imploring
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Expressing or conveying an earnest or desperate request.
Vietnamese Meaning
Diễn tả hoặc truyền đạt một yêu cầu khẩn thiết hoặc tuyệt vọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She looked at him with imploring eyes."
"Cô ấy nhìn anh ta với đôi mắt van xin."
-
"The refugees sent an imploring message to the UN."
"Những người tị nạn gửi một thông điệp khẩn cầu tới Liên Hợp Quốc."
-
"His imploring tone convinced her to help."
"Giọng điệu van xin của anh ấy đã thuyết phục cô ấy giúp đỡ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'imploring' thường được sử dụng để miêu tả ánh mắt, giọng nói, hoặc hành động thể hiện sự van xin, cầu khẩn một cách tha thiết. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'pleading' và thể hiện mức độ cấp bách, thậm chí là tuyệt vọng trong lời thỉnh cầu. So với 'begging', 'imploring' có thể mang tính trang trọng hơn và thường liên quan đến việc cầu xin ai đó làm điều gì đó quan trọng.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', nó thường đi kèm với danh từ chỉ đặc điểm, ví dụ: 'imploring with tears in her eyes' (van xin với đôi mắt đẫm lệ). Nó mô tả cách thức sự van xin được thể hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
eyes imploring eyes (đôi mắt van nài)
-
voice imploring voice (giọng nói cầu khẩn)
-
look imploring look (ánh nhìn van xin)
-
gaze imploring gaze (cái nhìn van nài)
-
plea imploring plea (lời cầu xin tha thiết)
-
plead plead imploringly (van nài một cách tha thiết)
-
look look imploringly (nhìn một cách cầu khẩn)
-
beg beg imploringly (cầu xin một cách khẩn thiết)
-
whisper whisper imploringly (thì thầm một cách van nài)
Idioms
-
an imploring gaze/look
một ánh mắt/cái nhìn van nài tha thiết (thường ám chỉ một lời cầu xin thầm lặng, tuyệt vọng)
"She gave him an imploring look, hoping he would change his mind."
(Cô ấy nhìn anh ta bằng ánh mắt van nài, hy vọng anh ta sẽ thay đổi ý định của mình.)
-
an imploring voice/tone
một giọng nói/âm điệu cầu khẩn (thường ám chỉ một lời thỉnh cầu bằng lời nói đầy cảm xúc và tuyệt vọng)
"His voice had an imploring tone as he begged for forgiveness."
(Giọng anh ấy mang âm điệu cầu khẩn khi anh ấy xin tha thứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
imploring
Tính từDiễn tả hoặc truyền đạt một yêu cầu khẩn thiết hoặc tuyệt vọng.
"She looked at him with imploring eyes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imploring".
