(Top Banner Ad)
enduring feature
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát

enduring feature

UK: /ɪnˈdjʊərɪŋ ˈfiːtʃə/ • US: /ɪnˈdʊrɪŋ ˈfiːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

đặc điểm bền bỉ tính năng lâu dài đặc tính trường tồn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A characteristic or quality that lasts for a long time.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm hoặc phẩm chất tồn tại trong một thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One of the enduring features of Shakespeare's plays is their timeless relevance to human experience."

    "Một trong những đặc điểm bền bỉ của các vở kịch của Shakespeare là tính liên quan vượt thời gian của chúng đến kinh nghiệm của con người."

  • "The enduring features of the Roman Empire's legal system continue to influence modern law."

    "Các đặc điểm bền bỉ của hệ thống pháp luật của Đế chế La Mã tiếp tục ảnh hưởng đến luật hiện đại."

  • "An enduring feature of the traditional architecture is the use of natural materials."

    "Một đặc điểm bền bỉ của kiến trúc truyền thống là việc sử dụng vật liệu tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb endure chịu đựng, kéo dài, tồn tại
Noun endurance sức bền, sự chịu đựng, sự kéo dài
Adjective enduring bền bỉ, lâu dài, vĩnh cửu
Noun feature đặc điểm, nét đặc trưng, tính năng
Verb feature có (một đặc điểm nổi bật), giới thiệu, làm nổi bật
Adjective featured được giới thiệu, được làm nổi bật

Synonyms

lasting characteristic (đặc điểm lâu dài)permanent attribute (thuộc tính vĩnh viễn)abiding quality (phẩm chất trường tồn)

Antonyms

temporary feature (đặc điểm tạm thời)fleeting characteristic (đặc điểm thoáng qua)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰu̯er-
Latin
durus
Latin
indurare
Old French
endurer
Middle English
enduren
English
endure
English
enduring

Nguồn gốc của 'Enduring Feature'

Cụm từ 'enduring feature' kết hợp hai từ có lịch sử phong phú. 'Enduring' (bền vững, kéo dài) bắt nguồn từ tiếng Latin 'indurare', có nghĩa là 'làm cho cứng lại' hoặc 'chịu đựng', nhấn mạnh sự kiên cố và khả năng kéo dài qua thời gian. Trong khi đó, 'feature' (đặc điểm) có gốc từ tiếng Latin 'factura', nghĩa là 'sự tạo hình' hay 'hình dáng'. Khi ghép lại, 'enduring feature' mô tả một đặc điểm, một đặc tính nổi bật tồn tại, duy trì giá trị hoặc bản chất của nó qua một thời gian dài, bất chấp sự thay đổi.

Usage Note

Cụm từ 'enduring feature' thường được sử dụng để mô tả một khía cạnh quan trọng và lâu dài của một đối tượng, hệ thống, hoặc hiện tượng nào đó. Nó nhấn mạnh tính chất bền bỉ và liên tục của đặc điểm đó. Khác với 'temporary feature' (đặc điểm tạm thời) hoặc 'fleeting characteristic' (đặc điểm thoáng qua), 'enduring feature' cho thấy sự ổn định và tầm quan trọng lâu dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enduring feature
  • key key enduring feature
    (đặc điểm bền vững then chốt/quan trọng)
  • defining defining enduring feature
    (đặc điểm cốt lõi bền vững)
  • central central enduring feature
    (đặc điểm trung tâm bền vững)
  • important important enduring feature
    (đặc điểm bền vững quan trọng)
Verb + enduring feature
  • remain remain an enduring feature
    (vẫn duy trì là một đặc điểm bền vững)
  • become become an enduring feature
    (trở thành một đặc điểm bền vững)
  • recognize recognize an enduring feature
    (công nhận một đặc điểm bền vững)
  • highlight highlight an enduring feature
    (làm nổi bật một đặc điểm bền vững)

Idioms

  • An enduring feature of [something]

    Một đặc điểm tồn tại lâu dài, bền vững của [cái gì đó]

    "The ability of humans to adapt is an enduring feature of our species."

    (Khả năng thích nghi của con người là một đặc điểm bền vững của loài chúng ta.)

  • To remain an enduring feature

    Vẫn duy trì là một đặc điểm tồn tại lâu dài/bền vững

    "Despite many changes, the friendliness of the locals remains an enduring feature of the town."

    (Dù có nhiều thay đổi, sự thân thiện của người dân địa phương vẫn duy trì là một đặc điểm bền vững của thị trấn.)

  • The most enduring feature

    Đặc điểm tồn tại lâu dài nhất, bền vững nhất

    "His unwavering optimism was the most enduring feature of his personality."

    (Sự lạc quan không lay chuyển của anh ấy là đặc điểm bền vững nhất trong tính cách của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enduring feature

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một đặc điểm hoặc phẩm chất tồn tại trong một thời gian dài.

"One of the enduring features of Shakespeare's plays is their timeless relevance to human experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enduring feature".

Giá trị của Di sản và Truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, những 'đặc điểm bền vững' (enduring features) thường gắn liền với các giá trị cốt lõi, truyền thống hoặc di sản được lưu truyền qua nhiều thế hệ. Chúng định hình bản sắc cá nhân, cộng đồng hoặc quốc gia và mang lại cảm giác ổn định, liên tục trong dòng chảy của lịch sử và sự phát triển. Ví dụ, một kiến trúc cổ kính có thể là một 'enduring feature' của một thành phố, thể hiện lịch sử và bản sắc của nơi đó.

Khao khát tìm kiếm sự thật vĩnh cửu

Con người, đặc biệt trong triết học và khoa học, thường có khao khát tìm kiếm những 'đặc điểm bền vững' dưới dạng các nguyên tắc phổ quát, chân lý vĩnh cửu, hoặc quy luật tự nhiên không thay đổi. Điều này phản ánh nhu cầu cơ bản về sự ổn định, hiểu biết sâu sắc và đáng tin cậy trong một thế giới không ngừng biến động. Việc nhận diện và hiểu các 'enduring features' giúp chúng ta xây dựng kiến thức và đưa ra quyết định vững chắc hơn.