'), qua tiếng Pháp cổ 'émotion'. Từ 'behavioral' (hành vi) xuất phát từ tiếng Anh trung đại 'behaviour' và tiếng Pháp cổ 'comportement' (cách cư xử). 'Disorders' (rối loạn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ordo' (trật tự) và tiền tố phủ định 'dis-', nghĩa là tình trạng mất trật tự, không bình thường. Sự kết hợp này tạo nên một định nghĩa rõ ràng về các vấn đề ảnh hưởng đến cả trạng thái bên trong (cảm xúc) và biểu hiện bên ngoài (hành vi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emotional and behavioral disorders
  • severe severe emotional and behavioral disorders
    (rối loạn cảm xúc và hành vi nghiêm trọng)
  • mild mild emotional and behavioral disorders
    (rối loạn cảm xúc và hành vi nhẹ)
  • chronic chronic emotional and behavioral disorders
    (rối loạn cảm xúc và hành vi mãn tính)
  • specific specific emotional and behavioral disorders
    (các rối loạn cảm xúc và hành vi cụ thể)
Verb + emotional and behavioral disorders
  • diagnose diagnose emotional and behavioral disorders
    (chẩn đoán rối loạn cảm xúc và hành vi)
  • treat treat emotional and behavioral disorders
    (điều trị rối loạn cảm xúc và hành vi)
  • manage manage emotional and behavioral disorders
    (quản lý rối loạn cảm xúc và hành vi)
  • address address emotional and behavioral disorders
    (giải quyết các rối loạn cảm xúc và hành vi)
Noun + of + emotional and behavioral disorders
  • symptoms symptoms of emotional and behavioral disorders
    (các triệu chứng của rối loạn cảm xúc và hành vi)
  • causes causes of emotional and behavioral disorders
    (các nguyên nhân của rối loạn cảm xúc và hành vi)
  • impact impact of emotional and behavioral disorders
    (tác động của rối loạn cảm xúc và hành vi)

Idioms

  • early intervention for emotional and behavioral disorders

    can thiệp sớm cho các rối loạn cảm xúc và hành vi

    "Early intervention for emotional and behavioral disorders is crucial for positive long-term outcomes."

    (Can thiệp sớm cho các rối loạn cảm xúc và hành vi là rất quan trọng để có kết quả tích cực lâu dài.)

  • students with emotional and behavioral disorders

    học sinh có rối loạn cảm xúc và hành vi

    "Schools provide special education services for students with emotional and behavioral disorders."

    (Các trường học cung cấp dịch vụ giáo dục đặc biệt cho học sinh có rối loạn cảm xúc và hành vi.)

  • support services for emotional and behavioral disorders

    dịch vụ hỗ trợ cho các rối loạn cảm xúc và hành vi

    "Many organizations offer support services for emotional and behavioral disorders to families in need."

    (Nhiều tổ chức cung cấp dịch vụ hỗ trợ cho các rối loạn cảm xúc và hành vi cho các gia đình có nhu cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional and behavioral disorders

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional and behavioral disorders".

Sự kỳ thị xã hội và nhận thức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây (và trên toàn cầu), các rối loạn cảm xúc và hành vi từng bị coi là lỗi cá nhân hoặc sự yếu kém về mặt đạo đức. Tuy nhiên, nhận thức đã dần thay đổi, và ngày nay chúng được công nhận là các tình trạng sức khỏe tâm thần cần được hiểu, chẩn đoán và điều trị. Mặc dù vậy, sự kỳ thị xã hội vẫn là một thách thức lớn, cản trở nhiều người tìm kiếm sự giúp đỡ.

Giáo dục hòa nhập và các chương trình hỗ trợ

Ở các quốc gia phát triển, đặc biệt là Hoa Kỳ, có luật pháp quy định việc cung cấp giáo dục đặc biệt và các dịch vụ hỗ trợ cho trẻ em và thanh thiếu niên mắc các rối loạn này. Mục tiêu là giúp các em học sinh hòa nhập vào môi trường học đường chính quy càng nhiều càng tốt thông qua các kế hoạch giáo dục cá nhân hóa (IEP), dịch vụ tư vấn và hỗ trợ hành vi, nhấn mạnh tầm quan trọng của can thiệp sớm.