(Top Banner Ad)
enduring wealth
C1
Tính từ + Danh từ C1 Kinh tế/Tài chính

enduring wealth

UK: /ɪnˈdjʊərɪŋ wɛlθ/ • US: /ɪnˈdʊrɪŋ wɛlθ/

Nghĩa tiếng Việt

sự giàu có bền vững tài sản bền vững của cải lâu dài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wealth that lasts for a long time; wealth that is sustainable and resilient over generations.

Vietnamese Meaning

Sự giàu có bền vững; sự giàu có có thể duy trì và phục hồi qua nhiều thế hệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Building enduring wealth requires discipline, patience, and a long-term perspective."

    "Xây dựng sự giàu có bền vững đòi hỏi kỷ luật, sự kiên nhẫn và tầm nhìn dài hạn."

  • "Their goal is to create enduring wealth for their children and grandchildren."

    "Mục tiêu của họ là tạo ra sự giàu có bền vững cho con cháu của họ."

  • "Enduring wealth is not just about accumulating money, but also about managing it wisely."

    "Sự giàu có bền vững không chỉ là tích lũy tiền bạc mà còn là quản lý nó một cách khôn ngoan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb endure Chịu đựng, kéo dài, tồn tại
Noun endurance Sức chịu đựng, sự bền bỉ
Adjective durable Bền, lâu bền
Noun wealth Sự giàu có, của cải
Adjective wealthy Giàu có, sung túc
Noun commonwealth Khối thịnh vượng chung, quốc gia

Synonyms

lasting wealth (sự giàu có lâu dài)sustainable wealth (sự giàu có bền vững)perpetual wealth (sự giàu có vĩnh cửu)

Antonyms

fleeting wealth (sự giàu có phù du)temporary wealth (sự giàu có tạm thời)sudden wealth (sự giàu có bất ngờ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
indurare
Old French
endurer
English
endure
Old English
wela
Middle English
welth

Nguồn gốc của 'Enduring'

Từ 'enduring' (bền bỉ, lâu dài) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'indurare', nghĩa là 'làm cho cứng rắn' hoặc 'kéo dài'. Qua tiếng Pháp cổ 'endurer', nó phát triển ý nghĩa 'chịu đựng, tồn tại'. Trong cụm 'enduring wealth', nó nhấn mạnh tính bền vững và khả năng tồn tại lâu dài của của cải.

Nguồn gốc của 'Wealth'

Từ 'wealth' (của cải, sự giàu có) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wela', mang ý nghĩa 'sự thịnh vượng' hoặc 'sự khỏe mạnh'. Nó liên quan đến ý tưởng về sự tốt đẹp, dồi dào tài nguyên. Khi kết hợp, 'enduring wealth' chỉ tài sản không chỉ có giá trị lớn mà còn có thể duy trì bền vững qua thời gian và các thế hệ.

Usage Note

Cụm từ 'enduring wealth' nhấn mạnh tính chất lâu dài, bền vững của sự giàu có. Nó không chỉ đơn thuần là số lượng tài sản lớn mà còn là khả năng duy trì và phát triển tài sản đó trong tương lai. Khác với 'sudden wealth' (giàu có bất ngờ) hay 'fleeting wealth' (giàu có phù du), 'enduring wealth' đề cập đến quá trình tích lũy và bảo tồn tài sản một cách cẩn trọng và chiến lược.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enduring wealth
  • substantial substantial enduring wealth
    (tài sản bền vững đáng kể)
  • significant significant enduring wealth
    (tài sản bền vững quan trọng)
  • immense immense enduring wealth
    (tài sản bền vững khổng lồ)
  • genuine genuine enduring wealth
    (tài sản bền vững thực sự)
Verb + enduring wealth
  • build build enduring wealth
    (xây dựng tài sản bền vững)
  • create create enduring wealth
    (tạo ra tài sản bền vững)
  • accumulate accumulate enduring wealth
    (tích lũy tài sản bền vững)
  • preserve preserve enduring wealth
    (bảo tồn tài sản bền vững)
  • secure secure enduring wealth
    (đảm bảo tài sản bền vững)

Idioms

  • A legacy of enduring wealth

    Một di sản tài sản bền vững

    "They aimed to leave their children a legacy of enduring wealth."

    (Họ đặt mục tiêu để lại cho con cái một di sản tài sản bền vững.)

  • To build enduring wealth

    Xây dựng tài sản bền vững

    "Financial planning is crucial to building enduring wealth."

    (Lập kế hoạch tài chính là yếu tố then chốt để xây dựng tài sản bền vững.)

  • The pursuit of enduring wealth

    Việc theo đuổi tài sản bền vững

    "For many, the pursuit of enduring wealth is a lifelong goal."

    (Đối với nhiều người, việc theo đuổi tài sản bền vững là mục tiêu cả đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enduring wealth

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Sự giàu có bền vững; sự giàu có có thể duy trì và phục hồi qua nhiều thế hệ.

"Building enduring wealth requires discipline, patience, and a long-term perspective."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enduring wealth".

Tài sản truyền đời và Kế hoạch tài chính

Ở các nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'enduring wealth' thường gắn liền với ý tưởng về tài sản truyền đời (intergenerational wealth). Điều này bao gồm việc lập kế hoạch tài chính dài hạn, đầu tư thông minh và quản lý tài sản để không chỉ thế hệ hiện tại mà cả các thế hệ tương lai cũng được hưởng lợi và duy trì sự thịnh vượng.

Sự khác biệt giữa 'Old Money' và 'New Money'

Cụm từ 'enduring wealth' có thể liên hệ đến khái niệm 'Old Money' (tiền cũ) – tài sản đã được tích lũy và duy trì qua nhiều thế hệ, thường đi kèm với sự ổn định, các giá trị truyền thống và ảnh hưởng xã hội. Điều này trái ngược với 'New Money' (tiền mới) – tài sản được tạo ra trong một thế hệ, đôi khi được nhìn nhận là ít 'bền vững' hơn về mặt văn hóa và xã hội.