re-entry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action or process of entering again.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình đi vào lại; sự tái nhập cảnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The space capsule's re-entry into the atmosphere was carefully controlled."
"Sự tái nhập khí quyển của tàu vũ trụ được kiểm soát cẩn thận."
-
"The study examines the social and economic factors affecting successful re-entry of ex-offenders into society."
"Nghiên cứu xem xét các yếu tố kinh tế và xã hội ảnh hưởng đến sự tái hòa nhập thành công của những người từng phạm tội vào xã hội."
-
"The spacecraft experienced extreme heat during re-entry."
"Tàu vũ trụ trải qua nhiệt độ cực cao trong quá trình tái nhập khí quyển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 're-entry' thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bao gồm cả du lịch (nhập cảnh lại một quốc gia), khoa học vũ trụ (tái nhập khí quyển), và xã hội học (tái hòa nhập xã hội). Trong lĩnh vực khoa học vũ trụ, nó đề cập đến sự trở lại của một tàu vũ trụ vào bầu khí quyển của Trái Đất hoặc một hành tinh khác. Trong lĩnh vực xã hội, nó có thể chỉ sự trở lại của một người vào một nhóm hoặc cộng đồng sau một thời gian vắng mặt. Sắc thái nghĩa phụ thuộc lớn vào ngữ cảnh.
Trong bối cảnh này, 're-entry' nhấn mạnh đến việc một người đã trải qua một thời gian dài sống ở nước ngoài và đang trải qua quá trình thích nghi lại với cuộc sống ở quê hương.
Prepositions
Khi sử dụng 'into', nó thường chỉ sự đi vào hoặc tái nhập vào một không gian vật lý hoặc hệ thống. Ví dụ: 'the re-entry into the atmosphere'. Khi sử dụng 'to', nó thường chỉ sự tái hòa nhập vào một cộng đồng hoặc tổ chức. Ví dụ: 're-entry to society'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
atmospheric atmospheric re-entry (tái nhập khí quyển)
-
safe safe re-entry (việc tái nhập an toàn)
-
successful successful re-entry (việc tái nhập thành công)
-
market market re-entry (việc tái gia nhập thị trường)
-
social social re-entry (sự tái hòa nhập xã hội)
-
make make a re-entry (thực hiện việc tái nhập)
-
plan plan re-entry (lên kế hoạch tái nhập)
-
prepare for prepare for re-entry (chuẩn bị cho việc tái nhập)
-
manage manage re-entry (quản lý quá trình tái nhập)
-
spacecraft spacecraft re-entry (việc tái nhập của tàu vũ trụ)
-
capsule capsule re-entry (việc tái nhập của khoang tàu)
-
data data re-entry (việc nhập lại dữ liệu)
Idioms
-
social re-entry
Quá trình một người tái hòa nhập vào xã hội hoặc cuộc sống bình thường sau một thời gian dài vắng mặt (ví dụ: sau khi đi tù, quân đội, hoặc bệnh tật).
"Many veterans face challenges with social re-entry after returning from war."
(Nhiều cựu chiến binh đối mặt với thử thách trong việc tái hòa nhập xã hội sau khi trở về từ chiến tranh.)
-
market re-entry
Hành động hoặc quá trình một công ty hoặc sản phẩm quay trở lại một thị trường mà họ đã từng rời đi.
"The company is planning a major market re-entry with its new product line."
(Công ty đang lên kế hoạch tái gia nhập thị trường lớn với dòng sản phẩm mới của mình.)
-
re-entry vehicle
Phương tiện được thiết kế để chịu được quá trình quay trở lại bầu khí quyển của Trái đất từ không gian.
"The re-entry vehicle successfully splashed down in the ocean."
(Phương tiện tái nhập đã hạ cánh thành công xuống biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
re-entry
nounHành động hoặc quá trình đi vào lại; sự tái nhập cảnh.
"The space capsule's re-entry into the atmosphere was carefully controlled."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "re-entry".
