emptied
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having had the contents removed; made empty.
Vietnamese Meaning
Đã được làm trống; đã được lấy hết nội dung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She emptied the coins from her purse."
"Cô ấy đổ hết tiền xu từ ví của mình."
-
"The theater emptied quickly after the show."
"Rạp hát nhanh chóng trống rỗng sau buổi biểu diễn."
-
"He emptied his pockets to show he had nothing to hide."
"Anh ta làm trống túi để chứng tỏ không có gì phải giấu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | empty | Trống rỗng, không chứa gì; vắng người |
| Verb | empty | Làm cho trống rỗng; đổ hết ra; trở nên trống rỗng |
| Noun | emptiness | Sự trống rỗng; cảm giác trống trải, vô nghĩa |
| Adverb | emptily | Một cách trống rỗng; vô nghĩa |
| Adjective | empty-handed | Trắng tay, không mang theo được gì; không đạt được gì |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Emptied" là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ "empty". Nó diễn tả hành động làm trống một vật chứa hoặc một không gian nào đó đã xảy ra trong quá khứ. Thường dùng để chỉ việc loại bỏ hoàn toàn nội dung bên trong.
Prepositions
Khi dùng "emptied of", nó nhấn mạnh việc lấy đi cái gì đó ra khỏi một vật chứa. Ví dụ: 'The glass was emptied of water.' (Cốc đã được đổ hết nước ra).
Khi dùng "emptied into", nó nhấn mạnh việc đổ nội dung vào một nơi nào đó. Ví dụ: 'The contents were emptied into a bag.' (Nội dung đã được đổ vào một cái túi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely emptied (được làm trống hoàn toàn)
-
partially partially emptied (được làm trống một phần)
-
newly newly emptied (vừa mới được làm trống)
-
has has emptied (đã làm trống (chủ động))
-
was was emptied (đã bị làm trống (bị động))
-
felt felt emptied (cảm thấy trống rỗng (về cảm xúc))
-
the bag the bag was emptied (cái túi đã được đổ hết đồ ra)
-
his mind he emptied his mind (anh ấy làm trống tâm trí mình (gạt bỏ suy nghĩ))
-
the room the room emptied (căn phòng trở nên trống rỗng/vắng người)
Idioms
-
emptied of all hope/emotion
mất hết hy vọng/cảm xúc; trở nên trống rỗng về tinh thần
"After the news, she felt completely emptied of all hope."
(Sau tin tức đó, cô ấy cảm thấy hoàn toàn mất hết hy vọng.)
-
emptied to the last drop
uống cạn đến giọt cuối cùng; dùng hết không còn gì
"They celebrated their victory by emptying the champagne bottle to the last drop."
(Họ ăn mừng chiến thắng bằng cách uống cạn chai sâm panh đến giọt cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emptied
Động từ (quá khứ đơn và quá khứ phân từ)Đã được làm trống; đã được lấy hết nội dung.
"She emptied the coins from her purse."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emptied".
