(Top Banner Ad)
joined
A2
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) A2 Tổng quát

joined

UK: /dʒɔɪnd/ • US: /dʒɔɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

đã tham gia đã gia nhập đã kết nối đã liên kết đã hợp nhất
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle and past tense of 'join'. To become connected or linked; to participate or become a member of.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ và thì quá khứ đơn của 'join'. Kết nối hoặc liên kết; tham gia hoặc trở thành thành viên của.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She joined the company last year."

    "Cô ấy đã gia nhập công ty năm ngoái."

  • "The two countries joined forces to fight terrorism."

    "Hai quốc gia đã hợp lực để chống lại khủng bố."

  • "He joined the army after graduating from college."

    "Anh ấy đã nhập ngũ sau khi tốt nghiệp đại học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb join tham gia, nối vào
Noun join chỗ nối, mối nối
Noun joining sự tham gia, sự nối kết
Noun joint khớp (cơ thể), mối nối (vật lý)
Adjective joint chung, liên kết
Adverb jointly cùng nhau, liên đới
Verb rejoin tái gia nhập, nối lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*yug-
Latin
iungere
Old French
joindre
Middle English
joinen
English
join

Nguồn gốc của từ 'join'

Từ 'join' (và dạng quá khứ/phân từ 'joined') có một lịch sử thú vị bắt nguồn từ một từ cổ trong tiếng Latin, 'iungere', có nghĩa là 'nối, buộc lại với nhau' hoặc 'kết hợp'. Gốc rễ xa hơn nữa là từ *yug- trong tiếng Tiền Ấn-Âu, liên quan đến việc 'ghép đôi' hoặc 'đóng ách' cho gia súc. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của từ là sự kết nối vật lý, sau đó phát triển thành ý nghĩa rộng hơn về sự kết nối giữa người với người hoặc tham gia vào một nhóm.

Usage Note

Chỉ hành động đã xảy ra trong quá khứ. 'Joined' thường dùng để chỉ sự kết nối vật lý, sự tham gia vào một tổ chức, hoặc sự liên kết giữa các đối tượng trừu tượng.

Prepositions

with to

'Joined with' nhấn mạnh sự kết hợp hoặc tham gia cùng với ai đó hoặc cái gì đó. 'Joined to' thường chỉ sự kết nối về mặt vật lý hoặc sự liên kết chặt chẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Joined + Preposition
  • by joined by
    (được nối bởi, có thêm ai/cái gì tham gia)
  • to joined to
    (được nối/gắn vào cái gì)
  • with joined with
    (được kết hợp với, được gắn kết với)

Idioms

  • joined at the hip

    gắn bó khăng khít, như hình với bóng (thường chỉ tình bạn, mối quan hệ thân thiết)

    "Those two have been joined at the hip since kindergarten; you rarely see one without the other."

    (Hai người đó đã gắn bó khăng khít từ mẫu giáo rồi; hiếm khi thấy người này mà không có người kia.)

  • joined in holy matrimony

    kết hôn, se duyên (cụm từ trang trọng, thường dùng trong nghi lễ tôn giáo)

    "The couple was joined in holy matrimony last Saturday at the church."

    (Cặp đôi đã được se duyên trong hôn lễ thiêng liêng vào thứ Bảy tuần trước tại nhà thờ.)

  • joined the club

    tham gia câu lạc bộ; gặp phải tình huống tương tự (thường mang ý an ủi hoặc nhận định một vấn đề chung)

    "Oh, you just got a parking ticket? Welcome, you've joined the club!"

    (Ồ, bạn vừa bị phạt đỗ xe à? Chào mừng, bạn đã 'nhập hội' rồi đấy! (hay 'Bạn cũng giống như bao người khác thôi!'))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

joined

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ phân từ và thì quá khứ đơn của 'join'. Kết nối hoặc liên kết; tham gia hoặc trở thành thành viên của.

"She joined the company last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two companies joined forces: Their combined resources created a market leader.
Hai công ty đã hợp lực: Nguồn lực kết hợp của họ đã tạo ra một công ty dẫn đầu thị trường.
Phủ định
He hadn't joined the club: He was too busy with his studies.
Anh ấy đã không tham gia câu lạc bộ: Anh ấy quá bận rộn với việc học.
Nghi vấn
Had she joined the competition: Her name was not on the participant list.
Cô ấy đã tham gia cuộc thi chưa: Tên cô ấy không có trong danh sách người tham gia.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having joined the committee, she attended meetings, contributed ideas, and volunteered for tasks.
Sau khi gia nhập ủy ban, cô ấy đã tham dự các cuộc họp, đóng góp ý kiến ​​và tình nguyện làm nhiệm vụ.
Phủ định
Even though he was invited, he hadn't joined the club, so he didn't know anyone.
Mặc dù được mời, anh ấy vẫn chưa gia nhập câu lạc bộ, vì vậy anh ấy không quen ai.
Nghi vấn
After all this time, has she joined the team, or is she still considering it?
Sau ngần ấy thời gian, cô ấy đã gia nhập đội chưa, hay cô ấy vẫn đang cân nhắc?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The club was joined by new members last week.
Câu lạc bộ đã được tham gia bởi các thành viên mới vào tuần trước.
Phủ định
The competition was not joined by any international teams.
Cuộc thi không được tham gia bởi bất kỳ đội quốc tế nào.
Nghi vấn
Was the online meeting joined by everyone on the team?
Buổi họp trực tuyến có được tham gia bởi tất cả mọi người trong nhóm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "joined".

Sự Gắn Kết Trong Hôn Nhân (Joined in Matrimony)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các nghi lễ tôn giáo, cụm từ 'joined in holy matrimony' được dùng để chỉ hành động hai người kết hôn. Nó nhấn mạnh sự thiêng liêng và cam kết trọn đời của cuộc hôn nhân, biểu trưng cho việc hai cá thể riêng biệt trở thành một thể thống nhất thông qua tình yêu và lời thề nguyện.

Mối Quan Hệ Khăng Khít (Joined at the Hip)

Thành ngữ 'joined at the hip' bắt nguồn từ hình ảnh cặp song sinh dính liền, ám chỉ hai người có mối quan hệ cực kỳ thân thiết, không thể tách rời hoặc luôn xuất hiện cùng nhau. Nó thường được dùng để mô tả tình bạn thân, mối quan hệ yêu đương hoặc thậm chí là mối quan hệ công việc mà hai người luôn làm việc cùng nhau.