(Top Banner Ad)
fatigue strength
C1
noun C1 Kỹ thuật vật liệu, Cơ khí

fatigue strength

UK: /fəˈtiːɡ streŋθ/ • US: /fəˈtiːɡ streŋkθ/

Nghĩa tiếng Việt

độ bền mỏi giới hạn bền mỏi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The maximum stress that a material can withstand for a specified number of cycles without failure due to fatigue.

Vietnamese Meaning

Ứng suất lớn nhất mà một vật liệu có thể chịu được trong một số chu kỳ nhất định mà không bị phá hủy do mỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fatigue strength of the steel alloy was significantly improved by adding chromium."

    "Độ bền mỏi của hợp kim thép đã được cải thiện đáng kể bằng cách thêm crôm."

  • "The designer considered the fatigue strength of the aluminum alloy when designing the aircraft wing."

    "Nhà thiết kế đã xem xét độ bền mỏi của hợp kim nhôm khi thiết kế cánh máy bay."

  • "The fatigue strength is an important factor in determining the lifespan of machine components."

    "Độ bền mỏi là một yếu tố quan trọng trong việc xác định tuổi thọ của các bộ phận máy móc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fatigue sự mệt mỏi; sự mỏi (vật liệu)
Verb fatigue làm mệt mỏi; làm vật liệu bị mỏi
Adjective fatigued mệt mỏi; bị mỏi (vật liệu)
Noun strength sức mạnh; độ bền
Verb strengthen củng cố; làm cho mạnh hơn
Adjective strong mạnh mẽ; bền

Synonyms

Related Words

stress (ứng suất)strain (biến dạng)cyclic loading (tải trọng tuần hoàn)S-N curve (đường cong S-N)failure (sự hỏng hóc)

Subject Area

Kỹ thuật vật liệu, Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fatigare
Old French
fatigue
English
fatigue

Nguồn gốc 'Fatigue'

Từ 'fatigue' có nguồn gốc từ động từ 'fatigare' trong tiếng Latin cổ, mang nghĩa 'làm kiệt sức, làm mệt mỏi'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng danh từ 'fatigue' (sự mệt mỏi, sự vất vả). Đến thế kỷ 17, từ này được tiếng Anh mượn và giữ nguyên nghĩa. Trong kỹ thuật, 'fatigue' đặc biệt chỉ sự hư hại của vật liệu do lặp đi lặp lại ứng suất.

Sự kết hợp 'Strength'

Từ 'strength' (sức mạnh, độ bền) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'strengþu', liên quan đến từ 'strong' (mạnh mẽ) của các ngôn ngữ German cổ. Khi ghép 'fatigue' và 'strength' lại với nhau, 'fatigue strength' trở thành một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành để chỉ khả năng chịu đựng của vật liệu trước sự phá hủy do ứng suất lặp lại (mỏi vật liệu). Đây là một khái niệm quan trọng trong kỹ thuật và thiết kế.

Usage Note

Thuật ngữ này liên quan đến khả năng của vật liệu chống lại sự hỏng hóc do tải trọng lặp đi lặp lại. Nó thường được xác định thông qua các thử nghiệm mỏi, trong đó mẫu vật liệu được chịu tải tuần hoàn với các mức ứng suất khác nhau cho đến khi nó bị hỏng.

Prepositions

of in

"Fatigue strength of a material" đề cập đến đặc tính vốn có của vật liệu. "Fatigue strength in a specific environment" nhấn mạnh ảnh hưởng của môi trường lên độ bền mỏi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fatigue strength
  • high high fatigue strength
    (độ bền mỏi cao)
  • low low fatigue strength
    (độ bền mỏi thấp)
  • improved improved fatigue strength
    (độ bền mỏi được cải thiện)
  • ultimate ultimate fatigue strength
    (độ bền mỏi tới hạn)
Verb + fatigue strength
  • measure measure fatigue strength
    (đo độ bền mỏi)
  • enhance enhance fatigue strength
    (nâng cao độ bền mỏi)
  • determine determine fatigue strength
    (xác định độ bền mỏi)
  • improve improve fatigue strength
    (cải thiện độ bền mỏi)
Noun + fatigue strength
  • material material fatigue strength
    (độ bền mỏi của vật liệu)
  • component component fatigue strength
    (độ bền mỏi của cấu kiện)

Idioms

  • design for fatigue strength

    thiết kế có tính đến độ bền mỏi (để đảm bảo an toàn và tuổi thọ)

    "Engineers must design for fatigue strength to prevent structural failures."

    (Các kỹ sư phải thiết kế có tính đến độ bền mỏi để ngăn ngừa hỏng hóc kết cấu.)

  • exceed the fatigue strength

    vượt quá giới hạn bền mỏi (gây hỏng hóc vật liệu)

    "Repeated stress cycles can eventually exceed the fatigue strength of the metal."

    (Các chu kỳ ứng suất lặp lại cuối cùng có thể vượt quá giới hạn bền mỏi của kim loại.)

  • fatigue strength testing

    thử nghiệm độ bền mỏi (quá trình kiểm tra vật liệu)

    "Fatigue strength testing is crucial for aerospace components."

    (Thử nghiệm độ bền mỏi rất quan trọng đối với các bộ phận hàng không vũ trụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fatigue strength

noun
Lật mặt

Ứng suất lớn nhất mà một vật liệu có thể chịu được trong một số chu kỳ nhất định mà không bị phá hủy do mỏi.

"The fatigue strength of the steel alloy was significantly improved by adding chromium."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fatigue strength".

Tầm quan trọng trong Kỹ thuật và An toàn

Khái niệm độ bền mỏi (fatigue strength) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong ngành kỹ thuật hiện đại. Việc hiểu và tính toán đúng độ bền mỏi giúp các kỹ sư thiết kế những cấu trúc, máy móc, phương tiện giao thông (như máy bay, cầu, ô tô) an toàn và bền bỉ, tránh được những tai nạn thảm khốc do vật liệu bị hỏng hóc sau thời gian dài sử dụng dưới tải trọng lặp lại.

Những Bài học Lịch sử từ Thất bại

Một ví dụ nổi tiếng về hậu quả của việc không hiểu rõ độ bền mỏi là loạt tai nạn của máy bay de Havilland Comet vào những năm 1950. Các cuộc điều tra cho thấy máy bay bị nứt vỡ giữa không trung do hiện tượng mỏi kim loại (metal fatigue) xung quanh các cửa sổ hình vuông. Sự cố này đã thúc đẩy nghiên cứu sâu hơn về độ bền mỏi và thay đổi vĩnh viễn các tiêu chuẩn thiết kế an toàn trong ngành hàng không.