(Top Banner Ad)
beseeching
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học

beseeching

UK: /bɪˈsiːtʃɪŋ/ • US: /bɪˈsiːtʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

van nài cầu khẩn khẩn khoản tha thiết cầu xin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing or characterized by earnest or humble entreaty.

Vietnamese Meaning

Biểu lộ hoặc có đặc điểm của sự khẩn khoản hoặc cầu xin khiêm nhường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She looked at him with beseeching eyes."

    "Cô ấy nhìn anh ta với đôi mắt van nài."

  • "The beggar gave him a beseeching look."

    "Người ăn xin trao cho anh ta một cái nhìn van nài."

  • "Her voice was soft and beseeching."

    "Giọng nói của cô ấy nhẹ nhàng và đầy van xin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb beseech Khẩn cầu, van nài, cầu xin
Adjective/Participle beseeching Khẩn thiết, cầu xin, van lơn
Adverb beseechingly Một cách khẩn thiết, van lơn
Noun (Person) beseecher Người đang khẩn cầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sōkijaną
Old English
sēcan
Middle English
besechen
Modern English
beseeching

Từ 'Tìm kiếm' đến 'Khẩn cầu'

Gốc của từ 'beseech' là động từ 'seek' (tìm kiếm). Khi tiền tố 'be-' được thêm vào, nó có chức năng tăng cường (intensive prefix), biến hành động 'tìm kiếm' đơn thuần thành 'tìm kiếm một cách khẩn thiết' hay 'khẩn cầu, van nài'. Sự van nài này thường đi kèm với cảm xúc mạnh mẽ và lòng khiêm tốn.

Usage Note

Từ 'beseeching' thường mang sắc thái trang trọng và thể hiện sự khẩn thiết, van nài tha thiết. Nó mạnh hơn 'asking' (hỏi) và 'requesting' (yêu cầu), gần nghĩa với 'imploring' (cầu khẩn), nhưng 'beseeching' có thể bao hàm sự khiêm nhường hoặc thậm chí là van xin.

Prepositions

with

Thường dùng 'beseeching with' để nhấn mạnh hành động cầu xin ai đó với điều gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Describing appearance/emotion)
  • eyes beseeching eyes
    (Đôi mắt cầu xin/van lơn)
  • look a beseeching look
    (Cái nhìn khẩn thiết)
  • tone a beseeching tone
    (Giọng điệu khẩn cầu)
Adverbial Use (Modifying verbs/actions)
  • uttered uttered a beseeching cry
    (Thốt lên tiếng kêu khẩn thiết)
  • raised raised a beseeching hand
    (Giơ bàn tay cầu xin)

Idioms

  • A beseeching plea

    Một lời cầu xin/khẩn cầu tha thiết

    "She offered a beseeching plea for forgiveness."

    (Cô ấy đưa ra một lời khẩn cầu tha thiết mong được tha thứ.)

  • With a beseeching glance

    Với ánh mắt van nài/liếc nhìn khẩn thiết

    "He looked up at the judge with a beseeching glance."

    (Anh ta ngước nhìn thẩm phán bằng một ánh mắt van nài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beseeching

Tính từ
Lật mặt

Biểu lộ hoặc có đặc điểm của sự khẩn khoản hoặc cầu xin khiêm nhường.

"She looked at him with beseeching eyes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be beseeching him to stay, but he's already made up his mind.
Cô ấy sẽ van xin anh ấy ở lại, nhưng anh ấy đã quyết định rồi.
Phủ định
They won't be beseeching us for help after they rejected our offer.
Họ sẽ không van xin chúng tôi giúp đỡ sau khi họ từ chối lời đề nghị của chúng tôi.
Nghi vấn
Will you be beseeching forgiveness from him after what you've done?
Bạn sẽ van xin anh ấy tha thứ sau những gì bạn đã làm sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beseeching".

Cử chỉ của sự phục tùng

'Beseeching' là một hành động đòi hỏi sự khiêm tốn hoặc thừa nhận vị thế thấp hơn. Trong văn hóa phương Tây, hành động này thường đi kèm với các cử chỉ như quỳ gối (on bended knee), nắm tay hoặc cúi đầu sâu, nhấn mạnh sự tuyệt vọng và sự phụ thuộc hoàn toàn vào lòng trắc ẩn của người khác.

Sức mạnh của sự yếu đuối

Trong kịch nghệ và văn học cổ điển, việc 'khẩn cầu' thường là một bước ngoặt quan trọng, cho thấy nhân vật đã đạt đến giới hạn của mình. Đây là một biểu hiện của sự yếu đuối mang lại sức mạnh cảm xúc lớn nhất, thường nhằm lay động lòng nhân ái của nhân vật có quyền lực.