(Top Banner Ad)
endurance limit
C1
Danh từ C1 Kỹ thuật vật liệu, Cơ khí

endurance limit

UK: /ɪnˈdjʊərəns ˈlɪmɪt/ • US: /ɪnˈdʊrəns ˈlɪmɪt/

Nghĩa tiếng Việt

giới hạn bền giới hạn mỏi độ bền mỏi (khi không có giới hạn rõ ràng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The maximum stress that a material can withstand for an infinite number of cycles without failure.

Vietnamese Meaning

Ứng suất tối đa mà một vật liệu có thể chịu đựng được trong một số lượng chu kỳ vô hạn mà không bị phá hủy (hỏng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The steel component's endurance limit was carefully considered during the design phase."

    "Giới hạn bền của thành phần thép đã được xem xét cẩn thận trong giai đoạn thiết kế."

  • "Understanding the endurance limit is crucial for designing durable machine components."

    "Hiểu rõ giới hạn bền là rất quan trọng để thiết kế các thành phần máy móc bền bỉ."

  • "The experimental data was used to determine the endurance limit of the new alloy."

    "Dữ liệu thực nghiệm đã được sử dụng để xác định giới hạn bền của hợp kim mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun endurance sức chịu đựng, sự bền bỉ
Verb endure chịu đựng, kéo dài, cam chịu
Adjective enduring bền bỉ, lâu dài, vĩnh cửu
Noun limit giới hạn, hạn mức
Verb limit hạn chế, giới hạn
Adjective limited bị giới hạn, có hạn
Noun limitation sự hạn chế, giới hạn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật vật liệu, Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
indurare
Old French
endurer
Middle English
enduren
Modern English
endurance
Latin
limes
Old French
limite
Middle English
limit
Modern English (Technical Compound)
endurance limit

Hành trình của Sức bền và Giới hạn

Thuật ngữ 'endurance limit' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Endurance' (sức bền, sự chịu đựng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'indurare' (làm cứng, chịu đựng), qua tiếng Pháp cổ 'endurer'. Nó phản ánh khả năng kéo dài hoặc chịu đựng khó khăn. Trong khi đó, 'limit' (giới hạn) xuất phát từ tiếng Latin 'limes', ban đầu có nghĩa là 'đường ranh giới, biên giới'. Cả hai từ này cùng nhau tạo nên 'endurance limit', một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, đặc biệt quan trọng trong khoa học vật liệu, mô tả mức độ căng thẳng tối đa mà một vật liệu có thể chịu đựng vô thời hạn mà không bị hỏng hóc do mỏi.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong kỹ thuật để xác định độ bền của vật liệu khi chịu tải trọng lặp đi lặp lại (tải trọng động). Không phải tất cả các vật liệu đều có giới hạn bền (ví dụ: nhôm và hợp kim của nó thường không có giới hạn bền rõ ràng như thép). Thay vào đó, chúng có 'độ bền mỏi' (fatigue strength) ở một số lượng chu kỳ nhất định.

Prepositions

at

Thường được sử dụng với 'at' để chỉ một giá trị cụ thể. Ví dụ: 'The endurance limit is at 200 MPa.' (Giới hạn bền là 200 MPa.)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + endurance limit
  • fatigue fatigue endurance limit
    (giới hạn bền mỏi (của vật liệu))
  • stress stress endurance limit
    (giới hạn chịu đựng ứng suất)
  • material's material's endurance limit
    (giới hạn bền của vật liệu)
  • infinite infinite endurance limit
    (giới hạn bền vô hạn)
Động từ + endurance limit
  • determine determine the endurance limit
    (xác định giới hạn bền)
  • exceed exceed the endurance limit
    (vượt quá giới hạn bền)
  • reach reach one's endurance limit
    (đạt đến giới hạn chịu đựng của bản thân)
  • test test the endurance limit
    (kiểm tra giới hạn bền)
  • push push one's endurance limit
    (thúc đẩy/vượt qua giới hạn chịu đựng của bản thân)

Idioms

  • push one's endurance limit

    thúc đẩy/vượt qua giới hạn chịu đựng của bản thân (về thể chất hoặc tinh thần)

    "Athletes constantly push their endurance limit in training to improve performance."

    (Các vận động viên liên tục thúc đẩy giới hạn chịu đựng của bản thân trong tập luyện để cải thiện thành tích.)

  • test one's endurance limit

    kiểm tra giới hạn chịu đựng của bản thân

    "The marathon was designed to test the runners' endurance limit."

    (Cuộc đua marathon được thiết kế để kiểm tra giới hạn chịu đựng của các vận động viên.)

  • reach one's endurance limit

    đạt đến giới hạn chịu đựng của bản thân, không thể chịu đựng thêm được nữa

    "After working 16 hours straight, she felt she had reached her endurance limit."

    (Sau khi làm việc 16 giờ liên tục, cô ấy cảm thấy mình đã đạt đến giới hạn chịu đựng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

endurance limit

Danh từ
Lật mặt

Ứng suất tối đa mà một vật liệu có thể chịu đựng được trong một số lượng chu kỳ vô hạn mà không bị phá hủy (hỏng).

"The steel component's endurance limit was carefully considered during the design phase."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the endurance limit of this material is incredibly high!
Ồ, giới hạn bền của vật liệu này cao đến kinh ngạc!
Phủ định
Alas, the endurance limit wasn't sufficient for the extreme conditions.
Than ôi, giới hạn bền không đủ cho các điều kiện khắc nghiệt.
Nghi vấn
Hey, what is the endurance limit we should consider for this design?
Này, giới hạn bền mà chúng ta nên xem xét cho thiết kế này là gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endurance limit".

Tầm quan trọng trong Kỹ thuật và An toàn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kỹ thuật và khoa học vật liệu, khái niệm 'endurance limit' là nền tảng cho sự an toàn và độ tin cậy. Các kỹ sư thiết kế mọi thứ từ cầu cống đến máy bay đều phải hiểu giới hạn bền của vật liệu để đảm bảo rằng các cấu trúc sẽ không bị hỏng hóc đột ngột sau thời gian dài sử dụng. Điều này thể hiện sự chú trọng vào phân tích khoa học, tính toán chính xác và trách nhiệm trong thiết kế để bảo vệ con người và tài sản.

Nghị lực Con người và Thể thao

Ngoài ngữ cảnh kỹ thuật, 'endurance limit' còn được sử dụng rộng rãi như một phép ẩn dụ cho khả năng chịu đựng của con người, cả về thể chất lẫn tinh thần. Trong thể thao, việc 'đẩy giới hạn chịu đựng' (pushing one's endurance limit) là một phần cốt lõi của quá trình huấn luyện và thi đấu, tượng trưng cho tinh thần kiên trì, vượt lên chính mình và không ngừng cải thiện. Đây là một giá trị văn hóa mạnh mẽ ở phương Tây, khuyến khích sự tự rèn luyện và đạt được thành công thông qua nỗ lực bền bỉ.