enduring feature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A characteristic or quality that lasts for a long time.
Vietnamese Meaning
Một đặc điểm hoặc phẩm chất tồn tại trong một thời gian dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"One of the enduring features of Shakespeare's plays is their timeless relevance to human experience."
"Một trong những đặc điểm bền bỉ của các vở kịch của Shakespeare là tính liên quan vượt thời gian của chúng đến kinh nghiệm của con người."
-
"The enduring features of the Roman Empire's legal system continue to influence modern law."
"Các đặc điểm bền bỉ của hệ thống pháp luật của Đế chế La Mã tiếp tục ảnh hưởng đến luật hiện đại."
-
"An enduring feature of the traditional architecture is the use of natural materials."
"Một đặc điểm bền bỉ của kiến trúc truyền thống là việc sử dụng vật liệu tự nhiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | endure | chịu đựng, kéo dài, tồn tại |
| Noun | endurance | sức bền, sự chịu đựng, sự kéo dài |
| Adjective | enduring | bền bỉ, lâu dài, vĩnh cửu |
| Noun | feature | đặc điểm, nét đặc trưng, tính năng |
| Verb | feature | có (một đặc điểm nổi bật), giới thiệu, làm nổi bật |
| Adjective | featured | được giới thiệu, được làm nổi bật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'enduring feature' thường được sử dụng để mô tả một khía cạnh quan trọng và lâu dài của một đối tượng, hệ thống, hoặc hiện tượng nào đó. Nó nhấn mạnh tính chất bền bỉ và liên tục của đặc điểm đó. Khác với 'temporary feature' (đặc điểm tạm thời) hoặc 'fleeting characteristic' (đặc điểm thoáng qua), 'enduring feature' cho thấy sự ổn định và tầm quan trọng lâu dài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
key key enduring feature (đặc điểm bền vững then chốt/quan trọng)
-
defining defining enduring feature (đặc điểm cốt lõi bền vững)
-
central central enduring feature (đặc điểm trung tâm bền vững)
-
important important enduring feature (đặc điểm bền vững quan trọng)
-
remain remain an enduring feature (vẫn duy trì là một đặc điểm bền vững)
-
become become an enduring feature (trở thành một đặc điểm bền vững)
-
recognize recognize an enduring feature (công nhận một đặc điểm bền vững)
-
highlight highlight an enduring feature (làm nổi bật một đặc điểm bền vững)
Idioms
-
An enduring feature of [something]
Một đặc điểm tồn tại lâu dài, bền vững của [cái gì đó]
"The ability of humans to adapt is an enduring feature of our species."
(Khả năng thích nghi của con người là một đặc điểm bền vững của loài chúng ta.)
-
To remain an enduring feature
Vẫn duy trì là một đặc điểm tồn tại lâu dài/bền vững
"Despite many changes, the friendliness of the locals remains an enduring feature of the town."
(Dù có nhiều thay đổi, sự thân thiện của người dân địa phương vẫn duy trì là một đặc điểm bền vững của thị trấn.)
-
The most enduring feature
Đặc điểm tồn tại lâu dài nhất, bền vững nhất
"His unwavering optimism was the most enduring feature of his personality."
(Sự lạc quan không lay chuyển của anh ấy là đặc điểm bền vững nhất trong tính cách của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enduring feature
Tính từ + Danh từMột đặc điểm hoặc phẩm chất tồn tại trong một thời gian dài.
"One of the enduring features of Shakespeare's plays is their timeless relevance to human experience."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enduring feature".
