environmental concern
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Environmental concern'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Mối quan tâm, lo ngại về môi trường và mong muốn bảo vệ nó.
Definition (English Meaning)
A worry about the environment and the desire to protect it.
Ví dụ Thực tế với 'Environmental concern'
-
"There is growing environmental concern about the use of plastics."
"Ngày càng có nhiều mối quan tâm về môi trường liên quan đến việc sử dụng nhựa."
-
"The report highlights the increasing environmental concerns related to industrial waste."
"Báo cáo nhấn mạnh những lo ngại ngày càng tăng về môi trường liên quan đến chất thải công nghiệp."
-
"Environmental concerns are driving the development of renewable energy sources."
"Những lo ngại về môi trường đang thúc đẩy sự phát triển của các nguồn năng lượng tái tạo."
Từ loại & Từ liên quan của 'Environmental concern'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: concern
- Adjective: environmental
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Environmental concern'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những lo ngại về ô nhiễm, biến đổi khí hậu, phá rừng và các vấn đề môi trường khác. Nó thường xuất hiện trong các báo cáo khoa học, bài viết chính trị và các cuộc thảo luận về chính sách môi trường. 'Environmental concern' nhấn mạnh tính chất quan trọng và cấp thiết của việc giải quyết các vấn đề môi trường.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Những giới từ này thường được sử dụng để chỉ ra đối tượng cụ thể gây ra mối quan tâm. Ví dụ: 'environmental concern about climate change', 'environmental concern over deforestation', 'environmental concern regarding pollution'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Environmental concern'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.