(Top Banner Ad)
improved version
B1
Danh từ B1 Tổng quát

improved version

UK: /ɪmˈpruːvd ˈvɜːʃən/ • US: /ɪmˈpruːvd ˈvɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản cải tiến bản nâng cấp phiên bản tốt hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A later or more developed model, form, or version.

Vietnamese Meaning

Một mô hình, hình thức hoặc phiên bản sau hoặc phát triển hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This software is an improved version of the previous one."

    "Phần mềm này là một phiên bản cải tiến của phần mềm trước."

  • "The new car model is an improved version of the older one."

    "Mẫu xe mới là một phiên bản cải tiến của mẫu xe cũ."

  • "We released an improved version of the application to fix the bugs."

    "Chúng tôi đã phát hành một phiên bản cải tiến của ứng dụng để sửa các lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb improve Cải thiện, làm cho tốt hơn
Noun improvement Sự cải thiện, sự tiến bộ
Adjective improved Đã được cải thiện, tốt hơn
Noun version Phiên bản, biến thể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (verb)
probare
Old French
emprover
English
improve
Latin (verb)
vertere
Late Latin
versio
English
version
English (phrase)
improved version

Nguồn gốc của 'phiên bản cải tiến'

Cụm từ 'improved version' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Improved' bắt nguồn từ động từ Latin 'probare' (có nghĩa là kiểm tra, chứng minh), sau đó phát triển thành ý nghĩa 'làm cho tốt hơn' trong tiếng Anh. Trong khi đó, 'version' có gốc từ động từ Latin 'vertere' (có nghĩa là xoay, chuyển đổi), mang ý nghĩa 'một dạng hoặc biến thể cụ thể'. Khi ghép lại, chúng tạo nên ý tưởng về một 'hình thức đã được làm cho tốt hơn', phản ánh sự tiến bộ và phát triển trong mọi lĩnh vực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một sản phẩm, phần mềm, quy trình, hoặc bất kỳ thứ gì đã được nâng cấp hoặc cải tiến so với phiên bản trước. Nó nhấn mạnh sự tiến bộ và ưu việt của phiên bản mới.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ đối tượng gốc hoặc phiên bản trước mà phiên bản cải tiến được phát triển từ đó. Ví dụ: 'This is an improved version of the software.' (Đây là một phiên bản cải tiến của phần mềm.)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + improved version
  • new a new improved version
    (một phiên bản cải tiến mới)
  • latest the latest improved version
    (phiên bản cải tiến mới nhất)
  • much a much improved version
    (một phiên bản đã được cải tiến đáng kể)
  • significantly a significantly improved version
    (một phiên bản được cải thiện đáng kể)
Động từ + improved version
  • release release an improved version
    (phát hành một phiên bản cải tiến)
  • develop develop an improved version
    (phát triển một phiên bản cải tiến)
  • create create an improved version
    (tạo ra một phiên bản cải tiến)
  • launch launch an improved version
    (ra mắt một phiên bản cải tiến)

Idioms

  • an improved version of yourself

    một phiên bản tốt hơn của chính bạn (thường nói về sự tự hoàn thiện cá nhân)

    "After years of hard work and learning, she became an improved version of herself."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ và học hỏi, cô ấy đã trở thành một phiên bản tốt hơn của chính mình.)

  • the improved version of X

    phiên bản cải tiến của X (thường dùng để so sánh sản phẩm, dịch vụ, hay ý tưởng)

    "This new smartphone is definitely the improved version of last year's model."

    (Chiếc điện thoại thông minh mới này chắc chắn là phiên bản cải tiến của mẫu năm ngoái.)

  • an even more improved version

    một phiên bản thậm chí còn được cải tiến nhiều hơn (nhấn mạnh mức độ cải thiện)

    "They are already working on an even more improved version of the software for next year."

    (Họ đã và đang phát triển một phiên bản phần mềm thậm chí còn được cải tiến nhiều hơn cho năm tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

improved version

Danh từ
Lật mặt

Một mô hình, hình thức hoặc phiên bản sau hoặc phát triển hơn.

"This software is an improved version of the previous one."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new software version, which has improved features, is available for download.
Phiên bản phần mềm mới, có các tính năng được cải thiện, đã có sẵn để tải xuống.
Phủ định
This is not the improved version that I was expecting; the performance is still slow.
Đây không phải là phiên bản cải tiến mà tôi mong đợi; hiệu suất vẫn còn chậm.
Nghi vấn
Is this the version that they improved upon, where the user interface is much more intuitive?
Đây có phải là phiên bản mà họ đã cải tiến, nơi giao diện người dùng trực quan hơn nhiều không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had bought the improved version of the software.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua phiên bản cải tiến của phần mềm.
Phủ định
He told me that he did not want the improved version, he preferred the original.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn phiên bản cải tiến, anh ấy thích bản gốc hơn.
Nghi vấn
She asked if I had seen the improved version of the report.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã xem phiên bản cải tiến của báo cáo chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "improved version".

Văn hóa cải tiến liên tục

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào khái niệm 'cải tiến liên tục' (continuous improvement). Các công ty không ngừng tìm cách phát triển 'phiên bản cải tiến' (improved version) cho sản phẩm hoặc dịch vụ của họ, nhằm đáp ứng tốt hơn nhu cầu người dùng và duy trì lợi thế cạnh tranh. Điều này phản ánh niềm tin rằng mọi thứ đều có thể và nên được làm tốt hơn theo thời gian.

Phong trào tự cải thiện bản thân

Cụm từ 'improved version' cũng liên quan mật thiết đến phong trào 'tự cải thiện bản thân' (self-improvement) phổ biến ở phương Tây. Con người thường được khuyến khích đặt mục tiêu để trở thành 'một phiên bản tốt hơn của chính mình' thông qua việc học hỏi, rèn luyện kỹ năng mới, hoặc thay đổi lối sống tích cực. Đây là một khía cạnh quan trọng của tư duy phát triển cá nhân và hoàn thiện bản thân trong xã hội hiện đại.