basic version
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A simplified or introductory edition of a product, service, or software.
Vietnamese Meaning
Một phiên bản đơn giản hóa hoặc giới thiệu của một sản phẩm, dịch vụ hoặc phần mềm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The basic version of the software is free to download."
"Phiên bản cơ bản của phần mềm được tải xuống miễn phí."
-
"I'm using the basic version of the app because I don't need all the advanced features."
"Tôi đang sử dụng phiên bản cơ bản của ứng dụng vì tôi không cần tất cả các tính năng nâng cao."
-
"The basic version of the car comes with air conditioning."
"Phiên bản cơ bản của chiếc xe hơi đi kèm với máy lạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một phiên bản có ít tính năng hơn, hoặc một phiên bản miễn phí (free version) so với phiên bản trả phí (premium version). Nó ngụ ý rằng phiên bản này dễ sử dụng, dễ tiếp cận và đáp ứng những nhu cầu cơ bản nhất của người dùng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
free a free basic version (một phiên bản cơ bản miễn phí)
-
stripped-down a stripped-down basic version (một phiên bản cơ bản được tinh giản)
-
simple a simple basic version (một phiên bản cơ bản đơn giản)
-
latest the latest basic version (phiên bản cơ bản mới nhất)
-
provide provide a basic version (cung cấp một phiên bản cơ bản)
-
download download the basic version (tải xuống phiên bản cơ bản)
-
use use the basic version (sử dụng phiên bản cơ bản)
-
offer offer a basic version (cung cấp một phiên bản cơ bản)
-
stick to stick to the basic version (giữ nguyên phiên bản cơ bản (không nâng cấp))
Idioms
-
the basic version comes with...
phiên bản cơ bản đi kèm với...
"The basic version of the software comes with essential editing tools."
(Phiên bản cơ bản của phần mềm đi kèm với các công cụ chỉnh sửa thiết yếu.)
-
stick to the basic version
giữ nguyên/bám sát phiên bản cơ bản
"I'm happy with its current features, so I'll stick to the basic version for now."
(Tôi hài lòng với các tính năng hiện tại của nó, vì vậy tôi sẽ giữ nguyên phiên bản cơ bản hiện tại.)
-
a stripped-down basic version
một phiên bản cơ bản được tinh giản
"They released a stripped-down basic version of the game for mobile devices."
(Họ đã phát hành một phiên bản cơ bản được tinh giản của trò chơi dành cho thiết bị di động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
basic version
Noun PhraseMột phiên bản đơn giản hóa hoặc giới thiệu của một sản phẩm, dịch vụ hoặc phần mềm.
"The basic version of the software is free to download."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The basic version of the software is used by many beginners. |
Phiên bản cơ bản của phần mềm được sử dụng bởi nhiều người mới bắt đầu. |
| Phủ định | The basic version of the program was not considered adequate for professional use. |
Phiên bản cơ bản của chương trình không được coi là đủ cho việc sử dụng chuyên nghiệp. |
| Nghi vấn | Will the basic version be updated in the future? |
Liệu phiên bản cơ bản có được cập nhật trong tương lai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic version".
