jealously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách ghen tuông; với cảm giác đố kỵ hoặc chiếm hữu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She guarded her reputation jealously."
"Cô ấy bảo vệ danh tiếng của mình một cách ghen tuông."
-
"The data was jealously guarded by the company."
"Dữ liệu được công ty bảo vệ một cách nghiêm ngặt."
-
"She watched him jealously as he spoke to other women."
"Cô ấy ghen tuông nhìn anh ta khi anh ta nói chuyện với những người phụ nữ khác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ 'jealously' thường được sử dụng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện, thể hiện sự ghen tuông trong hành động đó. Nó nhấn mạnh mức độ mạnh mẽ của cảm xúc ghen tuông. Khác với 'enviously' (một cách ghen tị), 'jealously' thường mang ý nghĩa tiêu cực và liên quan đến cảm giác muốn sở hữu hoặc lo sợ mất mát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
guard guard jealously (bảo vệ/giữ gìn một cách cẩn mật/ghen tị)
-
protect protect jealously (che chở/bảo vệ một cách cẩn mật/ghen tị)
-
watch watch jealously (quan sát/theo dõi một cách ghen tị)
-
hold hold jealously (nắm giữ/giữ chặt một cách ghen tị)
-
clutch clutch jealously (ôm chặt/nắm giữ một cách ghen tị)
Idioms
-
guard something jealously
Bảo vệ/giữ gìn một thứ gì đó vô cùng cẩn thận, như thể nó rất quý giá và không muốn ai khác chạm vào hoặc làm hại.
"She guards her privacy jealously."
(Cô ấy bảo vệ sự riêng tư của mình một cách hết sức cẩn mật.)
-
watch someone/something jealously
Theo dõi ai đó/thứ gì đó với ánh mắt ghen tị, đố kỵ hoặc với sự bảo vệ sở hữu.
"He watched his rival's progress jealously."
(Anh ta theo dõi sự tiến bộ của đối thủ một cách đầy đố kỵ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jealously
AdverbMột cách ghen tuông; với cảm giác đố kỵ hoặc chiếm hữu.
"She guarded her reputation jealously."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jealously".
