(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ encouraged
B1

encouraged

Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)

Nghĩa tiếng Việt

được khuyến khích được động viên được cổ vũ được khích lệ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Encouraged'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'encourage': Khuyến khích, động viên, cổ vũ, tiếp thêm sức mạnh, sự tự tin hoặc hy vọng cho ai đó.

Definition (English Meaning)

Past tense and past participle of 'encourage': To give support, confidence, or hope to (someone).

Ví dụ Thực tế với 'Encouraged'

  • "She encouraged her son to pursue his dreams."

    "Cô ấy khuyến khích con trai theo đuổi ước mơ của mình."

  • "The team felt encouraged by the positive feedback."

    "Cả đội cảm thấy được khích lệ bởi những phản hồi tích cực."

  • "I was encouraged to try new things."

    "Tôi được khuyến khích thử những điều mới mẻ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Encouraged'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Encouraged'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khi sử dụng 'encouraged', ta nhấn mạnh hành động khuyến khích đã xảy ra trong quá khứ. Nó thường đi kèm với các giới từ như 'to' khi muốn chỉ đối tượng được khuyến khích làm gì, hoặc 'by' khi muốn chỉ tác nhân khuyến khích.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to by

* **to:** Chỉ hành động mà ai đó được khuyến khích thực hiện. Ví dụ: He was encouraged *to apply* for the job.
* **by:** Chỉ người hoặc điều gì đó đã tạo động lực, khuyến khích. Ví dụ: He was encouraged *by* his parents.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Encouraged'

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coach encouraged the team: he believed in their potential.
Huấn luyện viên đã khuyến khích đội: anh ấy tin vào tiềm năng của họ.
Phủ định
The bad weather didn't encourage us: we decided to stay home.
Thời tiết xấu đã không khuyến khích chúng tôi: chúng tôi quyết định ở nhà.
Nghi vấn
Did the teacher encourage you: to pursue your dreams?
Giáo viên có khuyến khích bạn không: để theo đuổi ước mơ của bạn?

Rule: tenses-future-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new policy is implemented, the company will have been encouraging employees to adopt sustainable practices for five years.
Đến thời điểm chính sách mới được thực hiện, công ty sẽ đã khuyến khích nhân viên áp dụng các biện pháp bền vững trong năm năm.
Phủ định
By the end of the campaign, they won't have been encouraging volunteers enough to reach their fundraising goals.
Đến cuối chiến dịch, họ sẽ không khuyến khích đủ số lượng tình nguyện viên để đạt được mục tiêu gây quỹ của họ.
Nghi vấn
Will the government have been encouraging renewable energy investments long enough to see a significant reduction in carbon emissions by 2050?
Liệu chính phủ có khuyến khích đầu tư vào năng lượng tái tạo đủ lâu để thấy sự giảm đáng kể lượng khí thải carbon vào năm 2050 không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)