(Top Banner Ad)
emptied
B1
Động từ (quá khứ đơn và quá khứ phân từ) B1 Tổng quát

emptied

UK: /ˈemptɪd/ • US: /ˈemptid/

Nghĩa tiếng Việt

đã đổ hết đã làm trống đã rút hết đã bỏ trống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having had the contents removed; made empty.

Vietnamese Meaning

Đã được làm trống; đã được lấy hết nội dung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She emptied the coins from her purse."

    "Cô ấy đổ hết tiền xu từ ví của mình."

  • "The theater emptied quickly after the show."

    "Rạp hát nhanh chóng trống rỗng sau buổi biểu diễn."

  • "He emptied his pockets to show he had nothing to hide."

    "Anh ta làm trống túi để chứng tỏ không có gì phải giấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective empty Trống rỗng, không chứa gì; vắng người
Verb empty Làm cho trống rỗng; đổ hết ra; trở nên trống rỗng
Noun emptiness Sự trống rỗng; cảm giác trống trải, vô nghĩa
Adverb emptily Một cách trống rỗng; vô nghĩa
Adjective empty-handed Trắng tay, không mang theo được gì; không đạt được gì

Synonyms

drained (đã rút hết)vacated (đã bỏ trống)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ǣmtig / ǣmettig
Middle English
emti
Modern English
empty

Nguồn gốc của từ 'empty'

Từ 'empty' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ các dạng 'ǣmtig' hoặc 'ǣmettig' trong tiếng Anh cổ. Ban đầu, từ này mang nghĩa 'rảnh rỗi', 'không bận rộn' hoặc 'có thời gian rảnh', liên quan đến từ 'ǣmetta' có nghĩa là 'thời gian rảnh rỗi, nghỉ ngơi'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'trống rỗng', 'không có gì bên trong' như chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

"Emptied" là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ "empty". Nó diễn tả hành động làm trống một vật chứa hoặc một không gian nào đó đã xảy ra trong quá khứ. Thường dùng để chỉ việc loại bỏ hoàn toàn nội dung bên trong.

Prepositions

of into

Khi dùng "emptied of", nó nhấn mạnh việc lấy đi cái gì đó ra khỏi một vật chứa. Ví dụ: 'The glass was emptied of water.' (Cốc đã được đổ hết nước ra).
Khi dùng "emptied into", nó nhấn mạnh việc đổ nội dung vào một nơi nào đó. Ví dụ: 'The contents were emptied into a bag.' (Nội dung đã được đổ vào một cái túi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emptied
  • completely completely emptied
    (được làm trống hoàn toàn)
  • partially partially emptied
    (được làm trống một phần)
  • newly newly emptied
    (vừa mới được làm trống)
Verb + emptied
  • has has emptied
    (đã làm trống (chủ động))
  • was was emptied
    (đã bị làm trống (bị động))
  • felt felt emptied
    (cảm thấy trống rỗng (về cảm xúc))
Noun + emptied
  • the bag the bag was emptied
    (cái túi đã được đổ hết đồ ra)
  • his mind he emptied his mind
    (anh ấy làm trống tâm trí mình (gạt bỏ suy nghĩ))
  • the room the room emptied
    (căn phòng trở nên trống rỗng/vắng người)

Idioms

  • emptied of all hope/emotion

    mất hết hy vọng/cảm xúc; trở nên trống rỗng về tinh thần

    "After the news, she felt completely emptied of all hope."

    (Sau tin tức đó, cô ấy cảm thấy hoàn toàn mất hết hy vọng.)

  • emptied to the last drop

    uống cạn đến giọt cuối cùng; dùng hết không còn gì

    "They celebrated their victory by emptying the champagne bottle to the last drop."

    (Họ ăn mừng chiến thắng bằng cách uống cạn chai sâm panh đến giọt cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emptied

Động từ (quá khứ đơn và quá khứ phân từ)
Lật mặt

Đã được làm trống; đã được lấy hết nội dung.

"She emptied the coins from her purse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emptied".

Sự trống rỗng và tái tạo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'làm trống' (emptying) thường mang ý nghĩa tái tạo hoặc tạo không gian cho những điều mới mẻ. Ví dụ, 'dọn sạch một căn phòng' không chỉ đơn thuần là loại bỏ đồ đạc cũ, mà còn có thể là bước chuẩn bị cho một thiết kế mới hoặc một khởi đầu mới. Tương tự, 'làm trống tâm trí' (empty your mind) trong thiền định là để đạt được sự bình yên, loại bỏ những lo âu và đón nhận những suy nghĩ tích cực.

Ý nghĩa biểu tượng của 'emptied'

Từ 'emptied' không chỉ mô tả trạng thái vật lý (trống rỗng một cái hộp), mà còn thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc. Một người 'cảm thấy trống rỗng' (feel emptied) khi trải qua mất mát lớn có nghĩa là họ thiếu đi năng lượng, niềm vui, hoặc hy vọng. Một cộng đồng 'bị làm trống' (a town emptied) có thể ám chỉ sự vắng vẻ, cô lập sau một sự kiện nào đó như thiên tai hoặc di cư.