(Top Banner Ad)
enmeshment
C1
Noun C1 Tâm lý học, Xã hội học

enmeshment

UK: /ɪnˈmeʃmənt/ • US: /ɪnˈmɛʃmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự dính líu quá mức sự rối ren trong mối quan hệ sự thiếu ranh giới cá nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which people are involved in each other's lives in a way that is not healthy

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà mọi người dính líu đến cuộc sống của nhau một cách không lành mạnh, thường là mất ranh giới cá nhân và thiếu tự chủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The family suffered from years of emotional enmeshment."

    "Gia đình đã phải chịu đựng nhiều năm rối ren trong mối quan hệ tình cảm quá mức."

  • "The therapist helped the family address the issues of enmeshment."

    "Nhà trị liệu đã giúp gia đình giải quyết các vấn đề về sự dính líu quá mức."

  • "Enmeshment can prevent individuals from developing a strong sense of self."

    "Sự dính líu quá mức có thể ngăn cản các cá nhân phát triển ý thức mạnh mẽ về bản thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enmesh làm cho vướng vào, mắc vào; lôi kéo vào
Noun mesh lưới, mắt lưới; sự vướng mắc
Verb mesh khớp vào, ăn khớp; mắc vào lưới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*maskwō
Old English
mæsc
Latin
in-
Old French
en-
English
enmesh
English
enmeshment

Gốc rễ từ 'lưới' và sự 'vướng mắc'

Từ "enmeshment" có nguồn gốc từ tiền tố "en-" (nghĩa là "vào trong") và từ "mesh" (nghĩa là "lưới" hoặc "mắt lưới"). Ban đầu, động từ "enmesh" có nghĩa là "làm cho mắc vào lưới". Về sau, ý nghĩa được mở rộng để chỉ việc bị vướng mắc, dính líu vào một tình huống hoặc mối quan hệ phức tạp, khó gỡ, đặc biệt là trong các mối quan hệ gia đình khi ranh giới giữa các thành viên trở nên mờ nhạt.

Usage Note

Enmeshment thường được sử dụng trong bối cảnh các mối quan hệ gia đình hoặc các mối quan hệ thân thiết khác. Nó ám chỉ sự thiếu ranh giới rõ ràng và sự phụ thuộc quá mức giữa các cá nhân. Khác với attachment (sự gắn bó), enmeshment mang tính tiêu cực, chỉ một sự gắn kết quá mức và kìm hãm sự phát triển cá nhân.

Prepositions

in

Thường đi với 'in' để chỉ sự tham gia hoặc bị vướng vào tình trạng enmeshment: 'in a state of enmeshment'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enmeshment
  • emotional emotional enmeshment
    (sự vướng mắc cảm xúc)
  • parental parental enmeshment
    (sự vướng mắc với cha mẹ (trong mối quan hệ cha mẹ-con cái))
  • deep deep enmeshment
    (sự vướng mắc sâu sắc)
  • unhealthy unhealthy enmeshment
    (sự vướng mắc không lành mạnh)
Verb + enmeshment
  • create create enmeshment
    (tạo ra sự vướng mắc)
  • avoid avoid enmeshment
    (tránh sự vướng mắc)
  • suffer from suffer from enmeshment
    (chịu đựng sự vướng mắc)
  • address address enmeshment
    (giải quyết sự vướng mắc)
Noun + enmeshment
  • patterns of patterns of enmeshment
    (các kiểu mẫu vướng mắc)
  • a sense of a sense of enmeshment
    (cảm giác vướng mắc)
  • the dangers of the dangers of enmeshment
    (những mối nguy của sự vướng mắc)

Idioms

  • emotional enmeshment

    Sự vướng mắc cảm xúc (khi ranh giới cảm xúc giữa các cá nhân, đặc biệt trong gia đình, bị xóa nhòa, khiến họ khó phân biệt cảm xúc của bản thân với người khác).

    "The child struggled to form their own identity due to the emotional enmeshment with their mother."

    (Đứa trẻ gặp khó khăn trong việc hình thành bản sắc riêng do sự vướng mắc cảm xúc với mẹ của chúng.)

  • family enmeshment

    Sự vướng mắc trong gia đình (một tình trạng trong đó các thành viên gia đình có ranh giới quá mờ nhạt, can thiệp quá mức vào cuộc sống của nhau, thiếu sự độc lập).

    "Family enmeshment can hinder individual growth and autonomy within the household."

    (Sự vướng mắc trong gia đình có thể cản trở sự phát triển cá nhân và tính tự chủ trong gia đình.)

  • a state of enmeshment

    Một trạng thái vướng mắc (chỉ tình trạng hoặc điều kiện mà một người hoặc một nhóm đang bị dính líu hoặc vướng vào một cách phức tạp, thường là tiêu cực).

    "The therapist helped them recognize they were in a state of enmeshment, preventing healthy decision-making."

    (Nhà trị liệu đã giúp họ nhận ra rằng họ đang ở trong một trạng thái vướng mắc, ngăn cản việc đưa ra các quyết định lành mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enmeshment

Noun
Lật mặt

Một tình huống mà mọi người dính líu đến cuộc sống của nhau một cách không lành mạnh, thường là mất ranh giới cá nhân và thiếu tự chủ.

"The family suffered from years of emotional enmeshment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enmeshment".

Khái niệm trong liệu pháp gia đình

"Enmeshment" là một khái niệm trung tâm trong Lý thuyết hệ thống gia đình, đặc biệt được phát triển bởi nhà trị liệu Salvador Minuchin. Nó mô tả các gia đình có ranh giới giữa các thành viên quá lỏng lẻo hoặc mờ nhạt, dẫn đến việc họ can thiệp quá mức vào cuộc sống của nhau và thiếu không gian cá nhân.

Ranh giới cá nhân và văn hóa

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "enmeshment" thường được nhìn nhận tiêu cực vì nó đi ngược lại giá trị về ranh giới cá nhân rõ ràng và tính độc lập. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa tập thể hơn, sự gắn kết chặt chẽ và phụ thuộc lẫn nhau trong gia đình có thể được coi là bình thường hoặc thậm chí là điểm mạnh, mặc dù mức độ can thiệp vẫn cần được cân nhắc để tránh những tác động tiêu cực đến cá nhân.