(Top Banner Ad)
additives
B1
noun B1 Khoa học thực phẩm, Hóa học

additives

UK: /ˈædɪtɪvz/ • US: /ˈædətɪvz/

Nghĩa tiếng Việt

chất phụ gia phụ gia
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance added to something in small quantities to improve or preserve it.

Vietnamese Meaning

Chất phụ gia, một chất được thêm vào một thứ gì đó với số lượng nhỏ để cải thiện hoặc bảo quản nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many processed foods contain artificial additives."

    "Nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn chứa các chất phụ gia nhân tạo."

  • "The company uses a range of additives to improve the quality of its products."

    "Công ty sử dụng một loạt các chất phụ gia để cải thiện chất lượng sản phẩm của mình."

  • "Some people are sensitive to certain food additives."

    "Một số người nhạy cảm với một số chất phụ gia thực phẩm nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb add Thêm vào, cộng vào
Noun addition Sự thêm vào, phép cộng
Adjective additional Bổ sung, thêm vào
Noun additive Chất phụ gia (số ít)
Adjective additive Có tính chất thêm vào, bổ sung

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học thực phẩm, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
addere
Middle English
adden
English
add
English
additive
English
additives

Nguồn gốc của 'Additives'

Từ 'additives' bắt nguồn từ động từ 'add' (thêm vào), mà 'add' lại có gốc từ tiếng Latin 'addere' mang nghĩa 'thêm vào, gia nhập'. Ban đầu, nó chỉ hành động bổ sung một thứ gì đó. Đến thế kỷ 20, khi ngành công nghiệp thực phẩm và hóa chất phát triển, từ 'additive' (chất phụ gia) ra đời để chỉ những chất được thêm vào một sản phẩm để cải thiện, bảo quản hoặc thay đổi đặc tính của nó. 'Additives' là dạng số nhiều của từ này.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm để cải thiện hương vị, kết cấu, hoặc kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm. Ngoài ra, còn được dùng trong các ngành công nghiệp khác như sản xuất nhựa, sơn, dầu nhớt, v.v.

Prepositions

in to

Khi sử dụng 'in', thường là nói đến sự hiện diện của chất phụ gia trong một sản phẩm nào đó (e.g., 'The food contains artificial additives'). Khi dùng 'to', thường là chỉ mục đích thêm vào hoặc đối tượng nhận chất phụ gia (e.g., 'Additives are added to food to preserve it').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + additives
  • artificial artificial additives
    (các chất phụ gia nhân tạo)
  • chemical chemical additives
    (các chất phụ gia hóa học)
  • food food additives
    (các chất phụ gia thực phẩm)
  • harmful harmful additives
    (các chất phụ gia có hại)
  • natural natural additives
    (các chất phụ gia tự nhiên)
Verb + additives
  • contain contain additives
    (chứa chất phụ gia)
  • use use additives
    (sử dụng chất phụ gia)
  • avoid avoid additives
    (tránh chất phụ gia)
  • add add additives
    (thêm chất phụ gia)
Noun + additives
  • absence of absence of additives
    (việc không có chất phụ gia)
  • level of level of additives
    (mức độ chất phụ gia)

Idioms

  • food additives

    Các chất phụ gia thực phẩm (những chất được thêm vào thực phẩm để duy trì hoặc cải thiện độ an toàn, độ tươi, mùi vị, kết cấu hoặc vẻ ngoài)

    "Many processed foods contain various food additives to extend their shelf life."

    (Nhiều thực phẩm chế biến sẵn chứa nhiều loại chất phụ gia thực phẩm để kéo dài thời hạn sử dụng.)

  • free from additives

    Không chứa chất phụ gia (sản phẩm không có bất kỳ chất phụ gia nào được thêm vào)

    "Consumers are increasingly looking for products that are free from additives."

    (Người tiêu dùng ngày càng tìm kiếm các sản phẩm không chứa chất phụ gia.)

  • chemical additives

    Các chất phụ gia hóa học (những hóa chất được thêm vào sản phẩm để đạt được một mục đích cụ thể)

    "Some people believe that reducing chemical additives in their diet can improve health."

    (Một số người tin rằng việc giảm chất phụ gia hóa học trong chế độ ăn có thể cải thiện sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

additives

noun
Lật mặt

Chất phụ gia, một chất được thêm vào một thứ gì đó với số lượng nhỏ để cải thiện hoặc bảo quản nó.

"Many processed foods contain artificial additives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding additives is important for some people's health.
Việc tránh các chất phụ gia rất quan trọng đối với sức khỏe của một số người.
Phủ định
She doesn't mind additives in her food occasionally.
Cô ấy không ngại thỉnh thoảng có chất phụ gia trong thức ăn của mình.
Nghi vấn
Is limiting additives a priority for you when grocery shopping?
Việc hạn chế chất phụ gia có phải là ưu tiên của bạn khi mua sắm ở cửa hàng tạp hóa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "additives".

Xu hướng Thực phẩm Sạch và Hữu cơ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là những năm gần đây, có một xu hướng mạnh mẽ hướng tới 'ăn sạch' (clean eating) và tiêu thụ thực phẩm hữu cơ (organic food). Điều này thể hiện qua việc người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc thực phẩm, thành phần dinh dưỡng và đặc biệt là mong muốn giảm thiểu hoặc loại bỏ hoàn toàn các chất phụ gia nhân tạo, chất bảo quản, phẩm màu và hương liệu tổng hợp khỏi chế độ ăn uống của họ. Các nhãn hàng thường quảng cáo sản phẩm 'không chất phụ gia' như một điểm cộng lớn.

Quy định và An toàn Thực phẩm

Các cơ quan quản lý như FDA (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) và EFSA (Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu) đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát và quy định việc sử dụng chất phụ gia trong thực phẩm. Các chất phụ gia phải trải qua kiểm nghiệm nghiêm ngặt về độ an toàn trước khi được phép sử dụng. Tuy nhiên, vẫn có những cuộc tranh luận công khai về tác động lâu dài của một số chất phụ gia đến sức khỏe con người, đặc biệt là với trẻ em.