(Top Banner Ad)
enthalpy of condensation
C1
noun phrase C1 Hóa học, Vật lý

enthalpy of condensation

UK: /ˈɛnθælpi əv ˌkɒndenˈseɪʃən/ • US: /ˈɛnθælpi əv ˌkɒndenˈseɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

biến thiên enthalpy ngưng tụ nhiệt ngưng tụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of energy released when a substance changes from a gas to a liquid at constant temperature and pressure.

Vietnamese Meaning

Lượng năng lượng tỏa ra khi một chất chuyển từ trạng thái khí sang trạng thái lỏng ở nhiệt độ và áp suất không đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The enthalpy of condensation for water at 100°C is -40.7 kJ/mol."

    "Biến thiên enthalpy ngưng tụ của nước ở 100°C là -40.7 kJ/mol."

  • "Calculating the enthalpy of condensation is crucial for many industrial processes."

    "Việc tính toán biến thiên enthalpy ngưng tụ là rất quan trọng đối với nhiều quy trình công nghiệp."

  • "The enthalpy of condensation plays a significant role in meteorology."

    "Biến thiên enthalpy ngưng tụ đóng một vai trò quan trọng trong khí tượng học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun enthalpy entanpi (một đại lượng nhiệt động lực học)
Verb condense ngưng tụ, cô đặc
Noun condensation sự ngưng tụ, chất ngưng tụ
Noun condensate chất ngưng tụ (sản phẩm của sự ngưng tụ)
Noun condenser bộ ngưng tụ (thiết bị dùng để ngưng tụ)
Adjective condensed cô đặc, đặc lại

Antonyms

Related Words

heat of condensation (nhiệt ngưng tụ)latent heat (nhiệt ẩn)phase transition (chuyển pha)

Subject Area

Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
en (in) + thalpos (warmth)
Latin
con (together) + densare (to make dense)
English (19th-20th C.)
enthalpy + condensation (coined from Greek and Latin roots)

Nguồn gốc của 'enthalpy of condensation'

'Enthalpy of condensation' (entanpi ngưng tụ) là một thuật ngữ khoa học ghép từ hai phần: 'enthalpy' và 'condensation'. 'Enthalpy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, với 'en' nghĩa là 'bên trong' và 'thalpos' nghĩa là 'sức nóng', ám chỉ tổng năng lượng bên trong của một hệ thống vật lý. 'Condensation' lại xuất phát từ tiếng Latinh 'condensare', có nghĩa là 'làm cho đặc lại' hoặc 'làm cho dày đặc', mô tả quá trình chất khí chuyển thành chất lỏng. Khi kết hợp, thuật ngữ này mô tả lượng năng lượng (thường là nhiệt) được giải phóng khi một chất chuyển từ trạng thái khí sang trạng thái lỏng.

Usage Note

Enthalpy (biến thiên enthalpy) là một hàm trạng thái nhiệt động lực học, thường được ký hiệu là H. Enthalpy of condensation đặc biệt liên quan đến quá trình ngưng tụ, là quá trình tỏa nhiệt (exothermic). Nó là giá trị âm vì năng lượng bị mất đi trong quá trình chuyển đổi pha. Giá trị này thường được cho dưới dạng kJ/mol.

Prepositions

of

'Of' được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính, trong trường hợp này, 'enthalpy of condensation' nghĩa là 'enthalpy thuộc về quá trình ngưng tụ' hoặc 'enthalpy đặc trưng cho quá trình ngưng tụ'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + enthalpy of condensation
  • calculate calculate the enthalpy of condensation
    (tính toán entanpi ngưng tụ)
  • determine determine the enthalpy of condensation
    (xác định entanpi ngưng tụ)
  • measure measure the enthalpy of condensation
    (đo entanpi ngưng tụ)
  • release release the enthalpy of condensation
    (giải phóng entanpi ngưng tụ)
Adjective + enthalpy of condensation
  • specific specific enthalpy of condensation
    (entanpi ngưng tụ riêng (trên mỗi đơn vị khối lượng))
  • molar molar enthalpy of condensation
    (entanpi ngưng tụ mol (trên mỗi mol chất))
Noun phrase involving enthalpy of condensation
  • value the value of the enthalpy of condensation
    (giá trị của entanpi ngưng tụ)

Idioms

  • The enthalpy of condensation is released

    Entanpi ngưng tụ được giải phóng (nhiệt được tỏa ra trong quá trình ngưng tụ)

    "When steam turns into liquid water, the enthalpy of condensation is released, warming the surroundings."

    (Khi hơi nước chuyển thành nước lỏng, entanpi ngưng tụ được giải phóng, làm ấm môi trường xung quanh.)

  • To calculate the enthalpy of condensation

    Để tính toán entanpi ngưng tụ

    "Scientists often need to calculate the enthalpy of condensation for industrial applications."

    (Các nhà khoa học thường cần tính toán entanpi ngưng tụ cho các ứng dụng công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enthalpy of condensation

noun phrase
Lật mặt

Lượng năng lượng tỏa ra khi một chất chuyển từ trạng thái khí sang trạng thái lỏng ở nhiệt độ và áp suất không đổi.

"The enthalpy of condensation for water at 100°C is -40.7 kJ/mol."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enthalpy of condensation".

Vai trò trong các hiện tượng thời tiết

Entanpi ngưng tụ là nguyên lý cơ bản đằng sau nhiều hiện tượng thời tiết quen thuộc. Khi hơi nước trong không khí ngưng tụ thành giọt lỏng (tạo thành sương, sương mù hoặc mưa), năng lượng entanpi ngưng tụ được giải phóng ra môi trường, làm ấm không khí xung quanh một chút. Điều này giải thích tại sao không khí có thể trở nên ấm hơn sau một cơn mưa hoặc khi sương mù tan.

Ứng dụng trong công nghệ đời sống

Nguyên tắc entanpi ngưng tụ được ứng dụng rộng rãi trong các thiết bị mà chúng ta dùng hàng ngày. Ví dụ, trong tủ lạnh và máy điều hòa không khí, chất làm lạnh ngưng tụ và giải phóng nhiệt ra bên ngoài, giúp làm mát không gian bên trong. Tương tự, trong các nhà máy điện hơi nước, hơi nước ngưng tụ thành nước lỏng để hoàn tất chu trình sản xuất điện, và quá trình này cũng liên quan đến sự giải phóng entanpi ngưng tụ.