energy policy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A course of action adopted or proposed by a government or organization regarding the production, distribution, and consumption of energy resources.
Vietnamese Meaning
Một đường lối hành động được chính phủ hoặc tổ chức thông qua hoặc đề xuất liên quan đến sản xuất, phân phối và tiêu thụ các nguồn năng lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government's energy policy aims to reduce carbon emissions by 50% by 2030."
"Chính sách năng lượng của chính phủ nhằm mục đích giảm lượng khí thải carbon xuống 50% vào năm 2030."
-
"The new energy policy incentivizes investment in solar and wind power."
"Chính sách năng lượng mới khuyến khích đầu tư vào năng lượng mặt trời và năng lượng gió."
-
"Experts are debating the effectiveness of the current energy policy."
"Các chuyên gia đang tranh luận về hiệu quả của chính sách năng lượng hiện tại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | energy | năng lượng, sức lực |
| Adjective | energetic | đầy năng lượng, mạnh mẽ, hăng hái |
| Verb | energize | tiếp thêm năng lượng, làm cho hoạt động mạnh mẽ hơn |
| Noun | policy | chính sách, đường lối, quy định |
| Noun | politician | chính trị gia |
| Adjective | political | thuộc về chính trị |
| Noun | politics | chính trị học, các hoạt động chính trị |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chính sách năng lượng bao gồm các quy định, luật lệ, và các biện pháp khuyến khích được thiết kế để định hình thị trường năng lượng, thúc đẩy an ninh năng lượng, giảm thiểu tác động môi trường, và đảm bảo khả năng tiếp cận năng lượng với giá cả phải chăng. Nó có thể liên quan đến nhiều khía cạnh khác nhau của ngành năng lượng, bao gồm năng lượng tái tạo, năng lượng hạt nhân, nhiên liệu hóa thạch và hiệu quả năng lượng. Khác với các chính sách riêng lẻ về năng lượng (ví dụ: chính sách về điện mặt trời), 'energy policy' thường đề cập đến một khuôn khổ chính sách toàn diện, bao trùm nhiều khía cạnh của hệ thống năng lượng.
Prepositions
'Policy on' đề cập đến chính sách về một chủ đề cụ thể. 'Policy for' đề cập đến chính sách được thiết kế để mang lại lợi ích cho một nhóm hoặc mục tiêu cụ thể. 'Policy towards' đề cập đến cách tiếp cận hoặc thái độ đối với một vấn đề hoặc khu vực cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
national national energy policy (chính sách năng lượng quốc gia)
-
global global energy policy (chính sách năng lượng toàn cầu)
-
effective effective energy policy (chính sách năng lượng hiệu quả)
-
sustainable sustainable energy policy (chính sách năng lượng bền vững)
-
comprehensive comprehensive energy policy (chính sách năng lượng toàn diện)
-
formulate formulate an energy policy (hoạch định một chính sách năng lượng)
-
implement implement an energy policy (thực hiện một chính sách năng lượng)
-
develop develop an energy policy (phát triển một chính sách năng lượng)
-
shape shape energy policy (định hình chính sách năng lượng)
-
review review the energy policy (xem xét lại chính sách năng lượng)
Idioms
-
the cornerstone of energy policy
nền tảng/yếu tố cốt lõi của chính sách năng lượng
"Renewable energy is now seen as the cornerstone of national energy policy."
(Năng lượng tái tạo hiện được coi là nền tảng của chính sách năng lượng quốc gia.)
-
a paradigm shift in energy policy
một sự thay đổi mô hình/nhận thức lớn trong chính sách năng lượng
"The increasing climate crisis demands a paradigm shift in energy policy."
(Cuộc khủng hoảng khí hậu ngày càng trầm trọng đòi hỏi một sự thay đổi mô hình lớn trong chính sách năng lượng.)
-
to align with energy policy goals
phù hợp/tương thích với các mục tiêu của chính sách năng lượng
"New infrastructure projects must align with energy policy goals to receive funding."
(Các dự án cơ sở hạ tầng mới phải phù hợp với các mục tiêu của chính sách năng lượng để nhận được tài trợ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
energy policy
nounMột đường lối hành động được chính phủ hoặc tổ chức thông qua hoặc đề xuất liên quan đến sản xuất, phân phối và tiêu thụ các nguồn năng lượng.
"The government's energy policy aims to reduce carbon emissions by 50% by 2030."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government implemented a comprehensive energy policy to reduce carbon emissions. |
Chính phủ đã thực hiện một chính sách năng lượng toàn diện để giảm lượng khí thải carbon. |
| Phủ định | Seldom has the government introduced an energy policy that satisfies both environmentalists and industry leaders. |
Hiếm khi chính phủ đưa ra một chính sách năng lượng làm hài lòng cả các nhà môi trường và các nhà lãnh đạo ngành. |
| Nghi vấn | Should the nation adopt an energy policy that prioritizes renewable resources, it will secure a sustainable future. |
Nếu quốc gia thông qua một chính sách năng lượng ưu tiên các nguồn tài nguyên tái tạo, quốc gia đó sẽ đảm bảo một tương lai bền vững. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "energy policy".
