encouraged
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'encourage': To give support, confidence, or hope to (someone).
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'encourage': Khuyến khích, động viên, cổ vũ, tiếp thêm sức mạnh, sự tự tin hoặc hy vọng cho ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She encouraged her son to pursue his dreams."
"Cô ấy khuyến khích con trai theo đuổi ước mơ của mình."
-
"The team felt encouraged by the positive feedback."
"Cả đội cảm thấy được khích lệ bởi những phản hồi tích cực."
-
"I was encouraged to try new things."
"Tôi được khuyến khích thử những điều mới mẻ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | encourage | khuyến khích, động viên |
| Noun | encouragement | sự khuyến khích, sự động viên |
| Noun | courage | lòng dũng cảm, sự can đảm |
| Adjective | encouraging | mang tính khuyến khích, đáng khích lệ |
| Adverb | encouragingly | một cách khuyến khích, một cách động viên |
| Adjective | courageous | dũng cảm, can đảm |
| Adverb | courageously | một cách dũng cảm, can đảm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng 'encouraged', ta nhấn mạnh hành động khuyến khích đã xảy ra trong quá khứ. Nó thường đi kèm với các giới từ như 'to' khi muốn chỉ đối tượng được khuyến khích làm gì, hoặc 'by' khi muốn chỉ tác nhân khuyến khích.
Prepositions
* **to:** Chỉ hành động mà ai đó được khuyến khích thực hiện. Ví dụ: He was encouraged *to apply* for the job.
* **by:** Chỉ người hoặc điều gì đó đã tạo động lực, khuyến khích. Ví dụ: He was encouraged *by* his parents.
Collocations (Từ đi kèm)
-
actively actively encouraged (được khuyến khích một cách tích cực)
-
greatly greatly encouraged (được khuyến khích rất nhiều)
-
much much encouraged (được khuyến khích nhiều)
-
deeply deeply encouraged (được khuyến khích sâu sắc)
-
always always encouraged (luôn được khuyến khích)
-
feel feel encouraged (cảm thấy được khuyến khích)
-
be be encouraged (được khuyến khích)
-
remain remain encouraged (vẫn cảm thấy được khuyến khích)
-
by encouraged by someone/something (được khuyến khích bởi ai đó/điều gì đó)
-
to encouraged to do something (được khuyến khích làm gì đó)
Idioms
-
be encouraged by something/someone
được ai đó/điều gì đó động viên/khuyến khích
"I was encouraged by my teacher's kind words."
(Tôi đã được động viên bởi những lời tử tế của giáo viên mình.)
-
be encouraged to do something
được khuyến khích làm một việc gì đó
"Students are encouraged to ask questions in class."
(Học sinh được khuyến khích đặt câu hỏi trong lớp.)
-
feel encouraged
cảm thấy được động viên/khuyến khích
"After the positive feedback, she felt encouraged to continue her project."
(Sau phản hồi tích cực, cô ấy cảm thấy được khuyến khích để tiếp tục dự án của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
encouraged
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'encourage': Khuyến khích, động viên, cổ vũ, tiếp thêm sức mạnh, sự tự tin hoặc hy vọng cho ai đó.
"She encouraged her son to pursue his dreams."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The coach encouraged the team: he believed in their potential. |
Huấn luyện viên đã khuyến khích đội: anh ấy tin vào tiềm năng của họ. |
| Phủ định | The bad weather didn't encourage us: we decided to stay home. |
Thời tiết xấu đã không khuyến khích chúng tôi: chúng tôi quyết định ở nhà. |
| Nghi vấn | Did the teacher encourage you: to pursue your dreams? |
Giáo viên có khuyến khích bạn không: để theo đuổi ước mơ của bạn? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having considered all options, we encouraged him, and he finally decided to pursue his dreams. |
Sau khi cân nhắc tất cả các lựa chọn, chúng tôi đã khuyến khích anh ấy, và cuối cùng anh ấy đã quyết định theo đuổi ước mơ của mình. |
| Phủ định | Despite the challenges, she didn't encourage her team, nor did she provide any positive reinforcement. |
Mặc dù có những khó khăn, cô ấy đã không khuyến khích đội của mình, cũng như không cung cấp bất kỳ sự củng cố tích cực nào. |
| Nghi vấn | Considering the circumstances, did they encourage you, or did they offer you alternative solutions? |
Xét đến hoàn cảnh, họ đã khuyến khích bạn hay là họ đã đưa ra cho bạn những giải pháp thay thế? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new policy is implemented, the company will have been encouraging employees to adopt sustainable practices for five years. |
Đến thời điểm chính sách mới được thực hiện, công ty sẽ đã khuyến khích nhân viên áp dụng các biện pháp bền vững trong năm năm. |
| Phủ định | By the end of the campaign, they won't have been encouraging volunteers enough to reach their fundraising goals. |
Đến cuối chiến dịch, họ sẽ không khuyến khích đủ số lượng tình nguyện viên để đạt được mục tiêu gây quỹ của họ. |
| Nghi vấn | Will the government have been encouraging renewable energy investments long enough to see a significant reduction in carbon emissions by 2050? |
Liệu chính phủ có khuyến khích đầu tư vào năng lượng tái tạo đủ lâu để thấy sự giảm đáng kể lượng khí thải carbon vào năm 2050 không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "encouraged".
