enmeshment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation in which people are involved in each other's lives in a way that is not healthy
Vietnamese Meaning
Một tình huống mà mọi người dính líu đến cuộc sống của nhau một cách không lành mạnh, thường là mất ranh giới cá nhân và thiếu tự chủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The family suffered from years of emotional enmeshment."
"Gia đình đã phải chịu đựng nhiều năm rối ren trong mối quan hệ tình cảm quá mức."
-
"The therapist helped the family address the issues of enmeshment."
"Nhà trị liệu đã giúp gia đình giải quyết các vấn đề về sự dính líu quá mức."
-
"Enmeshment can prevent individuals from developing a strong sense of self."
"Sự dính líu quá mức có thể ngăn cản các cá nhân phát triển ý thức mạnh mẽ về bản thân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Enmeshment thường được sử dụng trong bối cảnh các mối quan hệ gia đình hoặc các mối quan hệ thân thiết khác. Nó ám chỉ sự thiếu ranh giới rõ ràng và sự phụ thuộc quá mức giữa các cá nhân. Khác với attachment (sự gắn bó), enmeshment mang tính tiêu cực, chỉ một sự gắn kết quá mức và kìm hãm sự phát triển cá nhân.
Prepositions
Thường đi với 'in' để chỉ sự tham gia hoặc bị vướng vào tình trạng enmeshment: 'in a state of enmeshment'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
emotional emotional enmeshment (sự vướng mắc cảm xúc)
-
parental parental enmeshment (sự vướng mắc với cha mẹ (trong mối quan hệ cha mẹ-con cái))
-
deep deep enmeshment (sự vướng mắc sâu sắc)
-
unhealthy unhealthy enmeshment (sự vướng mắc không lành mạnh)
-
create create enmeshment (tạo ra sự vướng mắc)
-
avoid avoid enmeshment (tránh sự vướng mắc)
-
suffer from suffer from enmeshment (chịu đựng sự vướng mắc)
-
address address enmeshment (giải quyết sự vướng mắc)
-
patterns of patterns of enmeshment (các kiểu mẫu vướng mắc)
-
a sense of a sense of enmeshment (cảm giác vướng mắc)
-
the dangers of the dangers of enmeshment (những mối nguy của sự vướng mắc)
Idioms
-
emotional enmeshment
Sự vướng mắc cảm xúc (khi ranh giới cảm xúc giữa các cá nhân, đặc biệt trong gia đình, bị xóa nhòa, khiến họ khó phân biệt cảm xúc của bản thân với người khác).
"The child struggled to form their own identity due to the emotional enmeshment with their mother."
(Đứa trẻ gặp khó khăn trong việc hình thành bản sắc riêng do sự vướng mắc cảm xúc với mẹ của chúng.)
-
family enmeshment
Sự vướng mắc trong gia đình (một tình trạng trong đó các thành viên gia đình có ranh giới quá mờ nhạt, can thiệp quá mức vào cuộc sống của nhau, thiếu sự độc lập).
"Family enmeshment can hinder individual growth and autonomy within the household."
(Sự vướng mắc trong gia đình có thể cản trở sự phát triển cá nhân và tính tự chủ trong gia đình.)
-
a state of enmeshment
Một trạng thái vướng mắc (chỉ tình trạng hoặc điều kiện mà một người hoặc một nhóm đang bị dính líu hoặc vướng vào một cách phức tạp, thường là tiêu cực).
"The therapist helped them recognize they were in a state of enmeshment, preventing healthy decision-making."
(Nhà trị liệu đã giúp họ nhận ra rằng họ đang ở trong một trạng thái vướng mắc, ngăn cản việc đưa ra các quyết định lành mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enmeshment
NounMột tình huống mà mọi người dính líu đến cuộc sống của nhau một cách không lành mạnh, thường là mất ranh giới cá nhân và thiếu tự chủ.
"The family suffered from years of emotional enmeshment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enmeshment".
