(Top Banner Ad)
environmental concern
B2
Danh từ B2 Khoa học môi trường, Chính trị, Xã hội

environmental concern

UK: /ɪnˌvaɪərənˈmentəl kənˈsɜːn/ • US: /ɪnˌvaɪrənˈmentəl kənˈsɜːrn/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan tâm về môi trường lo ngại về môi trường vấn đề môi trường đáng lo ngại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A worry about the environment and the desire to protect it.

Vietnamese Meaning

Mối quan tâm, lo ngại về môi trường và mong muốn bảo vệ nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is growing environmental concern about the use of plastics."

    "Ngày càng có nhiều mối quan tâm về môi trường liên quan đến việc sử dụng nhựa."

  • "The report highlights the increasing environmental concerns related to industrial waste."

    "Báo cáo nhấn mạnh những lo ngại ngày càng tăng về môi trường liên quan đến chất thải công nghiệp."

  • "Environmental concerns are driving the development of renewable energy sources."

    "Những lo ngại về môi trường đang thúc đẩy sự phát triển của các nguồn năng lượng tái tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun environment Môi trường (nơi con người, động vật, thực vật sống)
Adjective environmental Thuộc về môi trường
Adverb environmentally Về mặt môi trường
Noun environmentalist Nhà môi trường học, người bảo vệ môi trường
Noun/Verb concern Sự lo lắng, mối quan ngại; liên quan đến, lo lắng
Adjective concerned Lo lắng, quan tâm
Preposition/Adjective concerning Về, liên quan đến

Synonyms

environmental issue (vấn đề môi trường)environmental problem (vấn đề môi trường)ecological concern (mối quan tâm sinh thái)

Antonyms

environmental apathy (sự thờ ơ với môi trường)environmental indifference (sự thờ ơ với môi trường)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
environner
English
environment
English
environmental
Old French
concerner
English
concern
English
environmental concern

Nguồn gốc của 'environmental'

Từ 'environmental' bắt nguồn từ 'environment' trong tiếng Anh, có nghĩa là môi trường. Bản thân từ 'environment' lại đến từ tiếng Pháp cổ 'environner', có nghĩa là 'bao quanh'. Khi thêm hậu tố '-al', nó biến thành tính từ 'environmental', mô tả những gì liên quan đến môi trường.

Nguồn gốc của 'concern'

Từ 'concern' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'concerner', mang ý nghĩa là 'liên quan đến', 'gây ảnh hưởng' hoặc 'gây lo lắng'. Ban đầu, nó chỉ sự liên quan hoặc ảnh hưởng, sau này phát triển thêm nghĩa là sự lo lắng, quan tâm.

Khi 'environmental' và 'concern' kết hợp

Cụm từ 'environmental concern' là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện khi ý thức về các vấn đề môi trường trở nên phổ biến. Nó mô tả sự lo lắng, quan tâm hoặc e ngại về tình trạng của môi trường tự nhiên, như ô nhiễm, biến đổi khí hậu hay mất đa dạng sinh học.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những lo ngại về ô nhiễm, biến đổi khí hậu, phá rừng và các vấn đề môi trường khác. Nó thường xuất hiện trong các báo cáo khoa học, bài viết chính trị và các cuộc thảo luận về chính sách môi trường. 'Environmental concern' nhấn mạnh tính chất quan trọng và cấp thiết của việc giải quyết các vấn đề môi trường.

Prepositions

about over regarding

Những giới từ này thường được sử dụng để chỉ ra đối tượng cụ thể gây ra mối quan tâm. Ví dụ: 'environmental concern about climate change', 'environmental concern over deforestation', 'environmental concern regarding pollution'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + environmental concern
  • growing growing environmental concern
    (mối lo ngại về môi trường ngày càng tăng)
  • widespread widespread environmental concern
    (mối lo ngại về môi trường lan rộng)
  • serious serious environmental concern
    (mối lo ngại nghiêm trọng về môi trường)
  • major major environmental concern
    (mối lo ngại lớn về môi trường)
  • legitimate legitimate environmental concern
    (mối lo ngại chính đáng về môi trường)
Verb + environmental concern
  • raise raise environmental concern
    (dấy lên mối lo ngại về môi trường)
  • address address environmental concern
    (giải quyết mối lo ngại về môi trường)
  • express express environmental concern
    (bày tỏ mối lo ngại về môi trường)
  • share share environmental concern
    (chia sẻ mối lo ngại về môi trường)
  • ignore ignore environmental concern
    (phớt lờ mối lo ngại về môi trường)
Preposition + environmental concern
  • despite despite environmental concern
    (bất chấp mối lo ngại về môi trường)
  • due to due to environmental concern
    (do mối lo ngại về môi trường)
  • with with environmental concern
    (với mối lo ngại về môi trường)

Idioms

  • a matter of environmental concern

    một vấn đề đáng lo ngại về môi trường

    "The increasing plastic waste in oceans is a matter of environmental concern."

    (Lượng rác thải nhựa ngày càng tăng trong các đại dương là một vấn đề đáng lo ngại về môi trường.)

  • to be of environmental concern

    mang tính đáng lo ngại về môi trường

    "The factory's emissions are of environmental concern to local residents."

    (Khí thải của nhà máy mang tính đáng lo ngại về môi trường đối với người dân địa phương.)

  • prioritize environmental concerns

    ưu tiên các mối lo ngại về môi trường

    "Many companies are now starting to prioritize environmental concerns in their business strategies."

    (Nhiều công ty hiện đang bắt đầu ưu tiên các mối lo ngại về môi trường trong chiến lược kinh doanh của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

environmental concern

Danh từ
Lật mặt

Mối quan tâm, lo ngại về môi trường và mong muốn bảo vệ nó.

"There is growing environmental concern about the use of plastics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmental concern".

Phong trào bảo vệ môi trường

Ở các nước phương Tây, 'environmental concern' gắn liền với các phong trào bảo vệ môi trường mạnh mẽ, bắt đầu từ những năm 1960. Các phong trào này đã góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng về biến đổi khí hậu, ô nhiễm, suy thoái rừng và yêu cầu các chính phủ, doanh nghiệp hành động có trách nhiệm hơn.

Ngày Trái Đất và ý thức xanh

Ngày Trái Đất (Earth Day), được tổ chức vào ngày 22 tháng 4 hàng năm, là một sự kiện toàn cầu nhằm thúc đẩy nhận thức về môi trường. Sự kiện này, cùng với các khái niệm như 'sống xanh' (go green), 'kinh tế tuần hoàn' (circular economy), phản ánh mối quan ngại sâu sắc về môi trường và nỗ lực tìm kiếm các giải pháp bền vững trong văn hóa phương Tây.