temporary feature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian giới hạn; không vĩnh viễn, tạm thời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company hired temporary workers to help with the increased workload."
"Công ty đã thuê công nhân thời vụ để giúp giải quyết khối lượng công việc tăng lên."
-
"The website offered a temporary feature allowing users to customize their profiles for a limited time."
"Trang web cung cấp một tính năng tạm thời cho phép người dùng tùy chỉnh hồ sơ của họ trong một thời gian giới hạn."
-
"This parking restriction is only a temporary feature during the construction period."
"Hạn chế đỗ xe này chỉ là một biện pháp tạm thời trong thời gian xây dựng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | temporarily | một cách tạm thời, trong thời gian tạm thời |
| Noun | temporariness | tính tạm thời, sự tạm thời |
| Verb | feature | có (cái gì là đặc điểm); làm nổi bật, làm đặc trưng |
| Adjective | featureless | không có đặc điểm gì nổi bật, nhạt nhẽo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'temporary' nhấn mạnh tính chất ngắn hạn, có giới hạn về thời gian. Khác với 'provisional' (tạm thời nhưng có thể thay đổi) hoặc 'transient' (ngắn ngủi, thoáng qua). Thường dùng để mô tả các sự vật, hiện tượng, hoặc công việc mang tính chất tạm bợ, không ổn định.
Prepositions
‘Temporary for’ dùng để chỉ khoảng thời gian mà tính tạm thời kéo dài (e.g., temporary for a week). ‘Temporary as’ dùng để so sánh với cái gì đó không tạm thời (e.g., temporary as an intern).
Collocations (Từ đi kèm)
-
prominent prominent temporary feature (một đặc điểm tạm thời nổi bật)
-
minor minor temporary feature (một đặc điểm tạm thời nhỏ, thứ yếu)
-
new new temporary feature (một đặc điểm tạm thời mới)
-
add add a temporary feature (thêm một đặc điểm tạm thời)
-
remove remove a temporary feature (loại bỏ một đặc điểm tạm thời)
-
introduce introduce a temporary feature (giới thiệu một đặc điểm tạm thời)
-
as as a temporary feature (như một đặc điểm tạm thời)
-
with with a temporary feature (với một đặc điểm tạm thời)
Idioms
-
This is only a temporary feature.
Đây chỉ là một đặc điểm mang tính chất tạm thời, không cố định.
"Don't get too attached to this new design; it's only a temporary feature."
(Đừng quá gắn bó với thiết kế mới này; nó chỉ là một đặc điểm tạm thời thôi.)
-
designed as a temporary feature
được thiết kế để chỉ là một đặc điểm tạm thời
"The pop-up store was designed as a temporary feature for the holiday season."
(Cửa hàng pop-up được thiết kế như một đặc điểm tạm thời cho mùa lễ hội.)
-
a temporary feature that will be removed
một đặc điểm tạm thời sẽ bị loại bỏ
"The construction detour is a temporary feature that will be removed next month."
(Đường vòng xây dựng là một đặc điểm tạm thời sẽ bị loại bỏ vào tháng tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
temporary feature
Tính từChỉ kéo dài trong một khoảng thời gian giới hạn; không vĩnh viễn, tạm thời.
"The company hired temporary workers to help with the increased workload."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company implemented a temporary feature to address the immediate user feedback. |
Công ty đã triển khai một tính năng tạm thời để giải quyết phản hồi ngay lập tức từ người dùng. |
| Phủ định | This new update is not a temporary feature; it will remain permanently. |
Bản cập nhật mới này không phải là một tính năng tạm thời; nó sẽ tồn tại vĩnh viễn. |
| Nghi vấn | Is this software's limited trial period a temporary feature or a permanent restriction? |
Thời gian dùng thử giới hạn của phần mềm này là một tính năng tạm thời hay một hạn chế vĩnh viễn? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The software update introduced a temporary feature designed to improve user experience during the beta phase. |
Bản cập nhật phần mềm giới thiệu một tính năng tạm thời được thiết kế để cải thiện trải nghiệm người dùng trong giai đoạn thử nghiệm. |
| Phủ định | Only for a short time was the temporary feature available to all users. |
Chỉ trong một thời gian ngắn, tính năng tạm thời mới khả dụng cho tất cả người dùng. |
| Nghi vấn | Should this temporary feature prove popular, will it be integrated into the permanent version? |
Nếu tính năng tạm thời này chứng tỏ được sự phổ biến, liệu nó có được tích hợp vào phiên bản vĩnh viễn không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This added screen is just a temporary feature, isn't it? |
Màn hình được thêm vào này chỉ là một tính năng tạm thời thôi, phải không? |
| Phủ định | The removal of that function wasn't a temporary feature, was it? |
Việc loại bỏ chức năng đó không phải là một tính năng tạm thời, phải không? |
| Nghi vấn | The extended warranty will be a temporary feature, won't it? |
Gói bảo hành mở rộng sẽ là một tính năng tạm thời, phải không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old website used to have a temporary feature that showed the number of visitors. |
Trang web cũ từng có một tính năng tạm thời hiển thị số lượng khách truy cập. |
| Phủ định | This phone didn't use to have a temporary feature that allowed face recognition. |
Điện thoại này đã không có một tính năng tạm thời cho phép nhận diện khuôn mặt. |
| Nghi vấn | Did the software use to have a temporary feature that limited the trial period? |
Phần mềm đã từng có một tính năng tạm thời giới hạn thời gian dùng thử phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporary feature".
