temporary characteristic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A quality or feature that someone or something has for a limited period.
Vietnamese Meaning
Một phẩm chất hoặc đặc điểm mà ai đó hoặc cái gì đó có trong một khoảng thời gian giới hạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His shyness was just a temporary characteristic; he became more outgoing as he grew older."
"Sự nhút nhát của anh ấy chỉ là một đặc điểm tạm thời; anh ấy trở nên hướng ngoại hơn khi lớn lên."
-
"The red spots on his skin were a temporary characteristic of the allergic reaction."
"Những vết đỏ trên da anh ấy là một đặc điểm tạm thời của phản ứng dị ứng."
-
"Stress can cause a temporary characteristic change in behavior."
"Căng thẳng có thể gây ra sự thay đổi đặc điểm tạm thời trong hành vi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | temporary | Tạm thời, nhất thời |
| Adverb | temporarily | Một cách tạm thời |
| Noun | temporariness | Tính tạm thời |
| Adjective | characteristic | Đặc trưng, tiêu biểu |
| Noun | characteristic | Đặc điểm, đặc tính |
| Verb | characterize | Đặc trưng hóa, mô tả đặc điểm |
| Adverb | characteristically | Một cách đặc trưng, tiêu biểu |
| Noun | characterization | Sự đặc trưng hóa, sự mô tả đặc điểm |
| Noun | character | Tính cách, cá tính, nhân vật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những đặc điểm không cố định hoặc vĩnh viễn. Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời của đặc điểm đó. So sánh với 'permanent characteristic' để thấy sự khác biệt rõ rệt về tính chất lâu dài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a mere a mere temporary characteristic (một đặc điểm chỉ là tạm thời)
-
a brief a brief temporary characteristic (một đặc điểm tạm thời ngắn ngủi)
-
an unusual an unusual temporary characteristic (một đặc điểm tạm thời bất thường)
-
a common a common temporary characteristic (một đặc điểm tạm thời phổ biến)
-
display display a temporary characteristic (hiển thị một đặc điểm tạm thời)
-
exhibit exhibit a temporary characteristic (biểu hiện một đặc điểm tạm thời)
-
have have a temporary characteristic (có một đặc điểm tạm thời)
-
possess possess a temporary characteristic (sở hữu một đặc điểm tạm thời)
-
identify identify a temporary characteristic (xác định một đặc điểm tạm thời)
-
nature the nature of a temporary characteristic (bản chất của một đặc điểm tạm thời)
-
significance the significance of a temporary characteristic (tầm quan trọng của một đặc điểm tạm thời)
Idioms
-
A temporary characteristic, not a permanent feature.
Đây là một đặc điểm tạm thời, không phải là một đặc tính vĩnh viễn.
"Don't worry about this strange behavior; it's a temporary characteristic, not a permanent feature of his personality."
(Đừng lo lắng về hành vi kỳ lạ này; đó chỉ là một đặc điểm tạm thời, không phải là một nét tính cách vĩnh viễn của anh ấy.)
-
Displaying a temporary characteristic.
Thể hiện một đặc điểm tạm thời.
"The system is currently displaying a temporary characteristic due to the recent update, which will resolve itself soon."
(Hệ thống hiện đang thể hiện một đặc điểm tạm thời do bản cập nhật gần đây, điều này sẽ tự khắc phục sớm thôi.)
-
Mistake for a temporary characteristic.
Nhầm lẫn với một đặc điểm tạm thời.
"Many people often mistake initial shyness for a permanent lack of confidence, when it's just a temporary characteristic."
(Nhiều người thường nhầm lẫn sự ngại ngùng ban đầu là thiếu tự tin vĩnh viễn, trong khi đó chỉ là một đặc điểm tạm thời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
temporary characteristic
Cụm danh từMột phẩm chất hoặc đặc điểm mà ai đó hoặc cái gì đó có trong một khoảng thời gian giới hạn.
"His shyness was just a temporary characteristic; he became more outgoing as he grew older."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | John, who had a temporary limp after the accident, is now fully recovered. |
John, người bị đi khập khiễng tạm thời sau tai nạn, giờ đã hoàn toàn bình phục. |
| Phủ định | The mark on her arm, which was a temporary characteristic from the rash, isn't permanent. |
Vết trên cánh tay cô ấy, vốn là một đặc điểm tạm thời do phát ban, không phải là vĩnh viễn. |
| Nghi vấn | Is the student who is demonstrating temporary enthusiasm for the project genuinely interested? |
Liệu sinh viên đang thể hiện sự nhiệt tình tạm thời cho dự án có thực sự quan tâm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporary characteristic".
