(Top Banner Ad)
work agreement
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Luật

work agreement

UK: /wɜːk əˈɡriːmənt/ • US: /wɜːrk əˈɡriːmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thỏa thuận làm việc hợp đồng làm việc (mức độ trang trọng thấp hơn) thỏa ước lao động (khi có liên quan đến công đoàn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal or informal understanding or contract between an employer and an employee (or group of employees) outlining the terms and conditions of employment.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận chính thức hoặc không chính thức, hoặc hợp đồng giữa người sử dụng lao động và người lao động (hoặc một nhóm người lao động) phác thảo các điều khoản và điều kiện làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company and the union signed a new work agreement."

    "Công ty và công đoàn đã ký một thỏa thuận làm việc mới."

  • "The work agreement specifies the working hours and overtime pay."

    "Thỏa thuận làm việc quy định rõ giờ làm việc và tiền làm thêm giờ."

  • "All employees must adhere to the terms outlined in the work agreement."

    "Tất cả nhân viên phải tuân thủ các điều khoản được nêu trong thỏa thuận làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb work làm việc, hoạt động
Noun worker người lao động, công nhân
Adjective working đang làm việc, có hiệu lực, thuộc về công việc
Verb agree đồng ý, chấp thuận
Adjective agreeable dễ chịu, có thể chấp nhận
Noun disagreement sự bất đồng, sự không đồng ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*werg-
Proto-Germanic
*werką
Old English
weorc
Modern English
work
Latin
ad-grātum
Old French
agrément
Middle English
agreement
Modern English
agreement

Nguồn gốc của các thành tố

Cụm từ 'work agreement' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'work' (công việc, lao động) có gốc từ tiếng Anh cổ 'weorc', chỉ hoạt động hoặc kết quả của hoạt động. Từ 'agreement' (thỏa thuận, hợp đồng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ad-grātum' (làm hài lòng, chấp thuận) qua tiếng Pháp cổ 'agrément' (sự đồng ý, chấp thuận).

Sự kết hợp hiện đại

Mặc dù các từ 'work' và 'agreement' có lịch sử lâu đời, 'work agreement' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh. Nó được sử dụng để chỉ một văn bản hoặc sự đồng thuận chính thức giữa người lao động và người sử dụng lao động về các điều kiện và điều khoản của công việc, phản ánh nhu cầu về sự rõ ràng và pháp lý trong các mối quan hệ lao động hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'work agreement' nhấn mạnh vào thỏa thuận liên quan đến công việc và các điều kiện của nó. Khác với 'employment contract' (hợp đồng lao động) có tính ràng buộc pháp lý cao hơn và chi tiết hơn, 'work agreement' có thể bao gồm các thỏa thuận miệng hoặc các chính sách nội bộ của công ty.

Prepositions

under within in

‘Under a work agreement’ chỉ ra rằng một hành động hoặc điều gì đó được thực hiện theo các điều khoản của thỏa thuận. ‘Within a work agreement’ chỉ ra rằng một điều gì đó nằm trong phạm vi của thỏa thuận. ‘In a work agreement’ thường đề cập đến một điều khoản cụ thể trong thỏa thuận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + work agreement
  • formal a formal work agreement
    (một thỏa thuận lao động chính thức)
  • temporary a temporary work agreement
    (một thỏa thuận làm việc tạm thời)
  • written a written work agreement
    (một thỏa thuận lao động bằng văn bản)
  • binding a binding work agreement
    (một thỏa thuận lao động có tính ràng buộc)
Verb + work agreement
  • sign sign a work agreement
    (ký kết một thỏa thuận lao động)
  • enter into enter into a work agreement
    (tham gia/ký kết một thỏa thuận lao động)
  • draft draft a work agreement
    (soạn thảo một thỏa thuận lao động)
  • review review a work agreement
    (xem xét một thỏa thuận lao động)
  • comply with comply with a work agreement
    (tuân thủ một thỏa thuận lao động)
  • violate violate a work agreement
    (vi phạm một thỏa thuận lao động)

Idioms

  • terms of the work agreement

    các điều khoản của thỏa thuận lao động

    "All parties must adhere to the terms of the work agreement."

    (Tất cả các bên phải tuân thủ các điều khoản của thỏa thuận lao động.)

  • breach of the work agreement

    sự vi phạm thỏa thuận lao động

    "Any breach of the work agreement may lead to disciplinary action."

    (Bất kỳ sự vi phạm nào đối với thỏa thuận lao động có thể dẫn đến hành động kỷ luật.)

  • in accordance with the work agreement

    phù hợp với/theo thỏa thuận lao động

    "Payments will be made in accordance with the work agreement."

    (Các khoản thanh toán sẽ được thực hiện theo thỏa thuận lao động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work agreement

Danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận chính thức hoặc không chính thức, hoặc hợp đồng giữa người sử dụng lao động và người lao động (hoặc một nhóm người lao động) phác thảo các điều khoản và điều kiện làm việc.

"The company and the union signed a new work agreement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company implemented a new work agreement to improve employee relations.
Công ty đã triển khai một thỏa thuận làm việc mới để cải thiện quan hệ nhân viên.
Phủ định
The employees did not accept the proposed work agreement because it lacked clarity.
Các nhân viên không chấp nhận thỏa thuận làm việc được đề xuất vì nó thiếu rõ ràng.
Nghi vấn
Does the current work agreement adequately address the issue of overtime pay?
Thỏa thuận làm việc hiện tại có giải quyết đầy đủ vấn đề về trả lương làm thêm giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work agreement".

Sự quan trọng của thỏa thuận bằng văn bản

Trong văn hóa kinh doanh và luật pháp phương Tây, các thỏa thuận lao động bằng văn bản ('work agreement') đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Chúng không chỉ cung cấp sự rõ ràng về quyền và nghĩa vụ của cả người lao động và người sử dụng lao động mà còn là cơ sở pháp lý vững chắc để giải quyết mọi tranh chấp có thể phát sinh. Điều này khác biệt với một số nền văn hóa nơi thỏa thuận miệng có thể được coi trọng và chấp nhận rộng rãi hơn.

Bảo vệ quyền lợi người lao động

Một 'work agreement' thường là một phần không thể thiếu của hợp đồng lao động chính thức, đặc biệt ở các quốc gia phát triển. Nó đảm bảo người lao động được hưởng các quyền cơ bản như mức lương tối thiểu, giờ làm việc hợp lý, các phúc lợi như bảo hiểm xã hội, và môi trường làm việc an toàn. Điều này phản ánh cam kết của xã hội trong việc tạo ra một môi trường làm việc công bằng và minh bạch.