(Top Banner Ad)
enhanced shear strength
C1
Noun phrase C1 Kỹ thuật Xây dựng, Vật liệu học, Cơ học

enhanced shear strength

UK: /ɪnˈhɑːnst ʃɪə streŋθ/ • US: /ɪnˈhænst ʃɪr streŋkθ/

Nghĩa tiếng Việt

cường độ kháng cắt được nâng cao khả năng chịu cắt được cải thiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Increased resistance of a material to forces that cause layers of the material to slide past one another.

Vietnamese Meaning

Khả năng chống lại lực cắt của một vật liệu được tăng cường, ngăn chặn các lớp vật liệu trượt lên nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The enhanced shear strength of the concrete allows the bridge to withstand greater stress."

    "Sức chống cắt được tăng cường của bê tông cho phép cây cầu chịu được ứng suất lớn hơn."

  • "Adding fibers to the soil enhanced its shear strength, making it suitable for building a foundation."

    "Việc thêm sợi vào đất đã làm tăng cường sức chống cắt của nó, làm cho nó phù hợp để xây dựng nền móng."

  • "The experiment tested the enhanced shear strength of the composite material."

    "Thí nghiệm đã kiểm tra sức chống cắt được tăng cường của vật liệu composite."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enhance nâng cao, tăng cường
Noun enhancement sự nâng cao, sự cải thiện
Adjective enhancing mang tính nâng cao, cải thiện
Verb shear cắt, xén
Noun shear lực cắt, sự cắt
Noun shearing sự cắt, sự xén
Noun strength sức mạnh, độ bền
Adjective strong mạnh mẽ, bền
Verb strengthen làm mạnh hơn, củng cố

Synonyms

improved shear resistance (khả năng chống cắt được cải thiện)increased shear capacity (khả năng chịu cắt tăng lên)

Antonyms

reduced shear strength (sức chống cắt giảm)decreased shear resistance (khả năng chống cắt giảm)

Related Words

shear stress (ứng suất cắt)cohesion (lực dính)angle of internal friction (góc ma sát trong)

Subject Area

Kỹ thuật Xây dựng, Vật liệu học, Cơ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*strangiz
Old English
strengþu
Middle English
strength
Modern English
strength
Proto-Germanic
*skeraną
Old English
sceran
Middle English
scheren
Modern English
shear
Old French
enhancier
Middle English
enhauncen
Modern English
enhance

Nguồn gốc các từ thành phần

Cụm từ "enhanced shear strength" là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại. "Strength" (sức mạnh) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ *strengþu*. "Shear" (cắt, lực cắt) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ *sceran* mang nghĩa "cắt bằng kéo". "Enhance" (nâng cao, cải thiện) xuất phát từ tiếng Pháp cổ *enhancier* có nghĩa "nâng lên, tăng cường".

Sự kết hợp kỹ thuật

Dù các từ riêng lẻ có lịch sử lâu đời, sự kết hợp "enhanced shear strength" là một cấu trúc chuyên ngành, thường được sử dụng trong kỹ thuật, vật liệu học và địa chất để mô tả khả năng chống lại lực cắt được cải thiện của một vật liệu hay cấu trúc nào đó.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong kỹ thuật xây dựng và vật liệu để mô tả khả năng chịu tải của đất, bê tông, kim loại và các vật liệu khác. 'Enhanced' nhấn mạnh rằng sức chống cắt đã được cải thiện thông qua một quy trình hoặc phụ gia nào đó. 'Shear strength' chỉ lực cần thiết để gây ra sự trượt giữa các lớp vật liệu.

Prepositions

of in

'Enhanced shear strength of [material]' đề cập đến sức chống cắt đã được cải thiện của vật liệu đó. 'Enhanced shear strength in [application]' đề cập đến việc sử dụng vật liệu có sức chống cắt cao trong một ứng dụng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + độ bền cắt tăng cường
  • achieve achieve enhanced shear strength
    (đạt được độ bền cắt tăng cường)
  • provide provide enhanced shear strength
    (cung cấp độ bền cắt tăng cường)
  • exhibit exhibit enhanced shear strength
    (thể hiện độ bền cắt tăng cường)
  • demonstrate demonstrate enhanced shear strength
    (chứng minh độ bền cắt tăng cường)
  • possess possess enhanced shear strength
    (sở hữu độ bền cắt tăng cường)
Tính từ/Trạng từ + độ bền cắt tăng cường
  • significantly significantly enhanced shear strength
    (độ bền cắt được tăng cường đáng kể)
  • substantially substantially enhanced shear strength
    (độ bền cắt được tăng cường đáng kể)
  • superior superior enhanced shear strength
    (độ bền cắt tăng cường vượt trội)
Danh từ + của độ bền cắt tăng cường
  • materials materials with enhanced shear strength
    (vật liệu có độ bền cắt tăng cường)
  • structures structures with enhanced shear strength
    (cấu trúc có độ bền cắt tăng cường)
  • designs designs for enhanced shear strength
    (thiết kế nhằm tăng cường độ bền cắt)

Idioms

  • Crucial for enhanced shear strength

    Rất quan trọng để đạt được hoặc duy trì độ bền cắt tăng cường

    "The precise composition of the alloy is crucial for enhanced shear strength."

    (Thành phần chính xác của hợp kim là rất quan trọng để đạt được độ bền cắt tăng cường.)

  • Optimize for enhanced shear strength

    Tối ưu hóa để đạt được độ bền cắt tăng cường

    "Engineers often optimize designs for enhanced shear strength in critical applications."

    (Các kỹ sư thường tối ưu hóa thiết kế để đạt được độ bền cắt tăng cường trong các ứng dụng quan trọng.)

  • With a focus on enhanced shear strength

    Với trọng tâm vào độ bền cắt tăng cường

    "The new material was developed with a focus on enhanced shear strength for aerospace applications."

    (Vật liệu mới được phát triển với trọng tâm vào độ bền cắt tăng cường cho các ứng dụng hàng không vũ trụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enhanced shear strength

Noun phrase
Lật mặt

Khả năng chống lại lực cắt của một vật liệu được tăng cường, ngăn chặn các lớp vật liệu trượt lên nhau.

"The enhanced shear strength of the concrete allows the bridge to withstand greater stress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enhanced shear strength".

Nền tảng của an toàn và bền vững

Trong kỹ thuật xây dựng và chế tạo, "độ bền cắt tăng cường" là một yếu tố then chốt đảm bảo sự an toàn và tuổi thọ của các công trình, cầu cống, và phương tiện giao thông. Nó phản ánh nỗ lực không ngừng của con người trong việc tạo ra các cấu trúc kiên cố và đáng tin cậy hơn, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống và sự phát triển hạ tầng.

Đổi mới trong vật liệu học

Khái niệm về "độ bền cắt tăng cường" thúc đẩy sự đổi mới trong lĩnh vực khoa học vật liệu, dẫn đến việc phát triển các hợp kim mới, vật liệu composite và kỹ thuật gia cố. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong các ngành công nghiệp đòi hỏi hiệu suất cao như hàng không vũ trụ, ô tô và năng lượng, nơi mà khả năng chịu đựng lực cắt là tối quan trọng.