(Top Banner Ad)
employee well-being
B2
Danh từ B2 Quản trị nhân sự, Kinh tế

employee well-being

Nghĩa tiếng Việt

phúc lợi nhân viên sức khỏe và hạnh phúc của nhân viên đời sống tinh thần của nhân viên sự an lạc của nhân viên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being comfortable, healthy, or happy.

Vietnamese Meaning

Trạng thái thoải mái, khỏe mạnh hoặc hạnh phúc của nhân viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is committed to promoting employee well-being."

    "Công ty cam kết thúc đẩy phúc lợi của nhân viên."

  • "Investing in employee well-being can improve productivity."

    "Đầu tư vào phúc lợi của nhân viên có thể cải thiện năng suất."

  • "The company offers various programs to support employee well-being."

    "Công ty cung cấp nhiều chương trình khác nhau để hỗ trợ phúc lợi của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb employ Thuê, sử dụng (ai đó) làm việc
Noun employer Người sử dụng lao động, chủ
Noun employment Việc làm, sự thuê mướn
Adjective employable Có thể được thuê, có khả năng làm việc
Noun wellness Trạng thái khỏe mạnh về thể chất và tinh thần

Synonyms

Antonyms

distress (khó khăn, đau khổ)ill-being (tình trạng không khỏe mạnh, không hạnh phúc)

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wel
Old English
bēon
Old French
emploier
English (16th Century)
well-being (compound)
English (Late 17th Century)
employee
Modern English (Late 20th/Early 21st Century)
employee well-being (phrase)

Nguồn gốc của 'Well-being'

Cụm từ 'well-being' đã xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 16, kết hợp hai từ 'well' (tốt) và 'being' (sự tồn tại, trạng thái). Nó mô tả một trạng thái khỏe mạnh, hạnh phúc và thịnh vượng toàn diện của một cá nhân, bao gồm cả thể chất, tinh thần và xã hội.

Sự ra đời của 'Employee Well-being'

Trong khi 'well-being' đã có từ lâu, cụm từ 'employee well-being' (sức khỏe, hạnh phúc của nhân viên) trở nên phổ biến rộng rãi trong môi trường doanh nghiệp vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21. Nó phản ánh sự thay đổi trong cách nhìn nhận vai trò của nhân viên, từ chỉ là người lao động sang là tài sản quý giá cần được quan tâm về mọi mặt để phát huy tối đa tiềm năng và gắn bó lâu dài.

Usage Note

Well-being nhấn mạnh đến trạng thái toàn diện bao gồm cả thể chất, tinh thần và cảm xúc. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh công việc để chỉ các chính sách và chương trình nhằm cải thiện sức khỏe và sự hài lòng của nhân viên. Khác với 'happiness' (hạnh phúc) mang tính chủ quan và nhất thời, well-being mang tính khách quan và lâu dài hơn.

Prepositions

of at in

‘of’ thường đi sau 'well-being' để chỉ đối tượng được hưởng lợi từ trạng thái đó, ví dụ: 'the well-being of employees'. 'at' và 'in' có thể được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc môi trường nơi well-being được trải nghiệm hoặc thúc đẩy, ví dụ: 'well-being at work', 'well-being in the workplace'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + employee well-being
  • holistic holistic employee well-being
    (sức khỏe, hạnh phúc toàn diện của nhân viên)
  • psychological psychological employee well-being
    (sức khỏe tinh thần của nhân viên)
  • physical physical employee well-being
    (sức khỏe thể chất của nhân viên)
  • overall overall employee well-being
    (sức khỏe, hạnh phúc tổng thể của nhân viên)
Verb + employee well-being
  • promote promote employee well-being
    (thúc đẩy sức khỏe, hạnh phúc của nhân viên)
  • enhance enhance employee well-being
    (nâng cao sức khỏe, hạnh phúc của nhân viên)
  • support support employee well-being
    (hỗ trợ sức khỏe, hạnh phúc của nhân viên)
  • improve improve employee well-being
    (cải thiện sức khỏe, hạnh phúc của nhân viên)
Noun + employee well-being
  • importance of the importance of employee well-being
    (tầm quan trọng của sức khỏe, hạnh phúc của nhân viên)
  • investment in investment in employee well-being
    (đầu tư vào sức khỏe, hạnh phúc của nhân viên)
  • initiatives for initiatives for employee well-being
    (các sáng kiến vì sức khỏe, hạnh phúc của nhân viên)

Idioms

  • prioritize employee well-being

    ưu tiên sức khỏe và hạnh phúc của nhân viên

    "Many modern companies prioritize employee well-being to boost productivity and retention."

    (Nhiều công ty hiện đại ưu tiên sức khỏe và hạnh phúc của nhân viên để tăng năng suất và giữ chân họ.)

  • invest in employee well-being

    đầu tư vào sức khỏe và hạnh phúc của nhân viên

    "Investing in employee well-being programs can lead to a more engaged workforce."

    (Đầu tư vào các chương trình sức khỏe và hạnh phúc của nhân viên có thể dẫn đến một lực lượng lao động gắn kết hơn.)

  • a focus on employee well-being

    sự tập trung vào sức khỏe và hạnh phúc của nhân viên

    "The company's new strategy includes a strong focus on employee well-being."

    (Chiến lược mới của công ty bao gồm sự tập trung mạnh mẽ vào sức khỏe và hạnh phúc của nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

employee well-being

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái thoải mái, khỏe mạnh hoặc hạnh phúc của nhân viên.

"The company is committed to promoting employee well-being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employee well-being".

Sự Phát Triển của CSR và HR

Khái niệm 'employee well-being' gắn liền với sự phát triển của Trách nhiệm Xã hội Doanh nghiệp (CSR) và vai trò của phòng Nhân sự (HR). Các công ty ở phương Tây ngày càng nhận ra rằng việc chăm sóc nhân viên không chỉ là nghĩa vụ đạo đức mà còn là một chiến lược kinh doanh thông minh, giúp tăng cường sự gắn bó, năng suất và giảm tỷ lệ nghỉ việc.

Cân Bằng Giữa Công Việc và Cuộc Sống (Work-Life Balance)

Ở các nước phương Tây, 'employee well-being' thường đi đôi với khái niệm cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Xã hội ngày càng coi trọng việc nhân viên có thời gian cho gia đình, sở thích cá nhân và nghỉ ngơi, thay vì chỉ làm việc quá sức. Điều này dẫn đến các chính sách như giờ làm linh hoạt, làm việc từ xa và hỗ trợ sức khỏe tinh thần.