(Top Banner Ad)
enhancers
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

enhancers

UK: /ɪnˈhɑːnsərz/ • US: /ɪnˈhænsərz/

Nghĩa tiếng Việt

chất tăng cường chất cải thiện yếu tố nâng cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Things that improve the quality, value, or extent of something.

Vietnamese Meaning

Những thứ cải thiện chất lượng, giá trị hoặc phạm vi của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These food enhancers give the sauce a richer flavor."

    "Những chất tăng hương vị này làm cho nước sốt có hương vị đậm đà hơn."

  • "Flavor enhancers are commonly used in processed foods."

    "Chất tăng hương vị thường được sử dụng trong thực phẩm chế biến sẵn."

  • "These soil enhancers help plants grow stronger."

    "Những chất cải tạo đất này giúp cây trồng phát triển khỏe mạnh hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enhance nâng cao, cải thiện, tăng cường
Noun enhancement sự nâng cao, sự cải thiện, sự tăng cường
Adjective enhanced được nâng cao, được cải thiện, tăng cường
Noun enhancer chất tăng cường, vật làm tăng lên (số ít)
Adjective enhancing có tính chất nâng cao, tăng cường

Synonyms

boosters (chất tăng cường)improvers (chất cải thiện)amplifiers (bộ khuếch đại)

Antonyms

degraders (chất làm suy giảm)diminishers (chất làm giảm)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
altus
Vulgar Latin
*inaltiare
Old French
enhancier
Middle English
enhancen
English
enhance
English
enhancer
English
enhancers

Nguồn gốc từ 'nâng cao'

Từ 'enhancers' bắt nguồn từ động từ 'enhance', có nghĩa là làm cho cái gì đó tốt hơn, mạnh hơn hoặc đẹp hơn. Gốc từ này đến từ tiếng Latin 'altus' (cao) và qua tiếng Pháp cổ 'enhancier' (nâng lên, đề cao, làm tăng giá trị). Vì vậy, ngay từ đầu, ý nghĩa của nó đã gắn liền với việc làm tăng cường hoặc cải thiện chất lượng của một điều gì đó.

Usage Note

Từ 'enhancers' thường được dùng để chỉ các chất phụ gia, công cụ hoặc yếu tố giúp tăng cường một đặc tính nào đó. Sự khác biệt với 'boosters' là 'enhancers' thường tập trung vào cải thiện chất lượng một cách tinh tế và toàn diện hơn, trong khi 'boosters' nhấn mạnh vào việc tăng cường một cách nhanh chóng và mạnh mẽ.

Prepositions

of for

'enhancers of': dùng để chỉ những thứ cải thiện một cái gì đó cụ thể (ví dụ: enhancers of performance). 'enhancers for': dùng để chỉ những thứ được thiết kế để cải thiện một cái gì đó (ví dụ: enhancers for cognitive function).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enhancers
  • Flavor flavor enhancers
    (chất tăng hương vị)
  • Performance performance enhancers
    (chất kích thích tăng cường hiệu suất)
  • Immune immune enhancers
    (chất tăng cường miễn dịch)
  • Cognitive cognitive enhancers
    (chất tăng cường nhận thức)
  • Natural natural enhancers
    (chất tăng cường tự nhiên)
Verb + enhancers
  • Use use enhancers
    (sử dụng các chất tăng cường)
  • Add add enhancers
    (thêm các chất tăng cường)
  • Contain contain enhancers
    (chứa các chất tăng cường)
  • Avoid avoid enhancers
    (tránh các chất tăng cường)

Idioms

  • Performance enhancers

    Các chất tăng cường hiệu suất (thường dùng trong thể thao để chỉ doping)

    "Athletes caught using performance enhancers face severe penalties."

    (Các vận động viên bị phát hiện sử dụng chất tăng cường hiệu suất phải đối mặt với các hình phạt nặng.)

  • Flavor enhancers

    Các chất tăng hương vị (trong thực phẩm)

    "Many processed foods contain artificial flavor enhancers."

    (Nhiều thực phẩm chế biến sẵn chứa các chất tăng hương vị nhân tạo.)

  • Natural enhancers of well-being

    Những yếu tố tự nhiên giúp cải thiện sức khỏe/tinh thần

    "Regular exercise and a healthy diet are natural enhancers of well-being."

    (Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống lành mạnh là những yếu tố tự nhiên giúp cải thiện sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enhancers

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những thứ cải thiện chất lượng, giá trị hoặc phạm vi của một cái gì đó.

"These food enhancers give the sauce a richer flavor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software, which enhances user experience, is being updated regularly.
Phần mềm, cái mà nâng cao trải nghiệm người dùng, đang được cập nhật thường xuyên.
Phủ định
This diet does not include enhancers, which many athletes rely on for performance.
Chế độ ăn kiêng này không bao gồm các chất tăng cường, thứ mà nhiều vận động viên dựa vào để có được hiệu suất tốt.
Nghi vấn
Are there any enhancers that, when used correctly, can significantly improve memory?
Có bất kỳ chất tăng cường nào mà, khi được sử dụng đúng cách, có thể cải thiện đáng kể trí nhớ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enhancers".

Tranh cãi về chất tăng cường hương vị trong thực phẩm

Chất tăng cường hương vị, đặc biệt là bột ngọt (MSG), đã là chủ đề của nhiều cuộc tranh luận về sức khỏe và an toàn thực phẩm. Mặc dù được các cơ quan quản lý công nhận là an toàn cho hầu hết mọi người khi sử dụng ở mức độ vừa phải, nhưng một số người vẫn có thể gặp phải phản ứng nhạy cảm. Đây là một ví dụ điển hình về việc 'enhancers' có thể mang lại lợi ích nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro hoặc gây lo ngại trong xã hội phương Tây và toàn cầu.

Doping trong thể thao

Việc sử dụng 'performance enhancers' (các chất tăng cường hiệu suất) trong thể thao, thường được gọi là doping, là một vấn đề đạo đức và công bằng lớn. Nó đặt ra câu hỏi về tinh thần thể thao, sự cạnh tranh lành mạnh và sức khỏe của vận động viên. Các tổ chức thể thao quốc tế có những quy định nghiêm ngặt để ngăn chặn việc sử dụng các chất này, phản ánh sự phản đối mạnh mẽ của xã hội đối với việc đạt được thành công bằng cách không công bằng.