(Top Banner Ad)
emotional support
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

emotional support

UK: /ɪˈməʊʃənəl səˈpɔːt/ • US: /ɪˈmoʊʃənəl səˈpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

sự hỗ trợ tinh thần sự hỗ trợ cảm xúc sự nâng đỡ về mặt tinh thần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Help and encouragement that you give to someone who is sad, worried, etc.

Vietnamese Meaning

Sự giúp đỡ và khuyến khích bạn dành cho ai đó đang buồn bã, lo lắng, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave me a lot of emotional support after my father died."

    "Cô ấy đã cho tôi rất nhiều sự hỗ trợ về mặt tinh thần sau khi cha tôi qua đời."

  • "Good friends provide each other with emotional support."

    "Những người bạn tốt cung cấp cho nhau sự hỗ trợ về mặt tình cảm."

  • "Therapy can be a good source of emotional support."

    "Liệu pháp tâm lý có thể là một nguồn hỗ trợ tinh thần tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion Cảm xúc, xúc động
Adjective emotional Thuộc về cảm xúc, dễ xúc động
Adverb emotionally Một cách cảm xúc, về mặt tình cảm
Verb support Ủng hộ, hỗ trợ, nâng đỡ
Noun support Sự ủng hộ, sự hỗ trợ, vật chống đỡ
Noun supporter Người ủng hộ, cổ động viên
Adjective supportive Có tính hỗ trợ, động viên, sẵn lòng giúp đỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emovere (to move out, stir up)
Old French
émotion (a stirring, agitation)
English
emotion (a strong feeling)
English
emotional (relating to emotions)
Latin
supportare (to carry, convey)
Old French
supporter (to uphold, bear, endure)
English
support (to hold up; aid)

Nguồn gốc của 'Emotional'

Từ 'emotional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'emovere', có nghĩa là 'khuấy động' hoặc 'làm cho lay chuyển'. Nó đi qua tiếng Pháp cổ 'émotion' để mô tả sự khuấy động bên trong, những cảm xúc sâu sắc. Khi bạn 'emotional', bạn đang trải nghiệm một sự 'khuấy động' mạnh mẽ của cảm xúc bên trong mình.

Nguồn gốc của 'Support'

Từ 'support' có gốc từ tiếng Latin 'supportare', mang nghĩa 'nâng đỡ', 'mang theo' hoặc 'chống đỡ từ bên dưới'. Qua tiếng Pháp cổ 'supporter', nó phát triển ý nghĩa 'duy trì', 'giữ vững'. Khi bạn 'support' ai đó, bạn đang nâng đỡ hoặc giúp họ mang một gánh nặng nào đó, có thể là vật chất hoặc tinh thần.

Sự kết hợp của 'Emotional Support'

'Emotional support' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, khi nhận thức về sức khỏe tinh thần tăng lên. Nó kết hợp ý nghĩa 'cảm xúc' (những gì chúng ta trải nghiệm bên trong) và 'hỗ trợ' (hành động giúp đỡ, nâng đỡ) để tạo thành khái niệm rõ ràng về sự giúp đỡ về mặt tâm lý, tinh thần cho ai đó trong những thời điểm khó khăn.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến sự hỗ trợ về mặt cảm xúc, bao gồm việc lắng nghe, thấu hiểu, động viên và an ủi người khác. Nó khác với 'practical support' (hỗ trợ thực tế) như giúp đỡ về tài chính hoặc công việc. 'Emotional support' nhấn mạnh vào việc đáp ứng nhu cầu tinh thần và tâm lý của một người.

Prepositions

provide offer seek need

provide/offer emotional support (cung cấp sự hỗ trợ cảm xúc): diễn tả hành động chủ động mang đến sự hỗ trợ. seek emotional support (tìm kiếm sự hỗ trợ cảm xúc): diễn tả việc chủ động tìm kiếm sự giúp đỡ từ người khác. need emotional support (cần sự hỗ trợ cảm xúc): diễn tả trạng thái cần thiết sự giúp đỡ về mặt tinh thần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emotional support
  • crucial crucial emotional support
    (sự hỗ trợ tinh thần cực kỳ quan trọng)
  • much much emotional support
    (nhiều sự hỗ trợ tinh thần)
  • strong strong emotional support
    (sự hỗ trợ tinh thần vững chắc)
Verb + emotional support
  • provide provide emotional support
    (cung cấp sự hỗ trợ tinh thần)
  • receive receive emotional support
    (nhận được sự hỗ trợ tinh thần)
  • need need emotional support
    (cần sự hỗ trợ tinh thần)
emotional support + Noun
  • animal emotional support animal
    (động vật hỗ trợ tinh thần)
  • system emotional support system
    (hệ thống hỗ trợ tinh thần (mạng lưới người thân, bạn bè))

Idioms

  • a pillar of emotional support

    một trụ cột vững chắc về mặt tinh thần; người luôn đưa ra sự hỗ trợ và an ủi đáng tin cậy

    "After her husband passed away, her sister became a pillar of emotional support."

    (Sau khi chồng cô ấy qua đời, chị gái cô ấy đã trở thành một trụ cột vững chắc về mặt tinh thần.)

  • to lean on someone for emotional support

    dựa dẫm vào ai đó để nhận sự hỗ trợ tinh thần; tìm kiếm sự an ủi và giúp đỡ tinh thần từ ai đó

    "When I'm feeling down, I always lean on my best friend for emotional support."

    (Khi tôi cảm thấy chán nản, tôi luôn dựa dẫm vào người bạn thân nhất của mình để nhận sự hỗ trợ tinh thần.)

  • a source of emotional support

    một nguồn hỗ trợ tinh thần; điều gì đó hoặc ai đó mang lại sự an ủi và động viên

    "His dog is a great source of emotional support, especially during stressful times."

    (Chú chó của anh ấy là một nguồn hỗ trợ tinh thần tuyệt vời, đặc biệt là trong những lúc căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional support

Danh từ
Lật mặt

Sự giúp đỡ và khuyến khích bạn dành cho ai đó đang buồn bã, lo lắng, v.v.

"She gave me a lot of emotional support after my father died."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had provided emotional support to her friend after the breakup.
Cô ấy đã hỗ trợ tinh thần cho bạn mình sau khi chia tay.
Phủ định
They had not received enough emotional support during their difficult times.
Họ đã không nhận được đủ sự hỗ trợ về mặt tinh thần trong những thời điểm khó khăn của họ.
Nghi vấn
Had he offered emotional support to his teammates before the big game?
Anh ấy đã hỗ trợ tinh thần cho đồng đội của mình trước trận đấu lớn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional support".

Động vật hỗ trợ tinh thần (Emotional Support Animals - ESAs)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, khái niệm 'động vật hỗ trợ tinh thần' (ESA) rất phổ biến. Đây là những con vật không nhất thiết phải được huấn luyện chuyên nghiệp như động vật phục vụ (service animals), nhưng sự hiện diện của chúng có thể mang lại sự thoải mái, giảm căng thẳng, lo âu và trầm cảm cho người chủ mắc các vấn đề sức khỏe tâm thần. Chúng thường được cấp phép đặc biệt để đi cùng chủ trên các chuyến bay hoặc sống trong các khu nhà không cho phép vật nuôi thông thường.

Tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, sức khỏe tinh thần ngày càng được chú trọng và coi trọng như sức khỏe thể chất. 'Emotional support' là một phần thiết yếu của việc duy trì sức khỏe tinh thần tốt. Các hoạt động như trị liệu tâm lý, nhóm hỗ trợ, và việc công khai chia sẻ cảm xúc tiêu cực được khuyến khích để mọi người có thể tìm kiếm và nhận được sự hỗ trợ cần thiết, giúp giảm đi sự kỳ thị liên quan đến các vấn đề sức khỏe tâm thần.