(Top Banner Ad)
jealously
B2
Adverb B2 Cảm xúc, Quan hệ giữa người với người

jealously

UK: /ˈdʒeləsli/ • US: /ˈdʒeləsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách ghen tuông một cách ghen ghét với thái độ ghen tị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a jealous manner; with feelings of envy or possessiveness.

Vietnamese Meaning

Một cách ghen tuông; với cảm giác đố kỵ hoặc chiếm hữu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She guarded her reputation jealously."

    "Cô ấy bảo vệ danh tiếng của mình một cách ghen tuông."

  • "The data was jealously guarded by the company."

    "Dữ liệu được công ty bảo vệ một cách nghiêm ngặt."

  • "She watched him jealously as he spoke to other women."

    "Cô ấy ghen tuông nhìn anh ta khi anh ta nói chuyện với những người phụ nữ khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jealousy Sự ghen tị, lòng đố kỵ
Adjective jealous Ghen tị, đố kỵ
Adverb jealously Một cách ghen tị, đầy đố kỵ; một cách cẩn mật

Synonyms

Antonyms

Related Words

envy (sự ghen tị)possessiveness (tính chiếm hữu)insecurity (sự bất an)

Subject Area

Cảm xúc, Quan hệ giữa người với người

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ζῆλος (zēlos)
Late Latin
zēlosus
Old French
jalous
Middle English
jelous
English
jealous
English
jealously

Nguồn gốc của 'Jealously'

Từ 'jealously' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Ban đầu là 'zēlos' (ζῆλος) có nghĩa là 'nhiệt huyết, cạnh tranh' hoặc 'đố kỵ'. Qua tiếng Latin muộn 'zēlosus' và tiếng Pháp cổ 'jalous', nó dần mang nghĩa 'ghen tị' hoặc 'ham muốn sở hữu'. Khi thêm hậu tố '-ly', 'jealously' trở thành trạng từ, mô tả hành động được thực hiện với cảm xúc ghen tị hoặc sự bảo vệ cẩn mật.

Usage Note

Trạng từ 'jealously' thường được sử dụng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện, thể hiện sự ghen tuông trong hành động đó. Nó nhấn mạnh mức độ mạnh mẽ của cảm xúc ghen tuông. Khác với 'enviously' (một cách ghen tị), 'jealously' thường mang ý nghĩa tiêu cực và liên quan đến cảm giác muốn sở hữu hoặc lo sợ mất mát.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + jealously
  • guard guard jealously
    (bảo vệ/giữ gìn một cách cẩn mật/ghen tị)
  • protect protect jealously
    (che chở/bảo vệ một cách cẩn mật/ghen tị)
  • watch watch jealously
    (quan sát/theo dõi một cách ghen tị)
  • hold hold jealously
    (nắm giữ/giữ chặt một cách ghen tị)
  • clutch clutch jealously
    (ôm chặt/nắm giữ một cách ghen tị)

Idioms

  • guard something jealously

    Bảo vệ/giữ gìn một thứ gì đó vô cùng cẩn thận, như thể nó rất quý giá và không muốn ai khác chạm vào hoặc làm hại.

    "She guards her privacy jealously."

    (Cô ấy bảo vệ sự riêng tư của mình một cách hết sức cẩn mật.)

  • watch someone/something jealously

    Theo dõi ai đó/thứ gì đó với ánh mắt ghen tị, đố kỵ hoặc với sự bảo vệ sở hữu.

    "He watched his rival's progress jealously."

    (Anh ta theo dõi sự tiến bộ của đối thủ một cách đầy đố kỵ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jealously

Adverb
Lật mặt

Một cách ghen tuông; với cảm giác đố kỵ hoặc chiếm hữu.

"She guarded her reputation jealously."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jealously".

Sự ghen tị trong các mối quan hệ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự ghen tị (jealousy) thường được xem là một cảm xúc tiêu cực, có thể gây hại cho các mối quan hệ lãng mạn, tình bạn hoặc gia đình. Tuy nhiên, một mức độ 'ghen tị' nhất định khi 'guarding' (bảo vệ) người thân yêu hoặc tài sản quý giá đôi khi lại được coi là dấu hiệu của sự quan tâm hoặc giá trị cá nhân.

Bảo vệ di sản và truyền thống

Khái niệm 'jealously guarding' (bảo vệ cẩn mật) không chỉ áp dụng cho cá nhân mà còn cho các nhóm xã hội hoặc quốc gia. Ví dụ, một cộng đồng có thể 'jealously guard' các truyền thống, ngôn ngữ hoặc di sản văn hóa của mình để đảm bảo chúng không bị mai một hoặc bị thay đổi bởi ảnh hưởng bên ngoài. Điều này thể hiện sự trân trọng và mong muốn bảo tồn.