(Top Banner Ad)
re-entry
B2
noun B2 Khoa học vũ trụ, Công nghệ, Xã hội

re-entry

UK: /ˌriːˈɛntri/ • US: /ˌriːˈɛntri/

Nghĩa tiếng Việt

tái nhập tái nhập cảnh tái hòa nhập hồi hương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or process of entering again.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình đi vào lại; sự tái nhập cảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The space capsule's re-entry into the atmosphere was carefully controlled."

    "Sự tái nhập khí quyển của tàu vũ trụ được kiểm soát cẩn thận."

  • "The study examines the social and economic factors affecting successful re-entry of ex-offenders into society."

    "Nghiên cứu xem xét các yếu tố kinh tế và xã hội ảnh hưởng đến sự tái hòa nhập thành công của những người từng phạm tội vào xã hội."

  • "The spacecraft experienced extreme heat during re-entry."

    "Tàu vũ trụ trải qua nhiệt độ cực cao trong quá trình tái nhập khí quyển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enter đi vào, nhập vào
Noun entry sự đi vào, lối vào
Verb re-enter tái nhập, đi vào lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

astronaut (phi hành gia)atmosphere (khí quyển)reverse culture shock (sốc văn hóa ngược)

Subject Area

Khoa học vũ trụ, Công nghệ, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old French
entree
English
re-entry

Nguồn gốc từ 're-entry'

Từ 're-entry' được ghép từ tiền tố 're-' trong tiếng Latin nghĩa là 'lại, lần nữa' và danh từ 'entry' (sự đi vào, lối vào) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'entree'. Ban đầu, nó có nghĩa chung là 'việc đi vào trở lại'. Tuy nhiên, từ này trở nên nổi bật và được sử dụng rộng rãi, đặc biệt là trong lĩnh vực hàng không vũ trụ vào thế kỷ 20, để chỉ quá trình tàu vũ trụ quay trở lại bầu khí quyển Trái đất.

Usage Note

Thuật ngữ 're-entry' thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bao gồm cả du lịch (nhập cảnh lại một quốc gia), khoa học vũ trụ (tái nhập khí quyển), và xã hội học (tái hòa nhập xã hội). Trong lĩnh vực khoa học vũ trụ, nó đề cập đến sự trở lại của một tàu vũ trụ vào bầu khí quyển của Trái Đất hoặc một hành tinh khác. Trong lĩnh vực xã hội, nó có thể chỉ sự trở lại của một người vào một nhóm hoặc cộng đồng sau một thời gian vắng mặt. Sắc thái nghĩa phụ thuộc lớn vào ngữ cảnh.
Trong bối cảnh này, 're-entry' nhấn mạnh đến việc một người đã trải qua một thời gian dài sống ở nước ngoài và đang trải qua quá trình thích nghi lại với cuộc sống ở quê hương.

Prepositions

into to

Khi sử dụng 'into', nó thường chỉ sự đi vào hoặc tái nhập vào một không gian vật lý hoặc hệ thống. Ví dụ: 'the re-entry into the atmosphere'. Khi sử dụng 'to', nó thường chỉ sự tái hòa nhập vào một cộng đồng hoặc tổ chức. Ví dụ: 're-entry to society'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + re-entry
  • atmospheric atmospheric re-entry
    (tái nhập khí quyển)
  • safe safe re-entry
    (việc tái nhập an toàn)
  • successful successful re-entry
    (việc tái nhập thành công)
  • market market re-entry
    (việc tái gia nhập thị trường)
  • social social re-entry
    (sự tái hòa nhập xã hội)
Verb + re-entry
  • make make a re-entry
    (thực hiện việc tái nhập)
  • plan plan re-entry
    (lên kế hoạch tái nhập)
  • prepare for prepare for re-entry
    (chuẩn bị cho việc tái nhập)
  • manage manage re-entry
    (quản lý quá trình tái nhập)
Noun + re-entry
  • spacecraft spacecraft re-entry
    (việc tái nhập của tàu vũ trụ)
  • capsule capsule re-entry
    (việc tái nhập của khoang tàu)
  • data data re-entry
    (việc nhập lại dữ liệu)

Idioms

  • social re-entry

    Quá trình một người tái hòa nhập vào xã hội hoặc cuộc sống bình thường sau một thời gian dài vắng mặt (ví dụ: sau khi đi tù, quân đội, hoặc bệnh tật).

    "Many veterans face challenges with social re-entry after returning from war."

    (Nhiều cựu chiến binh đối mặt với thử thách trong việc tái hòa nhập xã hội sau khi trở về từ chiến tranh.)

  • market re-entry

    Hành động hoặc quá trình một công ty hoặc sản phẩm quay trở lại một thị trường mà họ đã từng rời đi.

    "The company is planning a major market re-entry with its new product line."

    (Công ty đang lên kế hoạch tái gia nhập thị trường lớn với dòng sản phẩm mới của mình.)

  • re-entry vehicle

    Phương tiện được thiết kế để chịu được quá trình quay trở lại bầu khí quyển của Trái đất từ không gian.

    "The re-entry vehicle successfully splashed down in the ocean."

    (Phương tiện tái nhập đã hạ cánh thành công xuống biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

re-entry

noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình đi vào lại; sự tái nhập cảnh.

"The space capsule's re-entry into the atmosphere was carefully controlled."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "re-entry".

Tái nhập khí quyển trong không gian

Quá trình tái nhập khí quyển là một trong những giai đoạn nguy hiểm và phức tạp nhất của một sứ mệnh không gian. Tàu vũ trụ phải chịu đựng nhiệt độ cực cao và lực ma sát lớn khi lao qua bầu khí quyển. Thành công của việc tái nhập đã trở thành biểu tượng cho sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật và lòng dũng cảm của các phi hành gia.

Thách thức tái hòa nhập xã hội

Ngoài ngữ cảnh không gian, khái niệm "re-entry" còn được dùng để mô tả những thách thức mà các cá nhân phải đối mặt khi quay trở lại cuộc sống bình thường sau những trải nghiệm đặc biệt hoặc thời gian dài cách ly, như quân nhân trở về từ chiến trường, người vừa ra tù, hay bệnh nhân sau thời gian dài điều trị. Có nhiều chương trình hỗ trợ giúp họ tái hòa nhập thành công.