(Top Banner Ad)
basic version
A2
Noun Phrase A2 Tổng quát, Công nghệ thông tin, Kinh doanh

basic version

UK: /ˈbeɪsɪk ˈvɜːʃən/ • US: /ˈbeɪsɪk ˈvɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản cơ bản bản cơ bản phiên bản giới thiệu bản tiêu chuẩn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A simplified or introductory edition of a product, service, or software.

Vietnamese Meaning

Một phiên bản đơn giản hóa hoặc giới thiệu của một sản phẩm, dịch vụ hoặc phần mềm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The basic version of the software is free to download."

    "Phiên bản cơ bản của phần mềm được tải xuống miễn phí."

  • "I'm using the basic version of the app because I don't need all the advanced features."

    "Tôi đang sử dụng phiên bản cơ bản của ứng dụng vì tôi không cần tất cả các tính năng nâng cao."

  • "The basic version of the car comes with air conditioning."

    "Phiên bản cơ bản của chiếc xe hơi đi kèm với máy lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun base nền tảng, đáy
Noun basis cơ sở, căn cứ
Adverb basically về cơ bản, nói chung là
Verb convert chuyển đổi
Noun inversion sự đảo ngược
Adjective versatile đa năng, linh hoạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
basis
Late Latin
basicus
Latin
vertere
Late Latin
versio
Old French
version
English
basic version

Nguồn gốc của 'Basic' và 'Version'

Từ 'basic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'basis' (nghĩa là 'bước chân', 'nền tảng') và sau đó là tiếng La-tinh muộn 'basicus' (nghĩa là 'cơ bản', 'chủ yếu'). Nó chỉ ra những điều cốt lõi, nền tảng nhất. Từ 'version' lại đến từ tiếng La-tinh 'vertere' (nghĩa là 'xoay', 'chuyển đổi'), và 'versio' (nghĩa là 'sự xoay chuyển', 'sự thay đổi'). Ban đầu trong tiếng Anh, 'version' thường dùng để chỉ một bản dịch hoặc một cách kể lại khác. Khi kết hợp, 'basic version' mô tả một biến thể đơn giản, cốt lõi của một thứ gì đó, không có các tính năng bổ sung hay phức tạp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một phiên bản có ít tính năng hơn, hoặc một phiên bản miễn phí (free version) so với phiên bản trả phí (premium version). Nó ngụ ý rằng phiên bản này dễ sử dụng, dễ tiếp cận và đáp ứng những nhu cầu cơ bản nhất của người dùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + basic version
  • free a free basic version
    (một phiên bản cơ bản miễn phí)
  • stripped-down a stripped-down basic version
    (một phiên bản cơ bản được tinh giản)
  • simple a simple basic version
    (một phiên bản cơ bản đơn giản)
  • latest the latest basic version
    (phiên bản cơ bản mới nhất)
Verb + basic version
  • provide provide a basic version
    (cung cấp một phiên bản cơ bản)
  • download download the basic version
    (tải xuống phiên bản cơ bản)
  • use use the basic version
    (sử dụng phiên bản cơ bản)
  • offer offer a basic version
    (cung cấp một phiên bản cơ bản)
  • stick to stick to the basic version
    (giữ nguyên phiên bản cơ bản (không nâng cấp))

Idioms

  • the basic version comes with...

    phiên bản cơ bản đi kèm với...

    "The basic version of the software comes with essential editing tools."

    (Phiên bản cơ bản của phần mềm đi kèm với các công cụ chỉnh sửa thiết yếu.)

  • stick to the basic version

    giữ nguyên/bám sát phiên bản cơ bản

    "I'm happy with its current features, so I'll stick to the basic version for now."

    (Tôi hài lòng với các tính năng hiện tại của nó, vì vậy tôi sẽ giữ nguyên phiên bản cơ bản hiện tại.)

  • a stripped-down basic version

    một phiên bản cơ bản được tinh giản

    "They released a stripped-down basic version of the game for mobile devices."

    (Họ đã phát hành một phiên bản cơ bản được tinh giản của trò chơi dành cho thiết bị di động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basic version

Noun Phrase
Lật mặt

Một phiên bản đơn giản hóa hoặc giới thiệu của một sản phẩm, dịch vụ hoặc phần mềm.

"The basic version of the software is free to download."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The basic version of the software is used by many beginners.
Phiên bản cơ bản của phần mềm được sử dụng bởi nhiều người mới bắt đầu.
Phủ định
The basic version of the program was not considered adequate for professional use.
Phiên bản cơ bản của chương trình không được coi là đủ cho việc sử dụng chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Will the basic version be updated in the future?
Liệu phiên bản cơ bản có được cập nhật trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic version".

Mô hình Freemium

'Basic version' thường được thấy trong mô hình kinh doanh 'Freemium' phổ biến trong ngành công nghệ và phần mềm. Theo mô hình này, người dùng có thể sử dụng miễn phí một 'phiên bản cơ bản' của sản phẩm hoặc dịch vụ (ví dụ: một ứng dụng, trò chơi, hoặc phần mềm) với các tính năng cốt lõi. Nếu muốn sử dụng thêm các tính năng nâng cao, không giới hạn hoặc cao cấp hơn, họ sẽ phải trả phí để nâng cấp lên phiên bản đầy đủ (premium version). Điều này giúp thu hút lượng lớn người dùng ban đầu.

Sản phẩm khả thi tối thiểu (MVP)

Trong phát triển sản phẩm công nghệ, khái niệm 'Minimum Viable Product' (MVP) hay 'Sản phẩm khả thi tối thiểu' rất tương đồng với 'basic version'. Một MVP là phiên bản đầu tiên của sản phẩm chỉ có những tính năng đủ để thỏa mãn người dùng ban đầu và thu thập phản hồi để cải tiến. Nó chính là một 'phiên bản cơ bản' được tung ra thị trường nhanh chóng để kiểm tra ý tưởng và giá trị cốt lõi, trước khi thêm vào các tính năng phức tạp hơn.