empathetic approach
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Showing an ability to understand and share the feelings of another.
Vietnamese Meaning
Thể hiện khả năng thấu hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher adopted an empathetic approach to help the students cope with their anxiety."
"Giáo viên đã áp dụng một cách tiếp cận thấu cảm để giúp học sinh đối phó với sự lo lắng của họ."
-
"An empathetic approach is crucial in social work to build rapport with clients."
"Một cách tiếp cận thấu cảm là rất quan trọng trong công tác xã hội để xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng."
-
"The company adopted an empathetic approach to address customer complaints."
"Công ty đã áp dụng một cách tiếp cận thấu cảm để giải quyết các khiếu nại của khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | empathy | sự đồng cảm, thấu cảm |
| Verb | empathize | đồng cảm, thấu hiểu |
| Noun | empath | người có khả năng đồng cảm sâu sắc |
| Adjective | empathetic | có tính đồng cảm, thấu cảm |
| Adverb | empathically | một cách đồng cảm, thấu cảm |
| Noun | approach | cách tiếp cận, phương pháp |
| Verb | approach | tiếp cận, lại gần |
| Adjective | approachable | dễ tiếp cận, dễ gần |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'empathetic' thể hiện sự thấu cảm sâu sắc, không chỉ là nhận biết cảm xúc mà còn cảm nhận được những gì người khác đang trải qua. Khác với 'sympathetic' (thông cảm), 'empathetic' bao hàm sự đồng cảm, đặt mình vào vị trí của người khác. Ví dụ, một người 'sympathetic' có thể nói 'Tôi rất tiếc về những gì bạn đang trải qua', trong khi một người 'empathetic' có thể nói 'Tôi hiểu bạn đang cảm thấy như thế nào và tôi ở đây để hỗ trợ bạn'.
Trong cụm từ 'empathetic approach', 'approach' đề cập đến một phương pháp, cách tiếp cận vấn đề hoặc đối tượng cụ thể được thực hiện với sự thấu cảm. Nó nhấn mạnh việc hiểu và tôn trọng cảm xúc, quan điểm của người khác trong quá trình giải quyết vấn đề hoặc tương tác.
Prepositions
'Towards' thường được dùng để chỉ thái độ hoặc hành động thấu cảm hướng đến một người hoặc nhóm người cụ thể. Ví dụ: 'The manager adopted an empathetic approach towards his employees'. 'With' có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả cách một người hành động với sự thấu cảm. Ví dụ: 'She handled the situation with an empathetic approach'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
compassionate a compassionate empathetic approach (một cách tiếp cận thấu cảm đầy lòng trắc ẩn)
-
thoughtful a thoughtful empathetic approach (một cách tiếp cận thấu cảm chu đáo)
-
humanistic a humanistic empathetic approach (một cách tiếp cận thấu cảm mang tính nhân văn)
-
client-centered a client-centered empathetic approach (một cách tiếp cận thấu cảm lấy khách hàng làm trọng tâm)
-
adopt adopt an empathetic approach (áp dụng một cách tiếp cận thấu cảm)
-
take take an empathetic approach (áp dụng một cách tiếp cận thấu cảm)
-
use use an empathetic approach (sử dụng một cách tiếp cận thấu cảm)
-
foster foster an empathetic approach (thúc đẩy một cách tiếp cận thấu cảm)
Idioms
-
take an empathetic approach to X
áp dụng một cách tiếp cận thấu cảm đối với X
"The therapist encouraged me to take an empathetic approach to my child's challenging behavior."
(Nhà trị liệu khuyến khích tôi áp dụng cách tiếp cận thấu cảm đối với hành vi khó khăn của con tôi.)
-
employ an empathetic approach in Y
sử dụng một cách tiếp cận thấu cảm trong Y
"Doctors are increasingly taught to employ an empathetic approach in patient care."
(Các bác sĩ ngày càng được dạy cách sử dụng một cách tiếp cận thấu cảm trong việc chăm sóc bệnh nhân.)
-
prioritize an empathetic approach
ưu tiên một cách tiếp cận thấu cảm
"Many companies now prioritize an empathetic approach in their customer service to build stronger customer loyalty."
(Nhiều công ty hiện ưu tiên cách tiếp cận thấu cảm trong dịch vụ khách hàng để xây dựng lòng trung thành mạnh mẽ hơn từ khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
empathetic approach
Tính từThể hiện khả năng thấu hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác.
"The teacher adopted an empathetic approach to help the students cope with their anxiety."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had always believed in an empathetic approach to problem-solving. |
Cô ấy nói rằng cô ấy luôn tin vào một cách tiếp cận thấu cảm để giải quyết vấn đề. |
| Phủ định | He told me that he did not approach the situation with empathy at first. |
Anh ấy nói với tôi rằng ban đầu anh ấy đã không tiếp cận tình huống với sự đồng cảm. |
| Nghi vấn | The manager asked if the team had considered taking an empathetic approach to dealing with customer complaints. |
Người quản lý hỏi liệu nhóm có cân nhắc áp dụng một cách tiếp cận thấu cảm để giải quyết các khiếu nại của khách hàng hay không. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She employs an empathetic approach in her therapy sessions, doesn't she? |
Cô ấy áp dụng một cách tiếp cận đồng cảm trong các buổi trị liệu của mình, phải không? |
| Phủ định | They don't always take an empathetic approach when dealing with difficult customers, do they? |
Họ không phải lúc nào cũng có một cách tiếp cận đồng cảm khi đối phó với những khách hàng khó tính, phải không? |
| Nghi vấn | He's using an empathetic approach to resolve the conflict, isn't he? |
Anh ấy đang sử dụng một cách tiếp cận đồng cảm để giải quyết xung đột, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "empathetic approach".
