empty road
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A road with little or no traffic.
Vietnamese Meaning
Một con đường có ít hoặc không có xe cộ qua lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They drove for hours on an empty road."
"Họ lái xe hàng giờ trên một con đường vắng."
-
"The empty road stretched before them, promising a quick escape."
"Con đường vắng trải dài trước mặt họ, hứa hẹn một cuộc trốn thoát nhanh chóng."
-
"She enjoyed cycling on the empty road early in the morning."
"Cô ấy thích đạp xe trên con đường vắng vào sáng sớm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để miêu tả sự vắng vẻ, yên tĩnh của một con đường. 'Empty' nhấn mạnh vào việc không có sự xuất hiện của người hoặc phương tiện giao thông, tạo cảm giác cô đơn hoặc tự do, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So sánh với 'quiet road': 'quiet' có thể chỉ một con đường ít ồn ào, nhưng vẫn có thể có một vài phương tiện qua lại, trong khi 'empty' gần như hoàn toàn không có.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long a long empty road (một con đường dài và vắng vẻ)
-
deserted a deserted empty road (một con đường hoang vắng)
-
winding a winding empty road (một con đường quanh co và vắng người)
-
quiet a quiet empty road (một con đường vắng lặng, yên tĩnh)
-
drive down drive down an empty road (lái xe trên một con đường vắng)
-
travel along travel along an empty road (đi dọc theo một con đường vắng)
-
see see an empty road (nhìn thấy một con đường vắng)
-
face face an empty road (đối mặt với một con đường vắng (nghĩa đen hoặc bóng))
-
on on an empty road (trên một con đường vắng)
-
along along an empty road (dọc theo một con đường vắng)
-
down down an empty road (xuống một con đường vắng)
Idioms
-
The empty road ahead
Tương lai không rõ ràng, ít cơ hội hoặc một hành trình cô độc phía trước.
"After losing his job, he felt like he was facing an empty road ahead."
(Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy như mình đang đối mặt với một con đường trống rỗng phía trước (tương lai mịt mờ, ít lối đi).)
-
A long and empty road
Một hành trình dài và cô độc, đầy thử thách nhưng ít sự đồng hành hoặc hỗ trợ.
"Starting her own business felt like a long and empty road, but she was determined."
(Việc bắt đầu công việc kinh doanh riêng giống như một con đường dài và cô độc, nhưng cô ấy đã quyết tâm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
empty road
Tính từ + Danh từMột con đường có ít hoặc không có xe cộ qua lại.
"They drove for hours on an empty road."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "empty road".
