additives
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chất phụ gia, một chất được thêm vào một thứ gì đó với số lượng nhỏ để cải thiện hoặc bảo quản nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many processed foods contain artificial additives."
"Nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn chứa các chất phụ gia nhân tạo."
-
"The company uses a range of additives to improve the quality of its products."
"Công ty sử dụng một loạt các chất phụ gia để cải thiện chất lượng sản phẩm của mình."
-
"Some people are sensitive to certain food additives."
"Một số người nhạy cảm với một số chất phụ gia thực phẩm nhất định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | add | Thêm vào, cộng vào |
| Noun | addition | Sự thêm vào, phép cộng |
| Adjective | additional | Bổ sung, thêm vào |
| Noun | additive | Chất phụ gia (số ít) |
| Adjective | additive | Có tính chất thêm vào, bổ sung |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm để cải thiện hương vị, kết cấu, hoặc kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm. Ngoài ra, còn được dùng trong các ngành công nghiệp khác như sản xuất nhựa, sơn, dầu nhớt, v.v.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', thường là nói đến sự hiện diện của chất phụ gia trong một sản phẩm nào đó (e.g., 'The food contains artificial additives'). Khi dùng 'to', thường là chỉ mục đích thêm vào hoặc đối tượng nhận chất phụ gia (e.g., 'Additives are added to food to preserve it').
Collocations (Từ đi kèm)
-
artificial artificial additives (các chất phụ gia nhân tạo)
-
chemical chemical additives (các chất phụ gia hóa học)
-
food food additives (các chất phụ gia thực phẩm)
-
harmful harmful additives (các chất phụ gia có hại)
-
natural natural additives (các chất phụ gia tự nhiên)
-
contain contain additives (chứa chất phụ gia)
-
use use additives (sử dụng chất phụ gia)
-
avoid avoid additives (tránh chất phụ gia)
-
add add additives (thêm chất phụ gia)
-
absence of absence of additives (việc không có chất phụ gia)
-
level of level of additives (mức độ chất phụ gia)
Idioms
-
food additives
Các chất phụ gia thực phẩm (những chất được thêm vào thực phẩm để duy trì hoặc cải thiện độ an toàn, độ tươi, mùi vị, kết cấu hoặc vẻ ngoài)
"Many processed foods contain various food additives to extend their shelf life."
(Nhiều thực phẩm chế biến sẵn chứa nhiều loại chất phụ gia thực phẩm để kéo dài thời hạn sử dụng.)
-
free from additives
Không chứa chất phụ gia (sản phẩm không có bất kỳ chất phụ gia nào được thêm vào)
"Consumers are increasingly looking for products that are free from additives."
(Người tiêu dùng ngày càng tìm kiếm các sản phẩm không chứa chất phụ gia.)
-
chemical additives
Các chất phụ gia hóa học (những hóa chất được thêm vào sản phẩm để đạt được một mục đích cụ thể)
"Some people believe that reducing chemical additives in their diet can improve health."
(Một số người tin rằng việc giảm chất phụ gia hóa học trong chế độ ăn có thể cải thiện sức khỏe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
additives
nounChất phụ gia, một chất được thêm vào một thứ gì đó với số lượng nhỏ để cải thiện hoặc bảo quản nó.
"Many processed foods contain artificial additives."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding additives is important for some people's health. |
Việc tránh các chất phụ gia rất quan trọng đối với sức khỏe của một số người. |
| Phủ định | She doesn't mind additives in her food occasionally. |
Cô ấy không ngại thỉnh thoảng có chất phụ gia trong thức ăn của mình. |
| Nghi vấn | Is limiting additives a priority for you when grocery shopping? |
Việc hạn chế chất phụ gia có phải là ưu tiên của bạn khi mua sắm ở cửa hàng tạp hóa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "additives".
