passively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a passive manner; without active participation or resistance.
Vietnamese Meaning
Một cách thụ động; không có sự tham gia hoặc kháng cự chủ động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He listened passively to the lecture."
"Anh ấy thụ động lắng nghe bài giảng."
-
"The country passively accepted the terms of the treaty."
"Đất nước thụ động chấp nhận các điều khoản của hiệp ước."
-
"She passively allowed others to make decisions for her."
"Cô ấy thụ động cho phép người khác đưa ra quyết định thay mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Passively’ thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc thái độ thiếu chủ động, chấp nhận một tình huống mà không cố gắng thay đổi hoặc kiểm soát nó. Nó đối lập với ‘actively’ (một cách chủ động), ngụ ý sự can thiệp và hành động để tạo ra kết quả mong muốn. Sự khác biệt nằm ở mức độ tham gia và kiểm soát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
listen listen passively (lắng nghe một cách thụ động)
-
accept accept passively (chấp nhận một cách thụ động/cam chịu)
-
observe observe passively (quan sát một cách thụ động/không can thiệp)
-
resist resist passively (chống đối một cách thụ động/bất bạo động)
-
respond respond passively (phản ứng một cách thụ động/yếu ớt)
-
sit by sit passively by (ngồi nhìn một cách thờ ơ/không làm gì)
-
receive receive passively (tiếp nhận một cách thụ động)
-
consume consume passively (tiêu thụ một cách thụ động (chẳng hạn như nội dung))
Idioms
-
sit passively by
ngồi yên nhìn, đứng nhìn một cách thờ ơ, không can thiệp
"Don't just sit passively by while injustice happens."
(Đừng chỉ ngồi yên nhìn khi sự bất công xảy ra.)
-
passively accept something
cam chịu chấp nhận điều gì đó mà không phản kháng
"He decided not to passively accept the unfair rules."
(Anh ấy quyết định không cam chịu chấp nhận những quy tắc bất công.)
-
passively resist
chống đối một cách thụ động, bất bạo động
"The workers decided to passively resist the new policies by slowing down their work."
(Các công nhân quyết định chống đối một cách thụ động các chính sách mới bằng cách làm việc chậm lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
passively
adverbMột cách thụ động; không có sự tham gia hoặc kháng cự chủ động.
"He listened passively to the lecture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passively".
