(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ enhancers
B2

enhancers

Danh từ (số nhiều)

Nghĩa tiếng Việt

chất tăng cường chất cải thiện yếu tố nâng cao
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Enhancers'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Những thứ cải thiện chất lượng, giá trị hoặc phạm vi của một cái gì đó.

Definition (English Meaning)

Things that improve the quality, value, or extent of something.

Ví dụ Thực tế với 'Enhancers'

  • "These food enhancers give the sauce a richer flavor."

    "Những chất tăng hương vị này làm cho nước sốt có hương vị đậm đà hơn."

  • "Flavor enhancers are commonly used in processed foods."

    "Chất tăng hương vị thường được sử dụng trong thực phẩm chế biến sẵn."

  • "These soil enhancers help plants grow stronger."

    "Những chất cải tạo đất này giúp cây trồng phát triển khỏe mạnh hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Enhancers'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

boosters(chất tăng cường)
improvers(chất cải thiện)
amplifiers(bộ khuếch đại)

Trái nghĩa (Antonyms)

degraders(chất làm suy giảm)
diminishers(chất làm giảm)

Từ liên quan (Related Words)

additives(chất phụ gia)
supplements(thực phẩm bổ sung)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Ghi chú Cách dùng 'Enhancers'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'enhancers' thường được dùng để chỉ các chất phụ gia, công cụ hoặc yếu tố giúp tăng cường một đặc tính nào đó. Sự khác biệt với 'boosters' là 'enhancers' thường tập trung vào cải thiện chất lượng một cách tinh tế và toàn diện hơn, trong khi 'boosters' nhấn mạnh vào việc tăng cường một cách nhanh chóng và mạnh mẽ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of for

'enhancers of': dùng để chỉ những thứ cải thiện một cái gì đó cụ thể (ví dụ: enhancers of performance). 'enhancers for': dùng để chỉ những thứ được thiết kế để cải thiện một cái gì đó (ví dụ: enhancers for cognitive function).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Enhancers'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software, which enhances user experience, is being updated regularly.
Phần mềm, cái mà nâng cao trải nghiệm người dùng, đang được cập nhật thường xuyên.
Phủ định
This diet does not include enhancers, which many athletes rely on for performance.
Chế độ ăn kiêng này không bao gồm các chất tăng cường, thứ mà nhiều vận động viên dựa vào để có được hiệu suất tốt.
Nghi vấn
Are there any enhancers that, when used correctly, can significantly improve memory?
Có bất kỳ chất tăng cường nào mà, khi được sử dụng đúng cách, có thể cải thiện đáng kể trí nhớ không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)