(Top Banner Ad)
upgraded version
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

upgraded version

UK: ʌpˈɡreɪdɪd ˈvɜːʃən • US: ʌpˈɡreɪdɪd ˈvɜːrʒən

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản nâng cấp bản nâng cấp phiên bản cải tiến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A newer or improved model or release of a product or system.

Vietnamese Meaning

Một phiên bản mới hơn hoặc cải tiến của một sản phẩm hoặc hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The upgraded version of the software includes several new features."

    "Phiên bản nâng cấp của phần mềm bao gồm một số tính năng mới."

  • "The company released an upgraded version of its flagship product."

    "Công ty đã phát hành một phiên bản nâng cấp của sản phẩm chủ lực của mình."

  • "I upgraded to the latest version of the operating system."

    "Tôi đã nâng cấp lên phiên bản hệ điều hành mới nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb upgrade Nâng cấp, cải tiến (lên cấp độ tốt hơn)
Noun upgrade Sự nâng cấp, bản nâng cấp
Adjective upgradable Có thể nâng cấp được
Noun version Phiên bản (một biến thể hoặc dạng của cái gì đó)
Verb downgrade Hạ cấp, giảm cấp
Noun downgrade Sự hạ cấp, bản hạ cấp

Synonyms

Antonyms

older version (phiên bản cũ hơn)previous version (phiên bản trước đó)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*uppa
Old English
upp
Latin
gradus
Old French
grade
Latin
vertere
Latin
versio
Old French
version
Modern English
upgrade
Modern English
version
Modern English
upgraded version

Nguồn gốc hiện đại của cụm từ

Cụm từ 'upgraded version' (phiên bản nâng cấp) không có một dòng lịch sử etymology cổ xưa thống nhất, mà là sự kết hợp của hai từ riêng biệt 'upgrade' và 'version'. Từ 'upgrade' xuất hiện từ cuối thế kỷ 19, kết hợp 'up' (từ tiếng Anh cổ 'upp' và gốc Proto-Germanic '*uppa') với 'grade' (từ tiếng Latinh 'gradus' qua tiếng Pháp cổ 'grade' nghĩa là cấp độ). Từ 'version' xuất phát từ tiếng Latinh 'versio' (hành động quay, thay đổi) thông qua tiếng Pháp cổ. Sự kết hợp 'upgraded version' trở nên phổ biến trong thời đại công nghệ hiện đại, đặc biệt từ thế kỷ 20 trở đi, để mô tả các phiên bản sản phẩm, phần mềm hoặc dịch vụ được cải tiến, tốt hơn so với các bản trước.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một phiên bản nâng cấp của phần mềm, phần cứng, hoặc bất kỳ sản phẩm nào khác. Nó nhấn mạnh rằng phiên bản mới này tốt hơn phiên bản trước về một số khía cạnh, chẳng hạn như hiệu suất, tính năng hoặc độ tin cậy. So với 'new version', 'upgraded version' nhấn mạnh sự cải tiến.

Prepositions

of to

Khi sử dụng 'of', nó cho biết phiên bản nâng cấp của cái gì đó (ví dụ: 'upgraded version of the software'). Khi sử dụng 'to', nó cho biết việc nâng cấp lên phiên bản mới (ví dụ: 'upgrade to the upgraded version').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + upgraded version
  • release release an upgraded version
    (phát hành một phiên bản nâng cấp)
  • launch launch an upgraded version
    (ra mắt một phiên bản nâng cấp)
  • develop develop an upgraded version
    (phát triển một phiên bản nâng cấp)
  • install install the upgraded version
    (cài đặt phiên bản nâng cấp)
  • download download the upgraded version
    (tải xuống phiên bản nâng cấp)
Adjective + upgraded version
  • latest the latest upgraded version
    (phiên bản nâng cấp mới nhất)
  • new a new upgraded version
    (một phiên bản nâng cấp mới)
  • improved an improved upgraded version
    (một phiên bản nâng cấp được cải tiến)
  • premium the premium upgraded version
    (phiên bản nâng cấp cao cấp)
upgraded version + of (Noun)
  • software an upgraded version of the software
    (một phiên bản nâng cấp của phần mềm)
  • car an upgraded version of the car model
    (một phiên bản nâng cấp của mẫu xe hơi)
  • phone the upgraded version of the phone
    (phiên bản nâng cấp của điện thoại)

Idioms

  • the latest upgraded version

    phiên bản nâng cấp mới nhất (thường ám chỉ sản phẩm, phần mềm, v.v. được cập nhật thường xuyên)

    "Users are always eager to get their hands on the latest upgraded version of the smartphone."

    (Người dùng luôn háo hức muốn sở hữu phiên bản nâng cấp mới nhất của điện thoại thông minh.)

  • an upgraded version of oneself

    một phiên bản tốt hơn/hoàn thiện hơn của chính mình (ám chỉ sự phát triển, cải thiện bản thân)

    "After taking that course, she felt like an upgraded version of herself, more confident and skilled."

    (Sau khi tham gia khóa học đó, cô ấy cảm thấy như một phiên bản nâng cấp của chính mình, tự tin và có kỹ năng hơn.)

  • a new and upgraded version

    một phiên bản mới và được nâng cấp (thường dùng trong quảng cáo, marketing để nhấn mạnh sự cải tiến đáng kể)

    "The company announced a new and upgraded version of its popular streaming service with more features."

    (Công ty đã công bố một phiên bản mới và được nâng cấp của dịch vụ truyền phát phổ biến với nhiều tính năng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upgraded version

Danh từ
Lật mặt

Một phiên bản mới hơn hoặc cải tiến của một sản phẩm hoặc hệ thống.

"The upgraded version of the software includes several new features."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upgraded version".

Văn hóa nâng cấp liên tục trong công nghệ

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và hàng tiêu dùng, khái niệm 'upgraded version' phản ánh một văn hóa tiêu dùng và sản xuất nơi sự cải tiến và nâng cấp liên tục được kỳ vọng. Các công ty thường xuyên phát hành các phiên bản mới của sản phẩm hoặc phần mềm để duy trì sự cạnh tranh, thu hút khách hàng và đáp ứng nhu cầu thay đổi. Điều này dẫn đến chu kỳ nâng cấp nhanh chóng và đôi khi là 'lỗi thời có kế hoạch' (planned obsolescence), khi các sản phẩm cũ nhanh chóng bị thay thế bởi các phiên bản mới hơn, thúc đẩy người tiêu dùng mua sắm thường xuyên.

Cải thiện bản thân như một 'phiên bản nâng cấp'

Cụm từ 'upgraded version' đôi khi được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả sự phát triển hoặc cải thiện của một người. Giống như phần mềm, con người cũng có thể 'nâng cấp' bản thân thông qua việc học hỏi, rèn luyện kỹ năng, hoặc thay đổi lối sống để trở nên tốt hơn, hiệu quả hơn hoặc hoàn thiện hơn về thể chất, tinh thần hoặc trí tuệ. Điều này phản ánh một giá trị văn hóa đề cao sự tự hoàn thiện và phát triển cá nhân không ngừng trong cuộc sống.