(Top Banner Ad)
low-energy
B1
Tính từ B1 Tổng quát/Y học/Tâm lý học

low-energy

UK: /ˌləʊ ˈenədʒi/ • US: /ˌloʊ ˈenərdʒi/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu năng lượng tiết kiệm năng lượng ít năng lượng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing little enthusiasm, interest, or vitality.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện ít sự nhiệt tình, hứng thú hoặc sức sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's been feeling low-energy lately due to stress."

    "Gần đây cô ấy cảm thấy thiếu năng lượng do căng thẳng."

  • "A low-energy diet can lead to vitamin deficiencies."

    "Một chế độ ăn ít năng lượng có thể dẫn đến thiếu hụt vitamin."

  • "The doctor suspected she was anemic due to her low-energy levels."

    "Bác sĩ nghi ngờ cô ấy bị thiếu máu do mức năng lượng thấp."

  • "This building is designed to be low-energy."

    "Tòa nhà này được thiết kế để tiết kiệm năng lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective energetic Tràn đầy năng lượng
Noun energy Năng lượng
Adverb energetically Một cách đầy năng lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Y học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
low
English
energy
English
low-energy

Sự kết hợp của 'low' và 'energy'

Từ 'low-energy' đơn giản là sự kết hợp của hai từ 'low' (thấp) và 'energy' (năng lượng). Nó mô tả trạng thái hoặc vật gì đó có ít năng lượng hoặc hoạt động chậm chạp. Ý tưởng này bắt đầu được sử dụng rộng rãi hơn trong thế kỷ 20, đặc biệt là liên quan đến công nghệ và sức khỏe.

Usage Note

Thường dùng để mô tả trạng thái thiếu năng lượng, mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần. Có thể dùng để chỉ người, vật, hoặc tình huống. Cần phân biệt với 'lazy' (lười biếng), vì 'low-energy' thường chỉ tình trạng thiếu năng lượng thực sự, không nhất thiết do lười biếng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low-energy
  • relatively relatively low-energy
    (tương đối ít năng lượng)
  • very very low-energy
    (rất ít năng lượng)
Verb + low-energy
  • feel feel low-energy
    (cảm thấy ít năng lượng)
  • become become low-energy
    (trở nên ít năng lượng)

Idioms

  • not have the energy

    không có đủ năng lượng để làm gì

    "I don't have the energy to go out tonight."

    (Tôi không có đủ năng lượng để đi chơi tối nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-energy

Tính từ
Lật mặt

Có hoặc thể hiện ít sự nhiệt tình, hứng thú hoặc sức sống.

"She's been feeling low-energy lately due to stress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is low-energy in the morning.
Anh ấy ít năng lượng vào buổi sáng.
Phủ định
She does not feel low-energy after a good night's sleep.
Cô ấy không cảm thấy ít năng lượng sau một giấc ngủ ngon.
Nghi vấn
Are they low-energy because they don't exercise?
Họ có ít năng lượng vì họ không tập thể dục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-energy".

Tiết kiệm năng lượng

Trong văn hóa phương Tây, và ngày càng phổ biến trên toàn thế giới, việc sử dụng các thiết bị 'low-energy' (tiết kiệm năng lượng) được khuyến khích để bảo vệ môi trường và giảm chi phí sinh hoạt. Các sản phẩm này thường được đánh dấu bằng nhãn năng lượng.