(Top Banner Ad)
entry word
B2
noun B2 Từ điển học/Ngôn ngữ học

entry word

UK: /ˈentri wɜːd/ • US: /ˈɛntri wɜːrd/

Nghĩa tiếng Việt

từ khóa mục từ từ mục từ tiêu đề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word that is the subject of a dictionary entry, usually printed in bold type.

Vietnamese Meaning

Một từ được dùng làm chủ đề của một mục từ trong từ điển, thường được in đậm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The entry word for this definition is 'lexicon'."

    "Từ khóa mục từ cho định nghĩa này là 'lexicon'."

  • "Check the entry word for the correct spelling."

    "Kiểm tra từ khóa mục từ để biết chính tả đúng."

  • "The dictionary provides several meanings for each entry word."

    "Từ điển cung cấp một vài nghĩa cho mỗi từ khóa mục từ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun entry mục (trong danh sách, từ điển), sự ghi vào
Verb enter đi vào, ghi vào
Noun word từ, lời
Noun wording cách dùng từ, lời văn
Noun lexicographer nhà biên soạn từ điển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Từ điển học/Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
entry
English
word
Modern English
entry word

Nguồn gốc của 'entry word'

'Entry word' là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ 'entry' và 'word'. Từ 'entry' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'intrare' (nghĩa là 'đi vào') qua tiếng Pháp cổ 'entree'. Trong ngữ cảnh từ điển, 'entry' có nghĩa là một mục hoặc một bài viết. Từ 'word' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'word'. Khi kết hợp, 'entry word' dùng để chỉ từ hoặc cụm từ chính được định nghĩa trong một mục từ điển, là tiêu đề của bài viết đó.

Usage Note

Entry word là từ chính được định nghĩa trong từ điển. Nó là từ mà người dùng tìm kiếm để hiểu nghĩa. Các từ hoặc cụm từ khác có thể xuất hiện trong mục từ để giải thích, nhưng entry word là tiêu đề chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + entry word
  • main main entry word
    (từ mục chính)
  • head head entry word
    (từ mục chính (từ đứng đầu một mục từ điển))
  • bold bold entry word
    (từ mục in đậm)
Verb + entry word
  • define define an entry word
    (định nghĩa một từ mục)
  • list list an entry word
    (liệt kê một từ mục)
  • search for search for an entry word
    (tìm kiếm một từ mục)

Idioms

  • entry word of the day

    từ mục của ngày (một từ được chọn hàng ngày để học)

    "Learning the entry word of the day can gradually expand your vocabulary."

    (Học từ mục của ngày có thể dần dần mở rộng vốn từ vựng của bạn.)

  • list of entry words

    danh sách các từ mục

    "The editor compiled a comprehensive list of entry words for the new dictionary."

    (Biên tập viên đã biên soạn một danh sách từ mục toàn diện cho từ điển mới.)

  • an entry word and its definition

    một từ mục và định nghĩa của nó

    "Each entry word and its definition should be clear and concise for effective learning."

    (Mỗi từ mục và định nghĩa của nó cần phải rõ ràng và súc tích để học tập hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entry word

noun
Lật mặt

Một từ được dùng làm chủ đề của một mục từ trong từ điển, thường được in đậm.

"The entry word for this definition is 'lexicon'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entry word".

Vai trò của từ điển

Từ điển không chỉ là danh sách các từ; chúng là những tài liệu ghi chép quan trọng về sự phát triển của một ngôn ngữ, phản ánh những thay đổi văn hóa và kiến thức lịch sử. Chúng đóng vai trò là kim chỉ nam đáng tin cậy cho người sử dụng ngôn ngữ và là công cụ thiết yếu cho người học.

Nghề biên soạn từ điển (Lexicography)

Việc tạo ra một cuốn từ điển đòi hỏi nghiên cứu sâu rộng, phân tích cách sử dụng ngôn ngữ, và lựa chọn cẩn thận các từ mục (entry words) cùng định nghĩa của chúng. Các nhà biên soạn từ điển (lexicographers) nghiên cứu các kho ngữ liệu lớn để xác định các từ phổ biến, từ mới và các ý nghĩa đang phát triển.