low-energy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing little enthusiasm, interest, or vitality.
Vietnamese Meaning
Có hoặc thể hiện ít sự nhiệt tình, hứng thú hoặc sức sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's been feeling low-energy lately due to stress."
"Gần đây cô ấy cảm thấy thiếu năng lượng do căng thẳng."
-
"A low-energy diet can lead to vitamin deficiencies."
"Một chế độ ăn ít năng lượng có thể dẫn đến thiếu hụt vitamin."
-
"The doctor suspected she was anemic due to her low-energy levels."
"Bác sĩ nghi ngờ cô ấy bị thiếu máu do mức năng lượng thấp."
-
"This building is designed to be low-energy."
"Tòa nhà này được thiết kế để tiết kiệm năng lượng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | energetic | Tràn đầy năng lượng |
| Noun | energy | Năng lượng |
| Adverb | energetically | Một cách đầy năng lượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả trạng thái thiếu năng lượng, mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần. Có thể dùng để chỉ người, vật, hoặc tình huống. Cần phân biệt với 'lazy' (lười biếng), vì 'low-energy' thường chỉ tình trạng thiếu năng lượng thực sự, không nhất thiết do lười biếng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
relatively relatively low-energy (tương đối ít năng lượng)
-
very very low-energy (rất ít năng lượng)
-
feel feel low-energy (cảm thấy ít năng lượng)
-
become become low-energy (trở nên ít năng lượng)
Idioms
-
not have the energy
không có đủ năng lượng để làm gì
"I don't have the energy to go out tonight."
(Tôi không có đủ năng lượng để đi chơi tối nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
low-energy
Tính từCó hoặc thể hiện ít sự nhiệt tình, hứng thú hoặc sức sống.
"She's been feeling low-energy lately due to stress."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is low-energy in the morning. |
Anh ấy ít năng lượng vào buổi sáng. |
| Phủ định | She does not feel low-energy after a good night's sleep. |
Cô ấy không cảm thấy ít năng lượng sau một giấc ngủ ngon. |
| Nghi vấn | Are they low-energy because they don't exercise? |
Họ có ít năng lượng vì họ không tập thể dục không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-energy".
