(Top Banner Ad)
passively
B2
adverb B2 General

passively

UK: /ˈpæsɪvli/ • US: /ˈpæsɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thụ động một cách bị động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a passive manner; without active participation or resistance.

Vietnamese Meaning

Một cách thụ động; không có sự tham gia hoặc kháng cự chủ động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He listened passively to the lecture."

    "Anh ấy thụ động lắng nghe bài giảng."

  • "The country passively accepted the terms of the treaty."

    "Đất nước thụ động chấp nhận các điều khoản của hiệp ước."

  • "She passively allowed others to make decisions for her."

    "Cô ấy thụ động cho phép người khác đưa ra quyết định thay mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective passive thụ động, không chủ động
Noun passiveness sự thụ động, tình trạng không chủ động
Noun passivity sự thụ động, tính ỳ, sự cam chịu
Noun passivist người theo chủ nghĩa thụ động
Verb passivize làm cho thụ động, chuyển sang thể bị động (ngữ pháp)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
patior
Latin
passus
Latin
passivus
Old French
passif
English
passive
English
passively

Câu chuyện 'chịu đựng' của Passively

Từ 'passively' có gốc từ tiếng Latin 'patior', nghĩa là 'chịu đựng' hoặc 'phải trải qua'. Ban đầu, nó mô tả trạng thái không hành động, mà là bị ảnh hưởng hoặc tiếp nhận. Qua tiếng Pháp cổ 'passif', từ này du nhập vào tiếng Anh thành 'passive' (thụ động) và sau đó thêm hậu tố '-ly' để trở thành 'passively' (một cách thụ động), nhấn mạnh hành động được thực hiện mà không có sự chủ động hay phản kháng.

Usage Note

‘Passively’ thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc thái độ thiếu chủ động, chấp nhận một tình huống mà không cố gắng thay đổi hoặc kiểm soát nó. Nó đối lập với ‘actively’ (một cách chủ động), ngụ ý sự can thiệp và hành động để tạo ra kết quả mong muốn. Sự khác biệt nằm ở mức độ tham gia và kiểm soát.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + passively
  • listen listen passively
    (lắng nghe một cách thụ động)
  • accept accept passively
    (chấp nhận một cách thụ động/cam chịu)
  • observe observe passively
    (quan sát một cách thụ động/không can thiệp)
  • resist resist passively
    (chống đối một cách thụ động/bất bạo động)
  • respond respond passively
    (phản ứng một cách thụ động/yếu ớt)
  • sit by sit passively by
    (ngồi nhìn một cách thờ ơ/không làm gì)
  • receive receive passively
    (tiếp nhận một cách thụ động)
  • consume consume passively
    (tiêu thụ một cách thụ động (chẳng hạn như nội dung))

Idioms

  • sit passively by

    ngồi yên nhìn, đứng nhìn một cách thờ ơ, không can thiệp

    "Don't just sit passively by while injustice happens."

    (Đừng chỉ ngồi yên nhìn khi sự bất công xảy ra.)

  • passively accept something

    cam chịu chấp nhận điều gì đó mà không phản kháng

    "He decided not to passively accept the unfair rules."

    (Anh ấy quyết định không cam chịu chấp nhận những quy tắc bất công.)

  • passively resist

    chống đối một cách thụ động, bất bạo động

    "The workers decided to passively resist the new policies by slowing down their work."

    (Các công nhân quyết định chống đối một cách thụ động các chính sách mới bằng cách làm việc chậm lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

passively

adverb
Lật mặt

Một cách thụ động; không có sự tham gia hoặc kháng cự chủ động.

"He listened passively to the lecture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passively".

Kháng cự thụ động và Biểu tượng Gandhi

Kháng cự thụ động (passive resistance) là một chiến lược bất bạo động, nổi bật trong các phong trào dân quyền và độc lập. Một ví dụ điển hình là Mahatma Gandhi, người đã dẫn dắt Ấn Độ giành độc lập khỏi sự cai trị của Anh thông qua các cuộc biểu tình hòa bình và không hợp tác. Việc 'passively' (một cách thụ động) không phải là không làm gì, mà là từ chối bạo lực và áp dụng các hình thức phản kháng phi bạo lực để thách thức sự bất công.

Hiệu ứng Người ngoài cuộc và sự thờ ơ

Hiệu ứng người ngoài cuộc (Bystander Effect) là một hiện tượng tâm lý xã hội khi các cá nhân ít có khả năng giúp đỡ một nạn nhân khi có sự hiện diện của những người khác. Trong tình huống này, nhiều người 'passively' (một cách thụ động) đứng nhìn mà không can thiệp, vì họ nghĩ rằng người khác sẽ hành động hoặc trách nhiệm đã được chia sẻ. Điều này thường dẫn đến việc không ai giúp đỡ cả.