(Top Banner Ad)
energy policy
C1
noun C1 Chính trị, Kinh tế, Năng lượng

energy policy

UK: /ˈenədʒi ˈpɒləsi/ • US: /ˈenərdʒi ˈpɑːləsi/

Nghĩa tiếng Việt

chính sách năng lượng chính sách về năng lượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A course of action adopted or proposed by a government or organization regarding the production, distribution, and consumption of energy resources.

Vietnamese Meaning

Một đường lối hành động được chính phủ hoặc tổ chức thông qua hoặc đề xuất liên quan đến sản xuất, phân phối và tiêu thụ các nguồn năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's energy policy aims to reduce carbon emissions by 50% by 2030."

    "Chính sách năng lượng của chính phủ nhằm mục đích giảm lượng khí thải carbon xuống 50% vào năm 2030."

  • "The new energy policy incentivizes investment in solar and wind power."

    "Chính sách năng lượng mới khuyến khích đầu tư vào năng lượng mặt trời và năng lượng gió."

  • "Experts are debating the effectiveness of the current energy policy."

    "Các chuyên gia đang tranh luận về hiệu quả của chính sách năng lượng hiện tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun energy năng lượng, sức lực
Adjective energetic đầy năng lượng, mạnh mẽ, hăng hái
Verb energize tiếp thêm năng lượng, làm cho hoạt động mạnh mẽ hơn
Noun policy chính sách, đường lối, quy định
Noun politician chính trị gia
Adjective political thuộc về chính trị
Noun politics chính trị học, các hoạt động chính trị

Synonyms

energy strategy (chiến lược năng lượng)climate policy (chính sách khí hậu)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐνέργεια (energeia)
Latin
energia
Old French
énergie
English
energy

Nguồn gốc của 'Energy'

Từ 'energy' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'energeia', mang ý nghĩa 'hoạt động, sự vận hành'. Triết gia Aristotle từng dùng từ này để miêu tả một trạng thái hoạt động thực sự, đối lập với tiềm năng. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, từ này du nhập vào tiếng Anh, dần mang ý nghĩa về sức mạnh hoặc khả năng làm việc, tạo ra hiệu ứng.

Nguồn gốc của 'Policy'

Từ 'policy' cũng có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'politeia', ban đầu chỉ 'quyền công dân' hoặc 'chính phủ'. Từ này trải qua các biến đổi trong tiếng Latin ('politia') và tiếng Pháp cổ ('policie') trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh. Ngày nay, 'policy' thường được hiểu là một kế hoạch hoặc tập hợp các nguyên tắc được chính phủ, đảng phái, hoặc tổ chức thông qua và áp dụng.

Sự kết hợp: 'Energy Policy'

Khi hai từ này kết hợp lại, 'energy policy' trở thành một thuật ngữ chỉ các kế hoạch, quy định và luật lệ mà một chính phủ hoặc tổ chức ban hành để quản lý việc sản xuất, phân phối và tiêu thụ năng lượng. Đây là một lĩnh vực chính sách quan trọng, có ảnh hưởng sâu rộng đến kinh tế, môi trường và an ninh của một quốc gia.

Usage Note

Chính sách năng lượng bao gồm các quy định, luật lệ, và các biện pháp khuyến khích được thiết kế để định hình thị trường năng lượng, thúc đẩy an ninh năng lượng, giảm thiểu tác động môi trường, và đảm bảo khả năng tiếp cận năng lượng với giá cả phải chăng. Nó có thể liên quan đến nhiều khía cạnh khác nhau của ngành năng lượng, bao gồm năng lượng tái tạo, năng lượng hạt nhân, nhiên liệu hóa thạch và hiệu quả năng lượng. Khác với các chính sách riêng lẻ về năng lượng (ví dụ: chính sách về điện mặt trời), 'energy policy' thường đề cập đến một khuôn khổ chính sách toàn diện, bao trùm nhiều khía cạnh của hệ thống năng lượng.

Prepositions

on for towards

'Policy on' đề cập đến chính sách về một chủ đề cụ thể. 'Policy for' đề cập đến chính sách được thiết kế để mang lại lợi ích cho một nhóm hoặc mục tiêu cụ thể. 'Policy towards' đề cập đến cách tiếp cận hoặc thái độ đối với một vấn đề hoặc khu vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + energy policy
  • national national energy policy
    (chính sách năng lượng quốc gia)
  • global global energy policy
    (chính sách năng lượng toàn cầu)
  • effective effective energy policy
    (chính sách năng lượng hiệu quả)
  • sustainable sustainable energy policy
    (chính sách năng lượng bền vững)
  • comprehensive comprehensive energy policy
    (chính sách năng lượng toàn diện)
Verb + energy policy
  • formulate formulate an energy policy
    (hoạch định một chính sách năng lượng)
  • implement implement an energy policy
    (thực hiện một chính sách năng lượng)
  • develop develop an energy policy
    (phát triển một chính sách năng lượng)
  • shape shape energy policy
    (định hình chính sách năng lượng)
  • review review the energy policy
    (xem xét lại chính sách năng lượng)

Idioms

  • the cornerstone of energy policy

    nền tảng/yếu tố cốt lõi của chính sách năng lượng

    "Renewable energy is now seen as the cornerstone of national energy policy."

    (Năng lượng tái tạo hiện được coi là nền tảng của chính sách năng lượng quốc gia.)

  • a paradigm shift in energy policy

    một sự thay đổi mô hình/nhận thức lớn trong chính sách năng lượng

    "The increasing climate crisis demands a paradigm shift in energy policy."

    (Cuộc khủng hoảng khí hậu ngày càng trầm trọng đòi hỏi một sự thay đổi mô hình lớn trong chính sách năng lượng.)

  • to align with energy policy goals

    phù hợp/tương thích với các mục tiêu của chính sách năng lượng

    "New infrastructure projects must align with energy policy goals to receive funding."

    (Các dự án cơ sở hạ tầng mới phải phù hợp với các mục tiêu của chính sách năng lượng để nhận được tài trợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

energy policy

noun
Lật mặt

Một đường lối hành động được chính phủ hoặc tổ chức thông qua hoặc đề xuất liên quan đến sản xuất, phân phối và tiêu thụ các nguồn năng lượng.

"The government's energy policy aims to reduce carbon emissions by 50% by 2030."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government implemented a comprehensive energy policy to reduce carbon emissions.
Chính phủ đã thực hiện một chính sách năng lượng toàn diện để giảm lượng khí thải carbon.
Phủ định
Seldom has the government introduced an energy policy that satisfies both environmentalists and industry leaders.
Hiếm khi chính phủ đưa ra một chính sách năng lượng làm hài lòng cả các nhà môi trường và các nhà lãnh đạo ngành.
Nghi vấn
Should the nation adopt an energy policy that prioritizes renewable resources, it will secure a sustainable future.
Nếu quốc gia thông qua một chính sách năng lượng ưu tiên các nguồn tài nguyên tái tạo, quốc gia đó sẽ đảm bảo một tương lai bền vững.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "energy policy".

Chính sách năng lượng và biến đổi khí hậu

Ở các nước phương Tây và trên toàn cầu, chính sách năng lượng ngày càng được định hình bởi mối lo ngại cấp bách về biến đổi khí hậu. Việc chuyển đổi từ nhiên liệu hóa thạch sang các nguồn năng lượng tái tạo (như mặt trời, gió) là trọng tâm của nhiều chính sách, nhằm giảm lượng khí thải carbon và đạt được các mục tiêu phát triển bền vững cho tương lai.

An ninh năng lượng và địa chính trị

An ninh năng lượng là một khía cạnh văn hóa và chính trị đặc biệt quan trọng trong chính sách năng lượng, nhất là đối với các quốc gia phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu năng lượng. Chính sách này không chỉ liên quan đến việc đảm bảo nguồn cung cấp ổn định, mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến mối quan hệ quốc tế, có thể dẫn đến hợp tác hoặc xung đột địa chính trị.