endurance limit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The maximum stress that a material can withstand for an infinite number of cycles without failure.
Vietnamese Meaning
Ứng suất tối đa mà một vật liệu có thể chịu đựng được trong một số lượng chu kỳ vô hạn mà không bị phá hủy (hỏng).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The steel component's endurance limit was carefully considered during the design phase."
"Giới hạn bền của thành phần thép đã được xem xét cẩn thận trong giai đoạn thiết kế."
-
"Understanding the endurance limit is crucial for designing durable machine components."
"Hiểu rõ giới hạn bền là rất quan trọng để thiết kế các thành phần máy móc bền bỉ."
-
"The experimental data was used to determine the endurance limit of the new alloy."
"Dữ liệu thực nghiệm đã được sử dụng để xác định giới hạn bền của hợp kim mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong kỹ thuật để xác định độ bền của vật liệu khi chịu tải trọng lặp đi lặp lại (tải trọng động). Không phải tất cả các vật liệu đều có giới hạn bền (ví dụ: nhôm và hợp kim của nó thường không có giới hạn bền rõ ràng như thép). Thay vào đó, chúng có 'độ bền mỏi' (fatigue strength) ở một số lượng chu kỳ nhất định.
Prepositions
Thường được sử dụng với 'at' để chỉ một giá trị cụ thể. Ví dụ: 'The endurance limit is at 200 MPa.' (Giới hạn bền là 200 MPa.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
fatigue fatigue endurance limit (giới hạn bền mỏi (của vật liệu))
-
stress stress endurance limit (giới hạn chịu đựng ứng suất)
-
material's material's endurance limit (giới hạn bền của vật liệu)
-
infinite infinite endurance limit (giới hạn bền vô hạn)
-
determine determine the endurance limit (xác định giới hạn bền)
-
exceed exceed the endurance limit (vượt quá giới hạn bền)
-
reach reach one's endurance limit (đạt đến giới hạn chịu đựng của bản thân)
-
test test the endurance limit (kiểm tra giới hạn bền)
-
push push one's endurance limit (thúc đẩy/vượt qua giới hạn chịu đựng của bản thân)
Idioms
-
push one's endurance limit
thúc đẩy/vượt qua giới hạn chịu đựng của bản thân (về thể chất hoặc tinh thần)
"Athletes constantly push their endurance limit in training to improve performance."
(Các vận động viên liên tục thúc đẩy giới hạn chịu đựng của bản thân trong tập luyện để cải thiện thành tích.)
-
test one's endurance limit
kiểm tra giới hạn chịu đựng của bản thân
"The marathon was designed to test the runners' endurance limit."
(Cuộc đua marathon được thiết kế để kiểm tra giới hạn chịu đựng của các vận động viên.)
-
reach one's endurance limit
đạt đến giới hạn chịu đựng của bản thân, không thể chịu đựng thêm được nữa
"After working 16 hours straight, she felt she had reached her endurance limit."
(Sau khi làm việc 16 giờ liên tục, cô ấy cảm thấy mình đã đạt đến giới hạn chịu đựng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
endurance limit
Danh từỨng suất tối đa mà một vật liệu có thể chịu đựng được trong một số lượng chu kỳ vô hạn mà không bị phá hủy (hỏng).
"The steel component's endurance limit was carefully considered during the design phase."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the endurance limit of this material is incredibly high! |
Ồ, giới hạn bền của vật liệu này cao đến kinh ngạc! |
| Phủ định | Alas, the endurance limit wasn't sufficient for the extreme conditions. |
Than ôi, giới hạn bền không đủ cho các điều kiện khắc nghiệt. |
| Nghi vấn | Hey, what is the endurance limit we should consider for this design? |
Này, giới hạn bền mà chúng ta nên xem xét cho thiết kế này là gì? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endurance limit".
