(Top Banner Ad)
enhanced version
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Marketing

enhanced version

UK: /ɪnˈhɑːnst ˈvɜːʃən/ • US: /ɪnˈhænst ˈvɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản nâng cấp phiên bản cải tiến phiên bản được nâng cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An iteration of a product or service that has been improved or made better than a previous one.

Vietnamese Meaning

Một phiên bản của sản phẩm hoặc dịch vụ đã được cải tiến hoặc làm tốt hơn so với phiên bản trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The enhanced version of the software includes several new features."

    "Phiên bản nâng cao của phần mềm bao gồm một vài tính năng mới."

  • "The company released an enhanced version of its mobile app."

    "Công ty đã phát hành một phiên bản nâng cao của ứng dụng di động của mình."

  • "We recommend upgrading to the enhanced version for better performance."

    "Chúng tôi khuyên bạn nên nâng cấp lên phiên bản nâng cao để có hiệu suất tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enhance nâng cao, cải thiện, tăng cường
Noun enhancement sự nâng cấp, sự cải thiện, sự tăng cường
Adjective enhanced đã được nâng cấp, cải thiện, tăng cường
Noun version phiên bản, thể loại

Synonyms

Antonyms

Related Words

premium version (phiên bản cao cấp)pro version (phiên bản chuyên nghiệp)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
enhanced version (compound phrase)
English (15th C.)
enhance (from Middle English)
Middle English (13th C.)
enhauncen
Old French (12th C.)
enhauncer ('to raise, lift')
Vulgar Latin (pre-10th C.)
in-altiare ('to make high')
Latin
altus ('high')
English (14th C.)
version (from Old French)
Old French (13th C.)
version ('a turn, change')
Latin
versio ('a turning, a change')
Latin
vertere ('to turn')

Nguồn gốc của 'enhanced' và 'version'

Cụm từ 'enhanced version' là sự kết hợp hiện đại của hai từ. Từ 'enhance' (nâng cao, cải thiện) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'altus' (cao), qua tiếng Pháp cổ 'enhauncer' nghĩa là 'nâng lên'. Từ 'version' (phiên bản) lại đến từ tiếng Latin 'vertere' (xoay, thay đổi), mang ý nghĩa một biến thể hoặc một hình thức khác của cái gì đó. Khi kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mô tả một phiên bản đã được nâng cấp, cải tiến so với bản gốc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ (phần mềm, phần cứng), sản phẩm tiêu dùng (điện thoại, ô tô), hoặc dịch vụ (gói thành viên). 'Enhanced' nhấn mạnh sự cải thiện đáng kể so với phiên bản gốc, có thể bao gồm các tính năng mới, hiệu suất tốt hơn, hoặc độ tin cậy cao hơn. Cần phân biệt với 'updated version' (phiên bản cập nhật) thường chỉ các sửa lỗi nhỏ hoặc cải tiến không đáng kể.

Prepositions

of

'Enhanced version of' thường được dùng để chỉ phiên bản cải tiến của một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể. Ví dụ: 'This is an enhanced version of our flagship software.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enhanced version
  • new new enhanced version
    (phiên bản nâng cấp mới)
  • digital digital enhanced version
    (phiên bản kỹ thuật số đã cải tiến)
  • special special enhanced version
    (phiên bản đặc biệt được nâng cấp)
Verb + enhanced version
  • release release an enhanced version
    (phát hành một phiên bản nâng cấp)
  • develop develop an enhanced version
    (phát triển một phiên bản cải tiến)
enhanced version + of
  • of an enhanced version of the software
    (một phiên bản phần mềm đã được nâng cấp)

Idioms

  • a significantly enhanced version

    một phiên bản được cải tiến đáng kể

    "They launched a significantly enhanced version of their app."

    (Họ đã ra mắt một phiên bản ứng dụng được cải tiến đáng kể.)

  • the latest enhanced version

    phiên bản nâng cấp mới nhất

    "Users are eager for the latest enhanced version of the game."

    (Người dùng đang háo hức chờ đợi phiên bản nâng cấp mới nhất của trò chơi.)

  • to produce an enhanced version

    sản xuất/tạo ra một phiên bản nâng cấp

    "The company aims to produce an enhanced version next year."

    (Công ty đặt mục tiêu sản xuất một phiên bản nâng cấp vào năm tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enhanced version

Danh từ
Lật mặt

Một phiên bản của sản phẩm hoặc dịch vụ đã được cải tiến hoặc làm tốt hơn so với phiên bản trước.

"The enhanced version of the software includes several new features."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enhanced version".

Trong ngành công nghệ và giải trí

Cụm từ 'enhanced version' thường được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghệ, trò chơi điện tử và điện ảnh để chỉ các sản phẩm đã được cải tiến về đồ họa, tính năng, hoặc nội dung so với bản gốc. Đây là một chiến lược phổ biến để thu hút lại người dùng hoặc giới thiệu sản phẩm mới với những cải tiến đáng giá.

Văn hóa tiêu dùng hiện đại

Trong văn hóa tiêu dùng ngày nay, việc liên tục ra mắt các 'enhanced version' phản ánh mong muốn không ngừng cải thiện và cung cấp những trải nghiệm tốt hơn cho khách hàng. Người tiêu dùng thường mong đợi các bản cập nhật hoặc phiên bản mới với hiệu suất cao hơn, tính năng phong phú hơn.