(Top Banner Ad)
entered
A2
Verb (past simple and past participle of 'enter') A2 General

entered

UK: /ˈɛntəd/ • US: /ˈɛntərd/

Nghĩa tiếng Việt

đã vào đã bước vào đã tham gia đã ghi danh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To come or go into a place.

Vietnamese Meaning

Đi vào, bước vào một nơi nào đó; tham gia vào, bắt đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She entered the room quietly."

    "Cô ấy bước vào phòng một cách lặng lẽ."

  • "The thief entered through the window."

    "Tên trộm đã đột nhập qua cửa sổ."

  • "He entered a plea of not guilty."

    "Anh ta đã đưa ra lời bào chữa vô tội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enter đi vào, nhập vào, tham gia
Noun entry lối vào, sự ghi vào, mục lục
Noun entrance lối vào, cổng vào, sự đi vào
Noun entrant người tham gia, người mới vào
Adjective/Noun entering đang đi vào, sự đi vào

Synonyms

penetrated (xâm nhập, thâm nhập)joined (tham gia)enrolled (ghi danh)

Antonyms

exited (rời khỏi)left (rời đi)

Related Words

invaded (xâm lược)accessed (truy cập)

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₁én-
PIE
*h₁ey-
Latin
intrare
Old French
entrer
Middle English
entren
English
enter

Hành trình của từ 'Enter'

Từ 'entered' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'intrare', mang nghĩa 'đi vào bên trong'. Nó được hình thành từ 'intro' (vào, bên trong) và 'ire' (đi). Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'entrer' và cuối cùng đến tiếng Anh hiện đại thành 'enter'. Ý nghĩa cốt lõi của việc 'di chuyển vào một nơi hoặc trạng thái nào đó' vẫn được giữ nguyên qua nhiều thế kỷ.

Usage Note

Là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'enter'. Thể hiện hành động đi vào một không gian vật lý hoặc trừu tượng đã hoàn thành. Có thể mang nghĩa tham gia một tổ chức, một hoạt động.

Prepositions

into in

'Entered into': Tham gia vào một thỏa thuận, một cuộc thảo luận. 'Entered in': Được ghi vào (sổ sách, dữ liệu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + entered
  • first first entered the market
    (lần đầu tiên gia nhập thị trường)
  • recently recently entered politics
    (gần đây tham gia chính trường)
  • officially officially entered the competition
    (chính thức tham gia cuộc thi)
Entered + Noun/Phrase (Physical & Abstract)
  • entered a room She entered a room silently.
    (Cô ấy lặng lẽ bước vào phòng.)
  • entered service The new product entered service last month.
    (Sản phẩm mới bắt đầu đi vào hoạt động từ tháng trước.)
  • entered into an agreement They entered into an agreement to collaborate.
    (Họ đã ký kết một thỏa thuận hợp tác.)
  • entered a plea The defendant entered a plea of not guilty.
    (Bị cáo đã đưa ra lời biện hộ vô tội.)
  • entered the market Several new companies have entered the market.
    (Một vài công ty mới đã gia nhập thị trường.)
  • entered into force The new regulations entered into force today.
    (Các quy định mới có hiệu lực từ hôm nay.)

Idioms

  • entered a new phase/stage

    bước vào một giai đoạn/thời kỳ mới

    "The project has entered a new phase of development."

    (Dự án đã bước vào một giai đoạn phát triển mới.)

  • entered the fray

    tham gia vào cuộc chiến/cuộc tranh luận

    "Seeing the injustice, he decided to enter the fray and speak up."

    (Thấy sự bất công, anh quyết định tham gia cuộc chiến và lên tiếng.)

  • never entered one's mind

    chưa từng nghĩ đến, chưa từng xuất hiện trong tâm trí

    "It never entered my mind that she would refuse."

    (Tôi chưa bao giờ nghĩ rằng cô ấy sẽ từ chối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entered

Verb (past simple and past participle of 'enter')
Lật mặt

Đi vào, bước vào một nơi nào đó; tham gia vào, bắt đầu.

"She entered the room quietly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entered".

Nghi thức và Sự kiện Quan trọng

Trong nhiều nền văn hóa, hành động 'đi vào' một nơi hoặc tình trạng mới thường đi kèm với các nghi thức hoặc sự kiện quan trọng. Ví dụ, 'đi vào' một ngôi nhà mới (tân gia), 'đi vào' tuổi trưởng thành (lễ trưởng thành), hoặc 'đi vào' hôn nhân (lễ cưới) đều là những cột mốc đánh dấu sự chuyển đổi và bắt đầu một chương mới trong cuộc sống.

Sự tham gia và Cam kết

Việc 'entered' (tham gia) một cuộc thi, một nhóm, hay một thị trường thường mang ý nghĩa về sự cam kết, cơ hội hoặc thách thức. Nó thể hiện sự sẵn sàng đối mặt với những điều mới mẻ và chấp nhận những trách nhiệm đi kèm với việc trở thành một phần của điều đó.