enhancers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Things that improve the quality, value, or extent of something.
Vietnamese Meaning
Những thứ cải thiện chất lượng, giá trị hoặc phạm vi của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"These food enhancers give the sauce a richer flavor."
"Những chất tăng hương vị này làm cho nước sốt có hương vị đậm đà hơn."
-
"Flavor enhancers are commonly used in processed foods."
"Chất tăng hương vị thường được sử dụng trong thực phẩm chế biến sẵn."
-
"These soil enhancers help plants grow stronger."
"Những chất cải tạo đất này giúp cây trồng phát triển khỏe mạnh hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | enhance | nâng cao, cải thiện, tăng cường |
| Noun | enhancement | sự nâng cao, sự cải thiện, sự tăng cường |
| Adjective | enhanced | được nâng cao, được cải thiện, tăng cường |
| Noun | enhancer | chất tăng cường, vật làm tăng lên (số ít) |
| Adjective | enhancing | có tính chất nâng cao, tăng cường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'enhancers' thường được dùng để chỉ các chất phụ gia, công cụ hoặc yếu tố giúp tăng cường một đặc tính nào đó. Sự khác biệt với 'boosters' là 'enhancers' thường tập trung vào cải thiện chất lượng một cách tinh tế và toàn diện hơn, trong khi 'boosters' nhấn mạnh vào việc tăng cường một cách nhanh chóng và mạnh mẽ.
Prepositions
'enhancers of': dùng để chỉ những thứ cải thiện một cái gì đó cụ thể (ví dụ: enhancers of performance). 'enhancers for': dùng để chỉ những thứ được thiết kế để cải thiện một cái gì đó (ví dụ: enhancers for cognitive function).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Flavor flavor enhancers (chất tăng hương vị)
-
Performance performance enhancers (chất kích thích tăng cường hiệu suất)
-
Immune immune enhancers (chất tăng cường miễn dịch)
-
Cognitive cognitive enhancers (chất tăng cường nhận thức)
-
Natural natural enhancers (chất tăng cường tự nhiên)
-
Use use enhancers (sử dụng các chất tăng cường)
-
Add add enhancers (thêm các chất tăng cường)
-
Contain contain enhancers (chứa các chất tăng cường)
-
Avoid avoid enhancers (tránh các chất tăng cường)
Idioms
-
Performance enhancers
Các chất tăng cường hiệu suất (thường dùng trong thể thao để chỉ doping)
"Athletes caught using performance enhancers face severe penalties."
(Các vận động viên bị phát hiện sử dụng chất tăng cường hiệu suất phải đối mặt với các hình phạt nặng.)
-
Flavor enhancers
Các chất tăng hương vị (trong thực phẩm)
"Many processed foods contain artificial flavor enhancers."
(Nhiều thực phẩm chế biến sẵn chứa các chất tăng hương vị nhân tạo.)
-
Natural enhancers of well-being
Những yếu tố tự nhiên giúp cải thiện sức khỏe/tinh thần
"Regular exercise and a healthy diet are natural enhancers of well-being."
(Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống lành mạnh là những yếu tố tự nhiên giúp cải thiện sức khỏe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enhancers
Danh từ (số nhiều)Những thứ cải thiện chất lượng, giá trị hoặc phạm vi của một cái gì đó.
"These food enhancers give the sauce a richer flavor."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The software, which enhances user experience, is being updated regularly. |
Phần mềm, cái mà nâng cao trải nghiệm người dùng, đang được cập nhật thường xuyên. |
| Phủ định | This diet does not include enhancers, which many athletes rely on for performance. |
Chế độ ăn kiêng này không bao gồm các chất tăng cường, thứ mà nhiều vận động viên dựa vào để có được hiệu suất tốt. |
| Nghi vấn | Are there any enhancers that, when used correctly, can significantly improve memory? |
Có bất kỳ chất tăng cường nào mà, khi được sử dụng đúng cách, có thể cải thiện đáng kể trí nhớ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enhancers".
