joined
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past participle and past tense of 'join'. To become connected or linked; to participate or become a member of.
Vietnamese Meaning
Quá khứ phân từ và thì quá khứ đơn của 'join'. Kết nối hoặc liên kết; tham gia hoặc trở thành thành viên của.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She joined the company last year."
"Cô ấy đã gia nhập công ty năm ngoái."
-
"The two countries joined forces to fight terrorism."
"Hai quốc gia đã hợp lực để chống lại khủng bố."
-
"He joined the army after graduating from college."
"Anh ấy đã nhập ngũ sau khi tốt nghiệp đại học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động đã xảy ra trong quá khứ. 'Joined' thường dùng để chỉ sự kết nối vật lý, sự tham gia vào một tổ chức, hoặc sự liên kết giữa các đối tượng trừu tượng.
Prepositions
'Joined with' nhấn mạnh sự kết hợp hoặc tham gia cùng với ai đó hoặc cái gì đó. 'Joined to' thường chỉ sự kết nối về mặt vật lý hoặc sự liên kết chặt chẽ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
by joined by (được nối bởi, có thêm ai/cái gì tham gia)
-
to joined to (được nối/gắn vào cái gì)
-
with joined with (được kết hợp với, được gắn kết với)
Idioms
-
joined at the hip
gắn bó khăng khít, như hình với bóng (thường chỉ tình bạn, mối quan hệ thân thiết)
"Those two have been joined at the hip since kindergarten; you rarely see one without the other."
(Hai người đó đã gắn bó khăng khít từ mẫu giáo rồi; hiếm khi thấy người này mà không có người kia.)
-
joined in holy matrimony
kết hôn, se duyên (cụm từ trang trọng, thường dùng trong nghi lễ tôn giáo)
"The couple was joined in holy matrimony last Saturday at the church."
(Cặp đôi đã được se duyên trong hôn lễ thiêng liêng vào thứ Bảy tuần trước tại nhà thờ.)
-
joined the club
tham gia câu lạc bộ; gặp phải tình huống tương tự (thường mang ý an ủi hoặc nhận định một vấn đề chung)
"Oh, you just got a parking ticket? Welcome, you've joined the club!"
(Ồ, bạn vừa bị phạt đỗ xe à? Chào mừng, bạn đã 'nhập hội' rồi đấy! (hay 'Bạn cũng giống như bao người khác thôi!'))
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
joined
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Quá khứ phân từ và thì quá khứ đơn của 'join'. Kết nối hoặc liên kết; tham gia hoặc trở thành thành viên của.
"She joined the company last year."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The two companies joined forces: Their combined resources created a market leader. |
Hai công ty đã hợp lực: Nguồn lực kết hợp của họ đã tạo ra một công ty dẫn đầu thị trường. |
| Phủ định | He hadn't joined the club: He was too busy with his studies. |
Anh ấy đã không tham gia câu lạc bộ: Anh ấy quá bận rộn với việc học. |
| Nghi vấn | Had she joined the competition: Her name was not on the participant list. |
Cô ấy đã tham gia cuộc thi chưa: Tên cô ấy không có trong danh sách người tham gia. |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having joined the committee, she attended meetings, contributed ideas, and volunteered for tasks. |
Sau khi gia nhập ủy ban, cô ấy đã tham dự các cuộc họp, đóng góp ý kiến và tình nguyện làm nhiệm vụ. |
| Phủ định | Even though he was invited, he hadn't joined the club, so he didn't know anyone. |
Mặc dù được mời, anh ấy vẫn chưa gia nhập câu lạc bộ, vì vậy anh ấy không quen ai. |
| Nghi vấn | After all this time, has she joined the team, or is she still considering it? |
Sau ngần ấy thời gian, cô ấy đã gia nhập đội chưa, hay cô ấy vẫn đang cân nhắc? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The club was joined by new members last week. |
Câu lạc bộ đã được tham gia bởi các thành viên mới vào tuần trước. |
| Phủ định | The competition was not joined by any international teams. |
Cuộc thi không được tham gia bởi bất kỳ đội quốc tế nào. |
| Nghi vấn | Was the online meeting joined by everyone on the team? |
Buổi họp trực tuyến có được tham gia bởi tất cả mọi người trong nhóm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "joined".
