entreating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Expressing an earnest or anxious request; pleadingly.
Vietnamese Meaning
Biểu lộ một lời thỉnh cầu khẩn khoản hoặc lo lắng; mang tính van nài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She looked at him with entreating eyes."
"Cô ấy nhìn anh ấy với đôi mắt van nài."
-
"The dog gave him an entreating look, hoping for a treat."
"Con chó nhìn anh ta với vẻ van nài, hy vọng được cho ăn."
-
"His voice was entreating as he asked for forgiveness."
"Giọng anh ta nghe như van nài khi anh ấy xin tha thứ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'entreating' diễn tả một hành động hoặc biểu cảm van nài, khẩn cầu một cách chân thành và thường thể hiện sự lo lắng hoặc mong muốn tha thiết. Nó mạnh hơn so với 'asking' (hỏi) hoặc 'requesting' (yêu cầu) và gần gũi hơn với 'begging' (cầu xin), nhưng vẫn giữ được sự trang trọng nhất định.
Prepositions
'Entreating with' thường đi kèm với một người mà bạn đang van nài. Ví dụ: 'He was entreating with his boss for a raise'. 'Entreating for' thường đi kèm với điều gì đó mà bạn đang van nài để có được. Ví dụ: 'She was entreating for mercy'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
entreating an entreating voice (một giọng nói van nài)
-
entreating an entreating look (một ánh mắt van lơn)
-
entreating entreating eyes (đôi mắt van lơn)
-
entreating an entreating tone (một giọng điệu khẩn khoản)
-
entreating entreating words (những lời van xin)
-
speak speak with an entreating voice (nói bằng giọng van nài)
-
look look with entreating eyes (nhìn bằng ánh mắt van lơn)
-
plead plead in an entreating manner (khẩn cầu một cách van nài)
Idioms
-
with an entreating glance
với một cái nhìn van lơn, cầu khẩn
"She met his gaze with an entreating glance, hoping he would understand."
(Cô ấy nhìn anh bằng một cái nhìn van lơn, hy vọng anh sẽ hiểu.)
-
make an entreating appeal
đưa ra một lời kêu gọi van nài/khẩn thiết
"The charity made an entreating appeal for donations after the disaster."
(Tổ chức từ thiện đã đưa ra một lời kêu gọi khẩn thiết quyên góp sau thảm họa.)
-
have an entreating look on one's face
có vẻ mặt van lơn, cầu xin
"The child had an entreating look on her face when asking for a new toy."
(Đứa trẻ có vẻ mặt van lơn khi xin một món đồ chơi mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
entreating
Tính từBiểu lộ một lời thỉnh cầu khẩn khoản hoặc lo lắng; mang tính van nài.
"She looked at him with entreating eyes."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I enjoy entreating my boss for a raise. |
Tôi thích nài nỉ sếp tăng lương. |
| Phủ định | He avoids entreating strangers for help. |
Anh ấy tránh nài nỉ người lạ giúp đỡ. |
| Nghi vấn | Do you mind entreating the judge for leniency? |
Bạn có phiền nài nỉ thẩm phán khoan hồng không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Oh, I entreat you to reconsider your decision! |
Ôi, tôi khẩn khoản nài nỉ bạn xem xét lại quyết định của mình! |
| Phủ định | Alas, I did not entreat them strongly enough, and they left. |
Than ôi, tôi đã không khẩn nài họ đủ mạnh mẽ, và họ đã rời đi. |
| Nghi vấn | Well, did he entreat her to stay? |
Chà, anh ấy có khẩn nài cô ấy ở lại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entreating".
