(Top Banner Ad)
invaded
B2
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn) B2 Lịch sử, Chính trị, Quân sự

invaded

UK: /ɪnˈveɪdɪd/ • US: /ɪnˈveɪdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

xâm lược xâm chiếm xâm phạm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'invade': to enter (a country, territory, etc.) by force with military weapons.

Vietnamese Meaning

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'invade': xâm lược, xâm chiếm (một quốc gia, lãnh thổ, v.v.) bằng vũ lực với vũ khí quân sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Poland was invaded by Germany in 1939."

    "Ba Lan bị Đức xâm lược năm 1939."

  • "The country was invaded by a neighboring state."

    "Đất nước bị một quốc gia láng giềng xâm lược."

  • "His mind was invaded by terrible thoughts."

    "Tâm trí anh ta bị xâm chiếm bởi những suy nghĩ tồi tệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invade Xâm lược, xâm phạm, xâm nhập
Noun invasion Sự xâm lược, sự xâm phạm, sự tràn vào
Noun invader Kẻ xâm lược, kẻ xâm phạm
Adjective invasive Xâm lấn, xâm hại, lan tràn nhanh chóng
Adjective uninvaded Không bị xâm lược, không bị xâm phạm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wadʰ-
Latin
vadere
Latin
invadere
Old French
invader
English
invade

Nguồn gốc từ Latin: Bước vào nhưng không được chào đón

Từ 'invaded' bắt nguồn từ động từ Latin 'invadere'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'vào' hoặc 'trên') và động từ 'vadere' (có nghĩa là 'bước đi' hoặc 'đi'). Vì vậy, 'invadere' ban đầu có nghĩa là 'bước vào' hoặc 'lao vào'. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển để chỉ hành động xâm nhập một cách mạnh mẽ, thường là trái phép hoặc gây hấn, vào lãnh thổ, quyền riêng tư, hoặc không gian của người khác.

Usage Note

Từ 'invaded' thường được dùng để mô tả hành động quân sự có chủ đích, với mục tiêu chiếm đóng hoặc kiểm soát lãnh thổ. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'enter' hoặc 'enter into', thể hiện sự thù địch và vi phạm chủ quyền.

Prepositions

by with

- *invaded by*: diễn tả chủ thể xâm lược. Ví dụ: 'The country was invaded by foreign troops.' (Đất nước bị quân đội nước ngoài xâm lược.)
- *invaded with*: thường được dùng khi nói về sự xâm nhập của những thứ khó chịu, gây hại. Ví dụ: 'The garden was invaded with weeds.' (Khu vườn bị cỏ dại xâm lấn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + invaded
  • successfully successfully invaded the territory
    (đã thành công xâm chiếm lãnh thổ)
  • brutally brutally invaded the village
    (đã tàn bạo xâm chiếm ngôi làng)
  • secretly secretly invaded their network
    (đã bí mật xâm nhập mạng lưới của họ)
Noun + invaded
  • privacy my privacy was invaded
    (quyền riêng tư của tôi bị xâm phạm)
  • space my personal space was invaded
    (không gian cá nhân của tôi bị xâm phạm)
  • country the country was invaded by
    (đất nước đã bị xâm lược bởi)
Verb + invaded
  • has been the territory has been invaded
    (lãnh thổ đã bị xâm chiếm)
  • was her home was invaded
    (nhà cô ấy đã bị xâm nhập)

Idioms

  • invade someone's privacy

    Xâm phạm quyền riêng tư của ai đó

    "Journalists often invade celebrities' privacy to get a story."

    (Các nhà báo thường xuyên xâm phạm quyền riêng tư của người nổi tiếng để có được một câu chuyện.)

  • invade someone's personal space

    Xâm phạm không gian cá nhân của ai đó

    "He gets uncomfortable when people invade his personal space."

    (Anh ấy cảm thấy khó chịu khi người khác xâm phạm không gian cá nhân của mình.)

  • invade one's thoughts/mind

    Chiếm lấy suy nghĩ/tâm trí của ai đó (thường là những suy nghĩ không mong muốn)

    "Worries about the future invaded her mind."

    (Những lo lắng về tương lai chiếm lấy tâm trí cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

invaded

Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)
Lật mặt

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'invade': xâm lược, xâm chiếm (một quốc gia, lãnh thổ, v.v.) bằng vũ lực với vũ khí quân sự.

"Poland was invaded by Germany in 1939."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding invading other countries is essential for world peace.
Tránh xâm lược các quốc gia khác là điều cần thiết cho hòa bình thế giới.
Phủ định
He doesn't recall invading the neighboring territory, despite the evidence.
Anh ta không nhớ đã xâm chiếm lãnh thổ lân cận, mặc dù có bằng chứng.
Nghi vấn
Is invading someone's privacy ever justifiable?
Việc xâm phạm quyền riêng tư của ai đó có bao giờ là chính đáng không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Roman Empire invaded Britain.
Đế chế La Mã đã xâm lược nước Anh.
Phủ định
The army did not invade the neighboring country.
Quân đội đã không xâm lược nước láng giềng.
Nghi vấn
Did the Vikings invade England?
Có phải người Viking đã xâm lược nước Anh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invaded".

Chủ quyền và Luật pháp quốc tế

Trong bối cảnh chính trị và quốc tế, việc một quốc gia 'bị xâm lược' (invaded) là một hành động vi phạm nghiêm trọng chủ quyền và luật pháp quốc tế. Điều này thường dẫn đến các cuộc xung đột vũ trang, khủng hoảng nhân đạo và sự lên án từ cộng đồng thế giới. Khái niệm chủ quyền quốc gia là nền tảng trong quan hệ quốc tế, và việc xâm lược được coi là một hành động gây hấn không thể chấp nhận được.

Không gian cá nhân và Quyền riêng tư

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'không gian cá nhân' (personal space) và 'quyền riêng tư' (privacy) rất được coi trọng. Việc cảm thấy 'bị xâm phạm' (invaded) không gian cá nhân hoặc quyền riêng tư thường gây ra sự khó chịu, tức giận hoặc cảm giác bị đe dọa. Điều này có thể xảy ra khi ai đó đứng quá gần, nhìn chằm chằm, hoặc can thiệp vào các vấn đề cá nhân mà không được phép.