(Top Banner Ad)
enfeebling
C1
Tính từ C1 Tổng quát

enfeebling

UK: /ɪnˈfiːbəlɪŋ/ • US: /ɪnˈfiːbəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm suy yếu gây suy nhược làm yếu đi tác động làm suy yếu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making someone or something weak or weaker.

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó hoặc cái gì đó yếu ớt hoặc yếu hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The long illness had an enfeebling effect on her body."

    "Cơn bệnh kéo dài đã có tác động làm suy yếu cơ thể cô ấy."

  • "The rules were enfeebling the local economy."

    "Những quy tắc đó đang làm suy yếu nền kinh tế địa phương."

  • "He found the climate enfeebling."

    "Anh ta thấy khí hậu làm suy nhược cơ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enfeeble Làm cho suy yếu, làm cho yếu đuối
Adjective enfeebled Bị suy yếu, yếu ớt
Noun enfeeblement Sự suy yếu, tình trạng yếu ớt
Adjective/Present Participle enfeebling Gây suy yếu, làm cho yếu đuối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
flēre
Latin
flēbilis
Old French
feble
Old French
enfeeblir
English
enfeeble
English
enfeebling

Nguồn gốc của 'Enfeebling'

Từ 'enfeebling' có nguồn gốc từ động từ 'enfeeble', mang ý nghĩa 'làm cho suy yếu'. 'Enfeeble' lại xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'enfeeblir', kết hợp tiền tố 'en-' (có nghĩa là 'gây ra, làm cho') với tính từ 'feble' (yếu ớt). 'Feble' tiếp tục được truy nguyên từ tiếng Latin 'flēbilis' (đáng thương, đáng khóc), mà bản thân nó lại bắt nguồn từ động từ 'flēre' (khóc). Do đó, 'enfeebling' mang ý nghĩa của một thứ gì đó làm cho người ta trở nên yếu đuối, mệt mỏi đến mức đáng thương, gợi lên sự suy kiệt cả về thể chất lẫn tinh thần.

Usage Note

Từ 'enfeebling' thường được dùng để mô tả những thứ có tác động từ từ và dần dần làm suy yếu sức mạnh hoặc năng lượng. Nó nhấn mạnh quá trình suy yếu chứ không chỉ trạng thái yếu ớt. Thường dùng trong các ngữ cảnh trừu tượng hơn là thể chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • enfeebling enfeebling disease
    (bệnh tật làm suy yếu)
  • enfeebling enfeebling condition
    (tình trạng suy yếu)
  • enfeebling enfeebling effect
    (tác động làm suy yếu)
  • enfeebling enfeebling process
    (quá trình làm suy yếu)
Adverb + Enfeebling
  • physically physically enfeebling
    (làm suy yếu về thể chất)
  • mentally mentally enfeebling
    (làm suy yếu về tinh thần)

Idioms

  • have an enfeebling effect on something/someone

    có tác động làm suy yếu (lên cái gì/ai đó)

    "Lack of sleep can have an enfeebling effect on one's concentration and overall health."

    (Thiếu ngủ có thể có tác động làm suy yếu sự tập trung và sức khỏe tổng thể của một người.)

  • a physically/mentally enfeebling condition

    một tình trạng làm suy yếu thể chất/tinh thần

    "Arthritis can be a physically enfeebling condition for many elderly people."

    (Viêm khớp có thể là một tình trạng làm suy yếu thể chất đối với nhiều người lớn tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enfeebling

Tính từ
Lật mặt

Làm cho ai đó hoặc cái gì đó yếu ớt hoặc yếu hơn.

"The long illness had an enfeebling effect on her body."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The disease will be enfeebling his body day by day.
Căn bệnh sẽ làm suy yếu cơ thể anh ấy từng ngày.
Phủ định
The doctor won't be enfeebling the patient with unnecessary medication.
Bác sĩ sẽ không làm suy yếu bệnh nhân bằng thuốc men không cần thiết.
Nghi vấn
Will the lack of exercise be enfeebling her muscles?
Việc thiếu tập thể dục có làm suy yếu cơ bắp của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enfeebling".

Sự suy yếu trong xã hội hiện đại

Trong nhiều xã hội phương Tây và các quốc gia phát triển, khái niệm về 'sự suy yếu' (enfeeblement) thường được thảo luận trong ngữ cảnh sức khỏe cộng đồng và lão hóa dân số. Các chính sách y tế và xã hội thường tập trung vào việc ngăn ngừa các bệnh tật và điều kiện sống 'làm suy yếu' để duy trì chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi, cũng như đảm bảo năng suất lao động cho người trẻ.

Tác động của căng thẳng và áp lực

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực tâm lý học và tự lực, có một sự nhận thức rõ ràng về việc căng thẳng kéo dài, áp lực công việc hoặc các vấn đề cá nhân có thể gây ra tác động 'làm suy yếu' không chỉ về tinh thần mà còn cả thể chất. Quan điểm này khuyến khích mọi người tìm kiếm sự cân bằng, chăm sóc sức khỏe tâm thần để tránh tình trạng suy kiệt.