(Top Banner Ad)
empty road
A2
Tính từ + Danh từ A2 Giao thông, Mô tả

empty road

UK: /ˈempti rəʊd/ • US: /ˈempti roʊd/

Nghĩa tiếng Việt

đường vắng đường không có xe đường không một bóng người
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A road with little or no traffic.

Vietnamese Meaning

Một con đường có ít hoặc không có xe cộ qua lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They drove for hours on an empty road."

    "Họ lái xe hàng giờ trên một con đường vắng."

  • "The empty road stretched before them, promising a quick escape."

    "Con đường vắng trải dài trước mặt họ, hứa hẹn một cuộc trốn thoát nhanh chóng."

  • "She enjoyed cycling on the empty road early in the morning."

    "Cô ấy thích đạp xe trên con đường vắng vào sáng sớm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective empty Trống rỗng, không có gì bên trong
Verb empty Đổ rỗng, làm trống, trút hết
Noun emptiness Sự trống rỗng, sự vắng vẻ, sự cô đơn
Noun road Con đường, đường bộ
Noun roadside Bờ đường, ven đường
Noun roadway Lòng đường, mặt đường

Synonyms

deserted road (con đường hoang vắng)vacant road (con đường trống trải)lonely road (con đường cô đơn)

Antonyms

busy road (con đường đông đúc)congested road (con đường tắc nghẽn)

Related Words

Subject Area

Giao thông, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*aimōtīgaz
Old English
æmettig
English
empty
Proto-Germanic
*raidō
Old English
rād
English
road
English (Modern)
empty road

Nguồn gốc của "empty road"

Cụm từ "empty road" là sự kết hợp trực tiếp của hai từ có nguồn gốc lâu đời. "Empty" (trống rỗng) bắt nguồn từ tiếng Old English 'æmettig' (có nghĩa là rảnh rỗi, trống không) và xa hơn là từ Proto-Germanic. "Road" (con đường) đến từ tiếng Old English 'rād' (có nghĩa là một cuộc đi ngựa, một hành trình) và từ Proto-Germanic. Khi kết hợp lại, "empty road" mô tả một con đường vắng vẻ, không có xe cộ, người qua lại hay chướng ngại vật, mang nghĩa đen rất rõ ràng và thường gợi lên cảm giác yên tĩnh, cô độc hoặc không gian rộng lớn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả sự vắng vẻ, yên tĩnh của một con đường. 'Empty' nhấn mạnh vào việc không có sự xuất hiện của người hoặc phương tiện giao thông, tạo cảm giác cô đơn hoặc tự do, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So sánh với 'quiet road': 'quiet' có thể chỉ một con đường ít ồn ào, nhưng vẫn có thể có một vài phương tiện qua lại, trong khi 'empty' gần như hoàn toàn không có.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + empty road
  • long a long empty road
    (một con đường dài và vắng vẻ)
  • deserted a deserted empty road
    (một con đường hoang vắng)
  • winding a winding empty road
    (một con đường quanh co và vắng người)
  • quiet a quiet empty road
    (một con đường vắng lặng, yên tĩnh)
Verb + empty road
  • drive down drive down an empty road
    (lái xe trên một con đường vắng)
  • travel along travel along an empty road
    (đi dọc theo một con đường vắng)
  • see see an empty road
    (nhìn thấy một con đường vắng)
  • face face an empty road
    (đối mặt với một con đường vắng (nghĩa đen hoặc bóng))
Preposition + empty road
  • on on an empty road
    (trên một con đường vắng)
  • along along an empty road
    (dọc theo một con đường vắng)
  • down down an empty road
    (xuống một con đường vắng)

Idioms

  • The empty road ahead

    Tương lai không rõ ràng, ít cơ hội hoặc một hành trình cô độc phía trước.

    "After losing his job, he felt like he was facing an empty road ahead."

    (Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy như mình đang đối mặt với một con đường trống rỗng phía trước (tương lai mịt mờ, ít lối đi).)

  • A long and empty road

    Một hành trình dài và cô độc, đầy thử thách nhưng ít sự đồng hành hoặc hỗ trợ.

    "Starting her own business felt like a long and empty road, but she was determined."

    (Việc bắt đầu công việc kinh doanh riêng giống như một con đường dài và cô độc, nhưng cô ấy đã quyết tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

empty road

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một con đường có ít hoặc không có xe cộ qua lại.

"They drove for hours on an empty road."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "empty road".

Biểu tượng trong phim ảnh và văn học

Trong nhiều tác phẩm điện ảnh và văn học phương Tây, đặc biệt là thể loại 'road movie' (phim về những chuyến đi) hoặc các câu chuyện miền Tây (Western), 'empty road' thường được sử dụng như một biểu tượng mạnh mẽ cho sự tự do, thoát ly, sự cô đơn, hoặc một hành trình khám phá bản thân và đối mặt với điều chưa biết. Nó có thể gợi lên cảm giác phiêu lưu lãng mạn hoặc sự tĩnh lặng đáng sợ của một cuộc hành trình đơn độc.

Ẩn dụ cho hành trình cuộc đời

Ngoài nghĩa đen, 'empty road' còn được dùng như một ẩn dụ cho những giai đoạn trong cuộc đời khi một người cảm thấy cô độc, không có định hướng rõ ràng, hoặc đang đi trên một con đường chưa ai từng đi qua. Nó có thể ám chỉ một khởi đầu mới đầy tiềm năng nhưng cũng đầy thử thách, nơi mỗi người phải tự tìm lối đi cho riêng mình mà không có sự chỉ dẫn hay đồng hành của người khác.