(Top Banner Ad)
encourage reform
Chính trị, Xã hội học, Kinh doanh

encourage reform

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb encourage khuyến khích, động viên
Noun encouragement sự khuyến khích, sự động viên
Adjective encouraging đáng khích lệ, có tính động viên
Verb discourage làm nản lòng, can ngăn
Noun discouragement sự nản lòng, sự thất vọng
Verb/Noun reform cải cách, sự cải cách
Noun reformer nhà cải cách
Noun reformation cuộc cải cách (thường là lớn, hệ thống)
Adjective reformatory mang tính cải cách, để cải tạo

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ḱḗr-
Latin
cor
Old French
corage
Old French
encoragier
Middle English
encouragen
English
encourage

Nguồn gốc của 'Encourage'

Từ 'encourage' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cor' (nghĩa là 'trái tim') qua tiếng Pháp cổ 'corage' (tinh thần, lòng dũng cảm) và 'encoragier' (làm cho có lòng dũng cảm, động viên). Nó mang ý nghĩa truyền cho ai đó sự tự tin hoặc động lực, 'đặt trái tim vào' một điều gì đó.

Nguồn gốc của 'Reform'

Từ 'reform' xuất phát từ tiếng Latin 'reformare', có nghĩa là 'tái tạo lại, định hình lại' (re- nghĩa là 'lại, một lần nữa' và formare nghĩa là 'tạo hình, định hình'). 'Reform' thường chỉ sự thay đổi có hệ thống và mang tính xây dựng nhằm cải thiện một hệ thống, thể chế hoặc tình hình.

Ý nghĩa của 'Encourage Reform'

Khi kết hợp, 'encourage reform' có nghĩa là thúc đẩy, khuyến khích hoặc ủng hộ những thay đổi mang tính cải tiến. Nó thể hiện hành động tạo điều kiện hoặc động lực để một sự thay đổi tích cực và có cấu trúc diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + encourage reform
  • actively actively encourage reform
    (tích cực khuyến khích cải cách)
  • strongly strongly encourage reform
    (mạnh mẽ khuyến khích cải cách)
  • publicly publicly encourage reform
    (công khai khuyến khích cải cách)
Adjective + reform (trong cụm)
  • economic encourage economic reform
    (khuyến khích cải cách kinh tế)
  • political encourage political reform
    (khuyến khích cải cách chính trị)
  • meaningful encourage meaningful reform
    (khuyến khích cải cách có ý nghĩa)
Noun (Chủ ngữ) + encourage reform
  • The government The government should encourage reform.
    (Chính phủ nên khuyến khích cải cách.)
  • Leaders Leaders must encourage reform.
    (Các nhà lãnh đạo phải khuyến khích cải cách.)
Verb + to encourage reform
  • seek seek to encourage reform
    (tìm cách khuyến khích cải cách)
  • fail fail to encourage reform
    (thất bại trong việc khuyến khích cải cách)

Idioms

  • foster an environment to encourage reform

    tạo ra một môi trường thuận lợi để khuyến khích cải cách

    "The new policy aims to foster an environment to encourage reform within the education system."

    (Chính sách mới nhằm tạo ra một môi trường thuận lợi để khuyến khích cải cách trong hệ thống giáo dục.)

  • take steps to encourage reform

    thực hiện các bước để khuyến khích cải cách

    "The organization decided to take steps to encourage reform in its internal management structure."

    (Tổ chức đã quyết định thực hiện các bước để khuyến khích cải cách trong cơ cấu quản lý nội bộ của mình.)

  • spearhead efforts to encourage reform

    dẫn đầu nỗ lực khuyến khích cải cách

    "The young generation is beginning to spearhead efforts to encourage reform in various social issues."

    (Thế hệ trẻ đang bắt đầu dẫn đầu nỗ lực khuyến khích cải cách trong nhiều vấn đề xã hội khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

encourage reform

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "encourage reform".

Tiến bộ và Cải cách trong Xã hội Phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'khuyến khích cải cách' gắn liền với niềm tin vào sự tiến bộ xã hội và chính trị. Từ thời kỳ Khai sáng, việc cải cách đã được coi là phương tiện để giải quyết các vấn đề xã hội, thúc đẩy công bằng, tự do và hiệu quả quản lý, thay vì chỉ chấp nhận hiện trạng. Điều này phản ánh tinh thần không ngừng tìm kiếm sự cải thiện và đổi mới.

Vai trò của Công dân và Tổ chức trong Cải cách

Ở các nước dân chủ, 'khuyến khích cải cách' không chỉ là trách nhiệm của chính phủ mà còn là vai trò quan trọng của công dân, các nhà hoạt động và các tổ chức phi chính phủ. Quyền được lên tiếng, chỉ trích và đề xuất thay đổi được xem là nền tảng của một xã hội cởi mở, nơi những ý tưởng mới có thể thách thức các cấu trúc cũ và dẫn đến sự phát triển tốt đẹp hơn.